Từ trải nghiệm cá nhân đến mô hình phát triển
quốc gia: Một đọc
giải học thuật về "Con đường
tương lai" của Nguyễn Xuân Tuấn
Trong bối cảnh thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mới
với vô vàn bất định – từ biến đổi khí hậu, khủng hoảng đạo đức, xung đột địa
chính trị, đến những bước nhảy vọt của công nghệ trí tuệ nhân tạo – câu hỏi
“chúng ta sẽ đi về đâu?” không chỉ là mối quan tâm của các nhà hoạch định chính
sách, mà còn trở thành nỗi thao thức của những người viết, người nghĩ, và người
mơ.
Tác giả Nguyễn Xuân Tuấn, với cuốn sách ‘’Con đường tương
lai’’ – tập 1 (Nxb Thể thao và Du lịch, 2025), đã chọn dấn thân vào chính câu hỏi
ấy. Nhưng thay vì tiếp cận từ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể như kinh tế, triết
học hay chính trị học, anh đã chọn một lộ trình riêng: kết hợp trải nghiệm cá
nhân, lịch sử nhân loại, minh triết phương Đông và những dự phóng tương lai để
vẽ nên một hành trình dài gần 1000 trang – vừa như một bản “đại thư” tổng hợp,
vừa như một nhập đề suy ngẫm.
Cấu trúc của cuốn sách – gồm 5 phần lớn trải dài từ tâm linh,
triết lý nhân sinh, lý thuyết kinh tế, vấn đề phát triển bền vững, đến mô hình
quản trị quốc gia – khiến người đọc không khỏi đặt ra câu hỏi: “Liệu đây là một
cuốn sách của một nhà tư tưởng đang theo đuổi một tham vọng lớn lao, hay là
hoài vọng mang tính lý tưởng của một trí thức đơn độc đứng trước thời cuộc?”.
Câu hỏi này không nhằm thu hẹp cuốn sách trong ranh giới của sự hoài nghi, mà để
mở ra một không gian phân tích: ở đâu cuốn sách chạm đến giá trị học thuật, ở
đâu nó thể hiện một nỗ lực tổng hợp tri thức xứng đáng được ghi nhận, và ở đâu
thì sự mở rộng biên độ tư tưởng có nguy cơ trở thành phiến diện hoặc viễn tưởng
hóa quá mức?
Chính trên nền tảng ấy, bài viết này sẽ tiếp cận ‘’Con đường
tương lai’’ không như một tổng kết tri thức, mà như một nỗ lực kiến tạo hệ hình
tư tưởng, trong đó cá nhân tác giả trở thành một hiện tượng văn hóa đặc biệt: vừa
là người gom nhặt mảnh vụn của quá khứ, vừa là kẻ gieo hạt cho những khả thể của
tương lai.
Ngay từ phần mở đầu kéo dài hơn 300 trang – gần 1/3 độ dày
toàn cuốn sách – tác giả Nguyễn Xuân Tuấn đã phác họa một tầm nhìn bao quát
mang tính vũ trụ luận (cosmological worldview). Phần này không chỉ là một trường
đoạn tri thức, mà còn là tuyên ngôn tư tưởng: muốn hiểu được con đường tương
lai, trước hết phải hiểu con người là ai, đã đi từ đâu tới đâu, và vận động của
nhân loại có tuân theo một trục nhân – quả hay không. Nhân loại nhìn từ luật
nhân quả và thế giới tâm linh: Nỗ lực “Phật giáo hóa” lịch sử? Tác giả khởi đầu
bằng việc thiết lập một hệ quy chiếu tâm linh cho vận động của nhân loại. Trong
đó, luật nhân quả – được trình bày như một kết tinh từ Phật giáo, Đạo giáo và
Nho giáo – đóng vai trò là “pháp tắc nền” cho sự thịnh – suy của các cá nhân,
quốc gia, và nền văn minh. Nếu ta nhìn từ một lối đọc học thuật, có thể nói:
anh đang vận dụng một lược đồ Phật giáo về nghiệp (karma) để tái kiến giải lịch
sử loài người. Trong cách tiếp cận này, các biến cố chính trị, thiên tai, dịch
bệnh (như Covid-19), hay cả sự suy tàn của các đế chế như Tùy, Mông Cổ, La Mã…
đều có thể xem là hệ quả tất yếu của các “nghiệp cộng đồng” – collective karma
– mà loài người tạo ra qua hành vi và tư tưởng.
Đây là một lựa chọn triết học không mới (ta từng thấy điều
này ở Toynbee hay Spengler, nhưng từ góc nhìn Thiên chúa giáo hoặc Hegelian),
nhưng ở đây được trình bày một cách sâu sắc và phổ quát hóa cao. Tác giả không
phân tích bằng số liệu, mà diễn giải bằng “lẽ tự nhiên” của đạo lý và linh cảm
tâm linh – điều này khiến văn phong gần gũi với truyền thống phương Đông, nhưng
cũng khiến nó dễ rơi vào cảm tính hoặc bị xem là thiếu tính khoa học. Khi phân
tích sâu hơn, ta có thể thấy đây là một cách tiếp cận “duy đạo lý” – nơi tiến
trình lịch sử bị điều kiện hóa bởi đạo đức thay vì cấu trúc chính trị – kinh tế.
Với tinh thần này, tác giả vừa thể hiện hoài vọng khôi phục đạo lý cổ truyền
trong đời sống hiện đại, vừa ẩn chứa một tham vọng lý giải toàn cục lịch sử
nhân loại theo mô hình nhân – quả, điều vốn là mục tiêu mà cả những nhà tư tưởng
lớn như Nietzsche, Weber hay Foucault cũng từng thử nghiệm từ các chiều hướng
khác nhau.
Tác giả dành một phần khá dài để nói về Trái đất, hệ Mặt Trời,
và những chu kỳ vũ trụ ảnh hưởng đến sự phát triển của loài người. Vũ trụ, Trái
đất và các vì sao – Thế giới quan hỗn dung giữa khoa học, tâm linh và biểu tượng
là những vấn đề nhân loại luôn đặt ra để lý giải về nguồn gốc thế giới, hay nguồn
gốc của chính mình. Sự hòa trộn giữa các kiến thức thiên văn học phổ thông với
các ẩn dụ tâm linh (ví dụ: tầm quan trọng của luân hồi, năng lượng vũ trụ, ý thức
vũ trụ…) cho thấy một hình mẫu tư duy “kết nối toàn thể” – nơi không có ranh giới
rõ rệt giữa cái hữu hình và vô hình.
Điểm đáng chú ý ở đây là việc tác giả không tách biệt vũ trụ
quan với đạo đức quan. Mọi vận động của các vì sao, các hiện tượng tự nhiên đều
được anh diễn giải như có “ý nghĩa” và “thông điệp” cho con người. Đây là một
biểu hiện rõ nét của tư tưởng biểu trưng học cổ đại – vốn phổ biến trong văn
hóa phương Đông và phương Tây tiền hiện đại (ví dụ trong Kinh Dịch, chiêm tinh
học Babylon, hay cả văn hóa Maya). Tuy nhiên, với người đọc hiện đại, đặc biệt
là giới nghiên cứu học thuật, kiểu tiếp cận này dễ bị xem là thiếu tính phân
tích và pha trộn quá nhiều yếu tố cảm tính. Nhưng chính trong sự mạo hiểm này lại
lộ ra tham vọng lý luận của tác giả: anh không chỉ kể chuyện, anh muốn diễn giải
lại “vũ trụ và con người” theo trục linh cảm nội tâm.
Từ quá khứ đến tương lai – Bản đồ lịch sử mang dấu ấn tự truyện
và chủ nghĩa văn minh. Đoạn giữa phần 1 là nơi tác giả đưa vào các trải nghiệm
cá nhân: hành trình đến Anh, Bờ Tây – miền Tây Hoa Kỳ, Nga, Đức, Áo, Trung Quốc…
Các chuyến đi này không đơn thuần là kể chuyện du lịch, mà được dựng như các chặng
suy tưởng, nơi quá khứ và tương lai đối thoại. Từ câu chuyện Tào Tháo – Gia Cát
Lượng, rồi Tụy Dạng Đế Dương Quảng đến việc chất vấn tại sao nền văn minh và đế
chế Trung Hoa – Trung Quốc vẫn tồn tại và phát triển cho tới ngày nay, dường
như tác giả muốn khẳng định: Tương lai nhân loại không tách rời khỏi di sản lịch
sử, và mỗi nền văn minh đều mang trong nó bài học về sự trỗi dậy – suy tàn.
Đây là một đường lối sử luận kiểu “vòng tròn lịch sử”, đối lập
với tiến trình luận hiện đại. Với cách nhìn này, anh không mơ về một tương lai
tuyến tính và tích lũy, mà tin rằng mỗi sự phát triển đều mang theo nguy cơ tự
hủy – như các đế chế Hy Lạp, Ba Tư, La Mã, Mông Cổ… từng phô trương đỉnh cao rồi
lụi tàn. Điểm thú vị là, giữa dòng suy tưởng ấy, anh “ghép” vào các dự đoán về
sự sống ngoài trái đất, robot và AI trong 500 – 5000 năm tới. Mặc dù thiếu căn
cứ khoa học rõ ràng, nhưng điều đó thể hiện một cố gắng tư duy xuyên thời đại –
một kiểu “siêu tư duy công dân hành tinh”, trong đó cá nhân tự nhận vai trò
phát ngôn cho tương lai nhân loại.
Phần 1 là nơi bộc lộ rõ rệt nhất hai trục song song trong
toàn cuốn sách. Một mặt, đó là hoài vọng của một trí thức muốn phục hưng đạo lý
phương Đông, trong một thời đại đã quá tin vào duy lý và kỹ thuật. Mặt khác, đó
cũng là tham vọng tư tưởng của một người mong tái cấu trúc lại thế giới quan, gộp
quá khứ – hiện tại – tương lai thành một chỉnh thể đạo đức – tinh thần – lịch sử.
Dĩ nhiên, cách tiếp cận này có thể bị xem là hỗn dung, thiếu tính khoa học hoặc
quá lý tưởng hóa. Nhưng nếu nhìn từ góc độ nhân văn học, thì đây là một hành động
kiến tạo hệ hình tư tưởng – điều mà không nhiều trí thức Việt Nam đương đại dám
thử sức.
Nếu phần I của ‘’Con đường tương lai’’ là một bản giao hưởng
vũ trụ luận, giàu màu sắc tâm linh – lịch sử – tự sự, thì phần II chính là điểm
xoay chuyển quan trọng, nơi tác giả đưa những cảm thức tinh thần bước vào địa hạt
chính sách và kinh tế học. Đây cũng là phần đầu tiên trong sách thể hiện nỗ lực
“trở lại mặt đất”, thử thách khả năng hiện thực hóa hoài vọng bằng các mô hình
cụ thể. Điểm đáng chú ý là: tác giả không tách rời phát triển kinh tế khỏi đạo
lý, văn hóa và tinh thần, và anh tìm cách kết nối toàn bộ bằng một phương pháp
tiếp cận có thể gọi là “tư duy hệ sinh thái tổng hợp”.
Tác giả mở đầu phần II bằng một lối lập mô hình mang tính biểu
tượng cao – “lý thuyết cây to – mây dây cuốn” – nhằm hình dung về cơ cấu kinh tế
đa tầng và kết nối đa chiều giữa các thành phần trong nền kinh tế. Ở đây, “cây
to” tượng trưng cho trụ cột phát triển vững chắc như các doanh nghiệp lớn, nhà
nước, các ngành mũi nhọn, còn “mây dây cuốn” là những lực mềm, linh hoạt, phi tập
trung, như các nhóm khởi nghiệp, kinh tế chia sẻ, kinh tế tri thức… Mô hình này
không mới hoàn toàn (ta từng thấy trong lý thuyết hệ sinh thái đổi mới sáng tạo,
hoặc mạng lưới kinh tế học phức tạp), nhưng ở đây được Việt hóa bằng hình ảnh gần
gũi, dễ hiểu. Tác giả muốn đề xuất một nền kinh tế không dựa hoàn toàn vào quy
mô hay trọng điểm, mà cần sự kết nối linh hoạt giữa trung ương và địa phương,
giữa lớn và nhỏ, giữa chính thức và phi chính thức. Đây có thể xem là một tư
duy “kinh tế liên mạng – liên tầng”, vừa phản ánh thực tiễn kinh tế số hiện đại,
vừa thấm nhuần triết lý cân bằng âm – dương và kết nối mềm kiểu phương Đông.
Mặt khác, tác giả thể hiện rõ một tư duy quản trị hiện đại:
nhấn mạnh vào phòng ngừa rủi ro hệ thống, nhất là trong bối cảnh thế giới có
nhiều yếu tố bất định (Covid-19, đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị,
biến đổi khí hậu…). Rõ ràng, để đối phó với những rủi ro, trên thế giới họ đã vận
dụng những phương pháp như xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và dự phòng rủi ro
kinh tế quy mô quốc gia (tương tự mô hình của các nước Bắc Âu hoặc OECD); tái cấu
trúc nền kinh tế dựa trên nguyên lý bền vững, từ chuỗi giá trị đến mô hình sản
xuất – tiêu dùng; nhấn mạnh đến vai trò của tri thức, sáng tạo, và chuyển đổi số
trong phát triển du lịch và nông nghiệp – đây là một trong những nội dung hiếm
hoi tại Việt Nam được đặt ra từ một quan điểm chiến lược và tổng thể. Điều đáng
nói hơn ở đây là tác giả không chỉ quan tâm đến rủi ro kinh tế theo nghĩa kỹ
thuật (như thị trường vốn, bất động sản…), mà còn gắn nó với rủi ro đạo đức, rủi
ro văn hóa, và suy thoái giá trị sống. Chính vì vậy, các giải pháp không đơn
thuần kỹ trị mà mang màu sắc “thiền – quản trị”: quản trị tâm thức, khuyến học,
tiết chế, tri thức hóa xã hội.
Một trong những điểm đặc sắc của phần này là tác giả dành nhiều
trang viết cho nông nghiệp bền vững gắn với tri thức hóa và công nghệ số. Những
đề xuất của anh đi từ: Tích tụ ruộng đất – cánh đồng lớn – kinh tế liên minh;
Trang trại xanh, kinh tế tuần hoàn – nông nghiệp số hóa; Doanh nhân nông nghiệp
– hợp nhân tri thức – hợp tác xã kiểu mới. Nguyễn Xuân Tuấn không xem nông nghiệp
là “lực cản phát triển” hay địa hạt lạc hậu trong thang bậc phát triển văn minh
hậu công nghiệp, mà là “tế bào cốt lõi của nền kinh tế”, nếu được tri thức hóa
và chuyển đổi số đúng cách. Anh muốn tái định vị vai trò của nông nghiệp như một
“trung tâm đổi mới xã hội – môi trường – đạo lý”, và điều này có điểm tương đồng
với nhiều chương trình của Liên hợp quốc hay FAO về kinh tế xanh.
Có thể nói phần II là phần thể hiện tham vọng lớn nhất của
tác giả về mặt chính sách công và phát triển quốc gia. Không muốn chỉ dừng ở mức
độ phản biện hoặc mô tả, Nguyễn Xuân Tuấn tự đặt mình vào vai một “kiến trúc sư
chiến lược”, người không ngại đề xuất cụ thể, hệ thống, thậm chí đụng chạm đến
những cấu trúc nhạy cảm như tích tụ ruộng đất, quản trị vốn, cải cách doanh
nghiệp. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ: liệu một bản thiết kế lý tưởng như vậy
có thể triển khai trong thực tiễn Việt Nam đương đại hay không? Và liệu các ẩn
dụ như “cây to – mây dây cuốn” có đủ mạnh để chuyển hóa thành hành động chính
sách hay vẫn chỉ là một mô hình diễn ngôn? Dù còn nhiều điều phải bàn, không thể
phủ nhận rằng phần II của cuốn sách là một nỗ lực hiếm có trong tư duy tích hợp:
từ vũ trụ học đến phát triển bền vững, từ đạo lý đến hành động chính trị – kinh
tế.
Sau khi phác họa mô hình kinh tế bền vững trong phần II, phần
III của Con đường tương lai chuyển trọng tâm từ các thiết chế kinh tế sang tầng
sâu hơn – xã hội và con người. Sự chuyển hướng này không phải là một sự cắt
khúc mà là phần tiếp nối tự nhiên, bởi đối với Nguyễn Xuân Tuấn, phát triển bền
vững không chỉ là bài toán của tài nguyên hay sản lượng, mà cốt lõi nằm ở con
người – chủ thể kiến tạo và cũng là nạn nhân trực tiếp của các khủng hoảng xã hội
hiện đại. Trong phần này, ông trình bày một cách tiếp cận liên ngành khi bàn về
các rủi ro xã hội: từ biến đổi khí hậu, thiên tai, đến những biểu hiện lệch chuẩn
trong hành vi đạo đức và văn hóa ứng xử hàng ngày. Qua đó, anh kiến tạo nên một
hệ hình phát triển xã hội hài hòa, dựa trên việc đồng thời giải quyết các vấn đề
về môi trường, giáo dục, đạo đức và định hướng giá trị sống.
Tác giả mở đầu bằng một cái nhìn hệ thống về các rủi ro xã hội
hiện nay, đặc biệt nhấn mạnh rằng đó không còn là những hiện tượng đơn lẻ mà đã
trở thành các nguy cơ mang tính mạng lưới – lan tỏa, cộng hưởng và khó kiểm
soát. Ví dụ, một trận lũ lụt không còn chỉ là hiện tượng khí hậu cực đoan, mà
là hệ quả của chuỗi sai lệch: từ quy hoạch đô thị sai lầm, phá rừng đầu nguồn,
quản lý tài nguyên kém, cho đến thái độ thờ ơ của người dân với môi trường sống.
Cách phân tích này cho thấy tác giả không nhìn xã hội như một cấu trúc tĩnh, mà
như một hệ sinh thái động, nơi mọi yếu tố – từ chính sách đến hành vi cá nhân –
đều tương tác và tạo hiệu ứng dây chuyền. Do đó, để quản trị rủi ro xã hội,
không thể chỉ dựa vào công cụ hành chính hay mệnh lệnh pháp lý, mà cần một hệ
giải pháp đa tầng: thay đổi tư duy sống, tổ chức lại văn hóa tiêu dùng, và quan
trọng nhất là “kiến tạo lại hệ miễn dịch đạo đức” cho xã hội.
Một điểm đáng chú ý trong phần này là cách tác giả dám đối diện
trực diện với những vấn đề xã hội gai góc thường bị lẩn tránh trong các văn bản
hoạch định chính sách. Anh không ngại nêu rõ “văn hóa nhậu” như một hình thái
tiêu dùng gây tổn hại không chỉ đến sức khỏe cá nhân mà còn làm suy giảm năng
suất lao động và chất lượng quan hệ xã hội. Bên cạnh đó, anh đặt câu hỏi về
tính định hướng trong giáo dục nghề nghiệp, về sự lệch chuẩn giá trị trong giới
trẻ – khi khởi nghiệp trở thành một “mệnh lệnh phong trào”, còn lựa chọn nghề
nghiệp bị chi phối bởi thị hiếu xã hội hơn là năng lực cá nhân. Những hiện tượng
như học để lấy bằng, sống để tiêu dùng, làm để hưởng thụ nhanh chóng được tác
giả xâu chuỗi lại thành một dạng “khủng hoảng tinh thần thời hiện đại”, khi xã
hội chạy theo mục tiêu phát triển mà không có hệ tiêu chuẩn đạo lý song hành.
Phân tích này làm rõ một thực tế: phát triển vật chất không đảm bảo phát triển
đạo lý, và thậm chí có thể làm lệch hướng hệ giá trị nếu không có cơ chế điều
tiết phù hợp.
Từ đó, tác giả không dừng lại ở việc phê phán hay cảnh báo,
mà chủ động kiến tạo một lối đi khả thi: hướng đến mô hình phát triển xã hội
hài hòa dựa trên ba trụ cột – giáo dục giá trị sống, xây dựng năng lực tự chủ đạo
đức, và kiến tạo môi trường văn hóa khuyến học, tiết chế, vị tha. Nguyễn Xuân
Tuấn không nói đến đạo đức như một tập hợp các chuẩn mực truyền thống cần bảo tồn,
mà nhìn nó như một loại “năng lực mềm” có thể đào tạo và rèn luyện. Theo anh,
thế hệ trẻ cần được nuôi dưỡng bằng trải nghiệm thực tiễn, tinh thần phục vụ cộng
đồng, và khả năng kiểm soát ham muốn bản năng – như một cách để giữ thăng bằng
giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Anh nhấn mạnh: “khuyến học” và “tiết
chế” không phải là những giá trị đạo đức cá nhân đơn lẻ, mà là nguyên lý tổ chức
xã hội – nơi con người phát triển để làm chủ tri thức, nhưng đồng thời học cách
hạn chế nhu cầu bản năng để đạt đến sự tự tại về tinh thần.
Chính ở điểm này, tác giả bước ra khỏi vai trò một nhà tư vấn
chính sách, để mạo hiểm bước vào địa hạt của đạo lý, khi anh đặt ra câu hỏi:
Làm sao để tái thiết một xã hội có năng lực kháng cự trước những cơn sóng lớn của
thời đại? Làm sao để không chỉ ứng phó với rủi ro, mà còn kiến tạo một nền xã hội
có chiều sâu tinh thần, bản lĩnh văn hóa, và đạo đức tự chủ? Câu trả lời của
anh, có thể chưa trọn vẹn, nhưng dứt khoát không phải là hoài vọng viển vông.
Nó là một nỗ lực nghiêm túc để đưa đạo lý trở lại làm trung tâm trong mọi dự
phóng tương lai. Nói cách khác, ở phần III, Nguyễn Xuân Tuấn đã biến một bản đồ
xã hội thành một đề cương đạo đức. Và điều này, một lần nữa, khiến câu hỏi mở đầu
– “Con đường tương lai: tham vọng hay hoài vọng?” – trở thành một câu hỏi không
chỉ mang tính phê phán, mà còn gợi mở chiều sâu. Bởi nếu con đường ấy là một dự
án chính sách, nó có thể thất bại. Nhưng nếu đó là một dự án đạo lý – nó có thể
thất bại ở hiện tại, nhưng vẫn là điều kiện để thành công trong tương lai.
Tiếp nối mạch tư duy về phát triển xã hội hài hòa, phần IV của
Con đường tương lai mở rộng thảo luận sang lĩnh vực văn hóa – nơi tác giả Nguyễn
Xuân Tuấn không chỉ trình bày các nguy cơ đang đe dọa nền tảng tinh thần dân tộc,
mà còn đề xuất một hệ giải pháp mang tính “chữa lành” cho văn hóa Việt Nam
đương đại. Anh xem văn hóa không chỉ như di sản quá khứ, mà là hạ tầng tinh thần
của một quốc gia, nơi lưu giữ trí tuệ lịch sử, năng lực thích ứng và nội lực
phát triển. Trong thời đại toàn cầu hóa, khi văn hóa trở thành mặt trận tranh
chấp quyền lực mềm, việc bảo vệ và phát triển bản sắc văn hóa trở thành điều kiện
sống còn để đảm bảo sự tự chủ của một quốc gia trong tương lai.
Ở phần này, Nguyễn Xuân Tuấn đưa ra một trong những phân tích
hiếm hoi trong các công trình mang tính chính sách hiện nay về khái niệm “rủi
ro văn hóa”. Đó không phải là sự biến mất của di tích, sự mai một của lễ nghi,
hay sự xâm lăng từ bên ngoài, mà là sự suy thoái từ bên trong: khi lòng tin vào
các giá trị nền tảng bị xói mòn, khi đạo đức xã hội không còn là điểm tựa ứng xử,
và khi văn hóa tiêu dùng thay thế cho văn hóa học tập. Tác giả khéo léo đặt rủi
ro đạo đức và tôn giáo vào một bức tranh chung, từ đó nhận diện các căn bệnh nội
sinh: lòng tham, cái tôi cực đoan, sự đố kỵ, ghen ghét – những yếu tố đã và
đang cản trở tinh thần đại đoàn kết dân tộc. Anh không hô hào đạo đức theo lối
rao giảng, mà tiếp cận nó từ góc nhìn quản trị: xã hội muốn phát triển bền vững
cần xây dựng một “hệ thống miễn dịch văn hóa”, nơi mỗi cá nhân được trang bị khả
năng tự kiểm soát, tiết chế và đồng cảm.
Điều đáng chú ý là trong phần này, Nguyễn Xuân Tuấn chuyển từ
phân tích sang kiến tạo một mô hình văn hóa dân tộc mang tính dài hạn – một dạng
“nền văn hóa bền vững muôn đời”. Anh không dừng lại ở việc bảo tồn truyền thống,
mà nhấn mạnh vai trò của đổi mới tư duy văn hóa: từ tư duy hưởng thụ sang tư
duy kiến tạo; từ hành vi bộc phát sang hành vi có chiều sâu; từ định hướng ngoại
hiện sang định hướng nội tâm. Tác giả cũng đưa ra các ví dụ cụ thể như vấn đề
văn minh giao thông, ứng xử công cộng, cho đến cách mỗi cá nhân sử dụng mạng xã
hội – tất cả đều là nơi phản chiếu “trạng thái văn hóa” của một dân tộc. Theo
anh, văn hóa không nằm ở viện bảo tàng hay lễ hội, mà ở chính đời sống thường
ngày – nơi mỗi hành vi nhỏ có thể cộng hưởng thành các chuyển động lớn.
Một điểm đặc sắc trong phân tích của Nguyễn Xuân Tuấn là anh
không lý tưởng hóa văn hóa dân tộc, mà thẳng thắn chỉ ra những mặt khuất trong
đặc tính người Việt có thể trở thành chướng ngại cho phát triển: tính tiểu nông
trong tư duy, thói ghen ăn tức ở, sự cá nhân hóa cực đoan, hay chủ nghĩa vị
thân lấn át lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, thay vì kết luận bằng một cái nhìn bi
quan, anh xem việc nhận diện những yếu điểm này là điều kiện cần để thực hiện
“cách mạng văn hóa bản thể” – một tiến trình đổi mới từ bên trong con người Việt
Nam. Anh cho rằng nếu không thể cải cách văn hóa ứng xử và đạo đức, thì mọi nỗ
lực phát triển kinh tế hay cải cách thể chế đều có thể rơi vào trạng thái lặp lại
sai lầm trong chu kỳ mới.
Quan trọng hơn cả, phần này cho thấy tác giả không chỉ đề xuất
các giải pháp mang tính kỹ thuật, mà nhấn mạnh vai trò của đức tin và đời sống
tâm linh trong cấu trúc tinh thần của quốc gia. Tuy không đứng trên lập trường
thần học, anh vẫn dành sự tôn trọng sâu sắc cho vai trò của các tôn giáo truyền
thống như Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam, xem đó là những
thiết chế đạo lý có khả năng giúp xã hội vượt qua khủng hoảng niềm tin. Đức
tin, trong cách hiểu của anh, không phải là sự mê tín, mà là khả năng nội tại
giúp con người tìm thấy ý nghĩa sống, giữ vững cân bằng tinh thần trước biến cố,
và biết sống “ít hơn, sâu hơn, vị tha hơn”.
Nhìn tổng thể, phần IV của Con đường tương lai là một chương
trình kiến thiết lại bản thể văn hóa, từ nền tảng đạo lý cá nhân đến cấu trúc đạo
đức xã hội. Ở đây, “tương lai” không còn là một không gian vật chất hay một trật
tự chính trị – mà là một trạng thái tinh thần cần được gieo trồng hôm nay.
Chính từ điểm này, có thể thấy tham vọng của tác giả không đơn thuần là xây dựng
một chiến lược phát triển, mà là vẽ lại “bản đồ tinh thần” của quốc gia. Điều ấy,
nếu là hoài vọng, thì cũng là một hoài vọng đáng trân quý – bởi không thể có một
con đường phát triển thực sự nếu văn hóa không còn là cốt lõi dẫn đường.
Phần cuối cùng của Con đường tương lai là nơi Nguyễn Xuân Tuấn
quy tụ mọi tầng nấc của hệ thống lập luận xuyên suốt cuốn sách, từ nền tảng đạo
lý cá nhân đến cấu trúc quản trị quốc gia. Ở đây, tác giả không giấu tham vọng
đề xuất một chương trình hành động mang tính toàn diện cho tương lai dân tộc Việt
Nam – một kỷ nguyên vươn mình với ý chí độc lập, sáng tạo, bền vững và tự chủ.
Tinh thần xuyên suốt phần này không nằm ở lời hiệu triệu hay mô hình viễn tưởng,
mà là ở năng lực tổng hợp: tổng hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa phương
Đông và phương Tây, giữa tinh thần dân tộc và các tiêu chuẩn toàn cầu.
Trọng tâm của phần V nằm ở tư tưởng “Minh quân – Đại quân sư
– Đại thư”, một mô hình ba trụ mang tính biểu tượng nhưng cũng gợi mở cách tổ
chức hệ thống tri thức và quyền lực quốc gia. Nếu “Minh quân” là biểu tượng của
người lãnh đạo có tầm nhìn, đạo đức và ý chí cải cách, thì “Đại quân sư” chính
là tầng lớp trí thức, chuyên gia – những người tư vấn chính sách, hoạch định
chiến lược và định hướng dư luận xã hội. “Đại thư” ở đây vừa là thư tịch, kho
tri thức, vừa là nền tảng học thuật và tư tưởng cho quốc gia hành động. Tác giả
ví von cần một “Đại thư điện tử” – không chỉ để tổng hợp tư liệu, mà để số hóa,
cập nhật hóa, và phổ cập hóa tri thức toàn dân, hướng đến một xã hội học tập và
phản biện.
Cũng trong phần này, Nguyễn Xuân Tuấn tiếp tục mạch tư duy quản
trị hiện đại mà anh đã gieo từ phần II: anh đưa ra các mô hình tổ chức quốc gia
theo vùng – liên tỉnh, gợi ý về một cấu trúc hành chính có khả năng linh hoạt
điều phối nguồn lực theo đặc điểm địa văn hóa và kinh tế. Ý tưởng về một “Hội đồng
quốc gia bền vững” lấy cảm hứng từ tinh thần hội nghị Diên Hồng là một phép ẩn
dụ sâu sắc: nếu Diên Hồng từng là biểu tượng của quyết tâm độc lập dân tộc, thì
hội đồng này mang sứ mệnh đảm bảo tính bền vững của tương lai dân tộc trong một
thời đại đầy bất định. Đó không chỉ là tổ chức chính trị, mà là nơi quy tụ các
đại diện của trí tuệ, kinh nghiệm, đạo lý và tiếng nói từ cộng đồng – nhằm đảm
bảo các quyết sách lớn không rơi vào trạng thái đơn tuyến, duy ý chí.
Một điểm nổi bật khác là tư duy “huy động toàn hệ thống” mà
tác giả đề xuất – không chỉ ở cấp chính phủ, mà là cả hệ thống chính trị, xã hội
và mỗi cá nhân. Trong bối cảnh mà sự chia cắt lợi ích và tư duy cục bộ vẫn còn
phổ biến, việc đặt ra yêu cầu vận hành một xã hội thống nhất về mục tiêu, đa dạng
về cách tiếp cận nhưng hài hòa trong phối hợp là một thử thách lớn. Tuy nhiên,
Nguyễn Xuân Tuấn vẫn khẳng định rằng chỉ khi mỗi người dân được “gọi tên” và
“trao quyền” trong tiến trình kiến thiết tương lai, thì sự phát triển mới thực
sự có ý nghĩa và khả năng bền vững. Không có con đường tương lai nào được xây bằng
tư duy tập quyền đơn trị; nó chỉ có thể hình thành từ sự cộng hưởng của một dân
tộc biết cùng nghĩ, cùng làm, và cùng chịu trách nhiệm.
Quan trọng hơn, ở phần này, tác giả tiếp tục giữ vững tinh thần
“vừa thực tiễn vừa tâm linh”. Anh không quên nhấn mạnh vai trò của đạo học – tiết
chế dục vọng, tiết kiệm tài nguyên, tiết giảm tiêu dùng – như một dạng triết lý
hành động mới cho thời đại khủng hoảng sinh thái và khủng hoảng ý nghĩa. Đối với
anh, quản trị quốc gia không chỉ là bài toán tổ chức thể chế, mà là bài toán
hài hòa giữa đạo lý và quyền lực, giữa hiện sinh và siêu hình, giữa lợi ích vật
chất và lý tưởng văn hóa. Như vậy, “con đường tương lai” trong kết luận của
Nguyễn Xuân Tuấn không đơn thuần là một bản kế hoạch phát triển quốc gia, mà là
một bản đồ tâm lý – nơi mỗi công dân cần đi qua hành trình tự tu, tự học, tự
hành để trở thành một “hạt nhân bền vững” trong tổng thể phát triển chung.
Nếu có thể tóm gọn lại, thì phần cuối của cuốn sách là một lời
nhắn gửi: dân tộc Việt Nam không thiếu tiềm năng, không thiếu trí tuệ, nhưng cần
một tầm nhìn đủ rộng, một đạo lý đủ mạnh, và một tinh thần hành động đủ kiên định
để bước vào kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh mà lịch sử đang phân rã thành các hiện
tại rối loạn, việc một tác giả nỗ lực kết nối các tầng tri thức – từ thiên văn
đến đạo học, từ địa chính trị đến văn hóa ứng xử – không phải là một hành động
“tham vọng” theo nghĩa tiêu cực, mà là một nỗ lực “tập hợp lực lượng tri thức”
cho thời đại. Dẫu có thể chưa hoàn chỉnh, chưa toàn diện, thậm chí nhiều phần
còn gây tranh cãi, ‘’Con đường tương lai’’ vẫn là một công trình dám kết nối lịch
sử – hiện tại – tương lai, con người – quốc gia – vũ trụ, đạo đức – khoa học –
chính trị, bằng một tinh thần đối thoại và can đảm sáng tạo.
‘’Con đường tương lai’’ là một công trình đặc biệt trong bối
cảnh xuất bản hiện nay – không phải ở độ dày hay số lượng chủ đề được đề cập,
mà ở cách cuốn sách thể hiện nỗ lực tổ chức và dẫn dắt một dòng suy tưởng xuyên
suốt các lĩnh vực tri thức vốn thường được phân mảnh: từ tôn giáo, triết học, lịch
sử, địa chính trị, đến phát triển bền vững, văn hóa, quản trị quốc gia. Trong một
thời đại mà sự chuyên môn hóa sâu thường dẫn tới sự biệt lập giữa các lĩnh vực,
thì việc tác giả tìm cách kết nối và “kể lại thế giới” theo một tuyến tính thời
gian – từ quá khứ, hiện tại đến tương lai – mang tính tổng hợp và gợi mở.
Điều đáng lưu ý là tác giả không đi theo hướng xây dựng một hệ
thống lý thuyết chuyên biệt hay một mô hình học thuật có tính khái quát hóa
cao. Thay vào đó, cách tiếp cận của Nguyễn Xuân Tuấn thiên về lối trình bày
theo mạch tư duy cá nhân, đan xen giữa ghi chép, tổng thuật, kiến giải và đề xuất.
Chính điều này tạo nên một phong cách trình bày mang tính “du ký tư tưởng”,
trong đó các mảnh ghép lịch sử, những chiêm nghiệm cá nhân, và các ví dụ từ thực
địa (trong nước và quốc tế) được đưa vào như những minh họa sống động cho hành
trình tìm kiếm “tương lai dân tộc”. Cách viết này không tuân thủ một mô hình diễn
ngôn hàn lâm chuẩn mực, nhưng cũng không hoàn toàn là lối văn tùy bút. Nó phản
ánh đặc điểm của một nỗ lực kiến tạo hệ thống tư duy nằm giữa ranh giới giữa học
thuật và tư duy hành động công dân.
Một trong những điểm mạnh của cuốn sách là sự dày công sưu tầm
và tổng hợp một lượng lớn thông tin trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Việc dẫn dắt
từ luật nhân quả, chu kỳ hưng-vong của các đế chế, đến các mô hình kinh tế
xanh, tổ chức hành chính vùng, hay triết lý tiết dục trong quản trị cá nhân – tất
cả cho thấy một khát vọng rõ ràng: xây dựng một khung khái niệm tích hợp để lý
giải hiện tại và định hướng tương lai. Tuy nhiên, chính điểm mạnh này cũng đồng
thời đặt ra một giới hạn: sự đa dạng về nội dung không đi kèm với chiều sâu
phân tích chuyên môn tương xứng. Nhiều luận điểm trong sách được đưa ra theo hướng
khái quát nhanh, chưa thực sự truy đến căn nguyên lý luận, hoặc thiếu hệ thống
trích dẫn học thuật rõ ràng để kiểm chứng. Độc giả dễ gặp cảm giác cuốn sách
“bao trùm nhiều, nhưng đi sâu chưa đủ”, đặc biệt khi xét từ góc nhìn của các
ngành khoa học chuyên biệt.
Bên cạnh đó, tuyến tính thời gian từ quá khứ – hiện tại –
tương lai là một lựa chọn cấu trúc tương đối dễ tiếp cận, song cũng mang theo
nguy cơ “tuyến tính hóa” những tiến trình vốn phức tạp, đứt gãy hoặc phi logic
theo thời gian. Việc đặt tương lai dân tộc trong một chuỗi tiếp nối từ Tam Quốc,
Tây An, đến “đại thư điện tử” hay “hội đồng quốc gia bền vững” phần nào phản
ánh một quan niệm mang màu sắc duy lịch sử hoặc lý tưởng hóa văn hóa truyền thống,
mà chưa hoàn toàn được đối chiếu nghiêm ngặt với những thay đổi về cấu trúc xã
hội, quan hệ quyền lực và điều kiện thực tiễn đương đại.
Tuy nhiên, từ một cách nhìn khác, có thể cho rằng Con đường
tương lai không nhằm mục tiêu xây dựng một lý thuyết học thuật đóng khung, mà
là một nỗ lực đặt vấn đề. Cuốn sách mở ra một không gian đối thoại giữa cá nhân
với xã hội, giữa truyền thống với hiện đại, giữa kinh nghiệm cá nhân với tri thức
phổ quát. Và trong không gian ấy, chính sự “tham vọng” – với tất cả những giới
hạn và khả năng của nó – lại trở thành giá trị khơi gợi. Khơi gợi để nhìn lại
cách ta đang tư duy về phát triển, khơi gợi để đặt câu hỏi về vai trò của tri
thức liên ngành, và khơi gợi cả sự cần thiết của một tư duy tích hợp trong bối
cảnh quốc gia đang bước vào thời kỳ chuyển hóa mạnh mẽ.
Nói cách khác, ‘’Con đường tương lai’’ không nhất thiết là một
bản thiết kế cho tương lai, mà có thể được nhìn nhận như một bản đồ suy tưởng –
một hành trình tư duy qua nhiều vùng tri thức, với mục đích tối hậu là đánh thức
tinh thần hành động, can đảm hình dung, và dám đặt câu hỏi về con đường đi tới
của một dân tộc nhỏ nhưng đầy khát vọng lớn. Và ở mức độ này, cuốn sách có thể
được xem như một văn bản gợi mở cho nghiên cứu tiếp theo – nơi những mảnh ghép
của nó cần được phản biện, bổ sung, và hoàn thiện bởi những nhà nghiên cứu
chuyên sâu hơn trong từng lĩnh vực cụ thể. Ở đó, tác giả Nguyễn Xuân Tuấn cũng
đã hé lộ sẵn về một ‘’Con đường tương lai’’ – tập 2 trước mắt.
9/5/2025
Phạm Minh Quân
Theo https://vanvn.vn/

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét