Thứ Tư, 26 tháng 11, 2025

Từ trải nghiệm cá nhân đến mô hình phát triển quốc gia: Một đọc giải học thuật về "Con đường tương lai" của Nguyễn Xuân Tuấn

Từ trải nghiệm cá nhân đến mô hình phát triển
quốc gia: Một đọc giải học thuật về "Con đường
tương lai" của Nguyễn Xuân Tuấn

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào một kỷ nguyên mới với vô vàn bất định – từ biến đổi khí hậu, khủng hoảng đạo đức, xung đột địa chính trị, đến những bước nhảy vọt của công nghệ trí tuệ nhân tạo – câu hỏi “chúng ta sẽ đi về đâu?” không chỉ là mối quan tâm của các nhà hoạch định chính sách, mà còn trở thành nỗi thao thức của những người viết, người nghĩ, và người mơ.
Tác giả Nguyễn Xuân Tuấn, với cuốn sách ‘’Con đường tương lai’’ – tập 1 (Nxb Thể thao và Du lịch, 2025), đã chọn dấn thân vào chính câu hỏi ấy. Nhưng thay vì tiếp cận từ một lĩnh vực chuyên môn cụ thể như kinh tế, triết học hay chính trị học, anh đã chọn một lộ trình riêng: kết hợp trải nghiệm cá nhân, lịch sử nhân loại, minh triết phương Đông và những dự phóng tương lai để vẽ nên một hành trình dài gần 1000 trang – vừa như một bản “đại thư” tổng hợp, vừa như một nhập đề suy ngẫm.
Cấu trúc của cuốn sách – gồm 5 phần lớn trải dài từ tâm linh, triết lý nhân sinh, lý thuyết kinh tế, vấn đề phát triển bền vững, đến mô hình quản trị quốc gia – khiến người đọc không khỏi đặt ra câu hỏi: “Liệu đây là một cuốn sách của một nhà tư tưởng đang theo đuổi một tham vọng lớn lao, hay là hoài vọng mang tính lý tưởng của một trí thức đơn độc đứng trước thời cuộc?”. Câu hỏi này không nhằm thu hẹp cuốn sách trong ranh giới của sự hoài nghi, mà để mở ra một không gian phân tích: ở đâu cuốn sách chạm đến giá trị học thuật, ở đâu nó thể hiện một nỗ lực tổng hợp tri thức xứng đáng được ghi nhận, và ở đâu thì sự mở rộng biên độ tư tưởng có nguy cơ trở thành phiến diện hoặc viễn tưởng hóa quá mức?
Chính trên nền tảng ấy, bài viết này sẽ tiếp cận ‘’Con đường tương lai’’ không như một tổng kết tri thức, mà như một nỗ lực kiến tạo hệ hình tư tưởng, trong đó cá nhân tác giả trở thành một hiện tượng văn hóa đặc biệt: vừa là người gom nhặt mảnh vụn của quá khứ, vừa là kẻ gieo hạt cho những khả thể của tương lai.
Ngay từ phần mở đầu kéo dài hơn 300 trang – gần 1/3 độ dày toàn cuốn sách – tác giả Nguyễn Xuân Tuấn đã phác họa một tầm nhìn bao quát mang tính vũ trụ luận (cosmological worldview). Phần này không chỉ là một trường đoạn tri thức, mà còn là tuyên ngôn tư tưởng: muốn hiểu được con đường tương lai, trước hết phải hiểu con người là ai, đã đi từ đâu tới đâu, và vận động của nhân loại có tuân theo một trục nhân – quả hay không. Nhân loại nhìn từ luật nhân quả và thế giới tâm linh: Nỗ lực “Phật giáo hóa” lịch sử? Tác giả khởi đầu bằng việc thiết lập một hệ quy chiếu tâm linh cho vận động của nhân loại. Trong đó, luật nhân quả – được trình bày như một kết tinh từ Phật giáo, Đạo giáo và Nho giáo – đóng vai trò là “pháp tắc nền” cho sự thịnh – suy của các cá nhân, quốc gia, và nền văn minh. Nếu ta nhìn từ một lối đọc học thuật, có thể nói: anh đang vận dụng một lược đồ Phật giáo về nghiệp (karma) để tái kiến giải lịch sử loài người. Trong cách tiếp cận này, các biến cố chính trị, thiên tai, dịch bệnh (như Covid-19), hay cả sự suy tàn của các đế chế như Tùy, Mông Cổ, La Mã… đều có thể xem là hệ quả tất yếu của các “nghiệp cộng đồng” – collective karma – mà loài người tạo ra qua hành vi và tư tưởng.
Đây là một lựa chọn triết học không mới (ta từng thấy điều này ở Toynbee hay Spengler, nhưng từ góc nhìn Thiên chúa giáo hoặc Hegelian), nhưng ở đây được trình bày một cách sâu sắc và phổ quát hóa cao. Tác giả không phân tích bằng số liệu, mà diễn giải bằng “lẽ tự nhiên” của đạo lý và linh cảm tâm linh – điều này khiến văn phong gần gũi với truyền thống phương Đông, nhưng cũng khiến nó dễ rơi vào cảm tính hoặc bị xem là thiếu tính khoa học. Khi phân tích sâu hơn, ta có thể thấy đây là một cách tiếp cận “duy đạo lý” – nơi tiến trình lịch sử bị điều kiện hóa bởi đạo đức thay vì cấu trúc chính trị – kinh tế. Với tinh thần này, tác giả vừa thể hiện hoài vọng khôi phục đạo lý cổ truyền trong đời sống hiện đại, vừa ẩn chứa một tham vọng lý giải toàn cục lịch sử nhân loại theo mô hình nhân – quả, điều vốn là mục tiêu mà cả những nhà tư tưởng lớn như Nietzsche, Weber hay Foucault cũng từng thử nghiệm từ các chiều hướng khác nhau.
Tác giả dành một phần khá dài để nói về Trái đất, hệ Mặt Trời, và những chu kỳ vũ trụ ảnh hưởng đến sự phát triển của loài người. Vũ trụ, Trái đất và các vì sao – Thế giới quan hỗn dung giữa khoa học, tâm linh và biểu tượng là những vấn đề nhân loại luôn đặt ra để lý giải về nguồn gốc thế giới, hay nguồn gốc của chính mình. Sự hòa trộn giữa các kiến thức thiên văn học phổ thông với các ẩn dụ tâm linh (ví dụ: tầm quan trọng của luân hồi, năng lượng vũ trụ, ý thức vũ trụ…) cho thấy một hình mẫu tư duy “kết nối toàn thể” – nơi không có ranh giới rõ rệt giữa cái hữu hình và vô hình.
Điểm đáng chú ý ở đây là việc tác giả không tách biệt vũ trụ quan với đạo đức quan. Mọi vận động của các vì sao, các hiện tượng tự nhiên đều được anh diễn giải như có “ý nghĩa” và “thông điệp” cho con người. Đây là một biểu hiện rõ nét của tư tưởng biểu trưng học cổ đại – vốn phổ biến trong văn hóa phương Đông và phương Tây tiền hiện đại (ví dụ trong Kinh Dịch, chiêm tinh học Babylon, hay cả văn hóa Maya). Tuy nhiên, với người đọc hiện đại, đặc biệt là giới nghiên cứu học thuật, kiểu tiếp cận này dễ bị xem là thiếu tính phân tích và pha trộn quá nhiều yếu tố cảm tính. Nhưng chính trong sự mạo hiểm này lại lộ ra tham vọng lý luận của tác giả: anh không chỉ kể chuyện, anh muốn diễn giải lại “vũ trụ và con người” theo trục linh cảm nội tâm.
Từ quá khứ đến tương lai – Bản đồ lịch sử mang dấu ấn tự truyện và chủ nghĩa văn minh. Đoạn giữa phần 1 là nơi tác giả đưa vào các trải nghiệm cá nhân: hành trình đến Anh, Bờ Tây – miền Tây Hoa Kỳ, Nga, Đức, Áo, Trung Quốc… Các chuyến đi này không đơn thuần là kể chuyện du lịch, mà được dựng như các chặng suy tưởng, nơi quá khứ và tương lai đối thoại. Từ câu chuyện Tào Tháo – Gia Cát Lượng, rồi Tụy Dạng Đế Dương Quảng đến việc chất vấn tại sao nền văn minh và đế chế Trung Hoa – Trung Quốc vẫn tồn tại và phát triển cho tới ngày nay, dường như tác giả muốn khẳng định: Tương lai nhân loại không tách rời khỏi di sản lịch sử, và mỗi nền văn minh đều mang trong nó bài học về sự trỗi dậy – suy tàn.
Đây là một đường lối sử luận kiểu “vòng tròn lịch sử”, đối lập với tiến trình luận hiện đại. Với cách nhìn này, anh không mơ về một tương lai tuyến tính và tích lũy, mà tin rằng mỗi sự phát triển đều mang theo nguy cơ tự hủy – như các đế chế Hy Lạp, Ba Tư, La Mã, Mông Cổ… từng phô trương đỉnh cao rồi lụi tàn. Điểm thú vị là, giữa dòng suy tưởng ấy, anh “ghép” vào các dự đoán về sự sống ngoài trái đất, robot và AI trong 500 – 5000 năm tới. Mặc dù thiếu căn cứ khoa học rõ ràng, nhưng điều đó thể hiện một cố gắng tư duy xuyên thời đại – một kiểu “siêu tư duy công dân hành tinh”, trong đó cá nhân tự nhận vai trò phát ngôn cho tương lai nhân loại.
Phần 1 là nơi bộc lộ rõ rệt nhất hai trục song song trong toàn cuốn sách. Một mặt, đó là hoài vọng của một trí thức muốn phục hưng đạo lý phương Đông, trong một thời đại đã quá tin vào duy lý và kỹ thuật. Mặt khác, đó cũng là tham vọng tư tưởng của một người mong tái cấu trúc lại thế giới quan, gộp quá khứ – hiện tại – tương lai thành một chỉnh thể đạo đức – tinh thần – lịch sử. Dĩ nhiên, cách tiếp cận này có thể bị xem là hỗn dung, thiếu tính khoa học hoặc quá lý tưởng hóa. Nhưng nếu nhìn từ góc độ nhân văn học, thì đây là một hành động kiến tạo hệ hình tư tưởng – điều mà không nhiều trí thức Việt Nam đương đại dám thử sức.
Nếu phần I của ‘’Con đường tương lai’’ là một bản giao hưởng vũ trụ luận, giàu màu sắc tâm linh – lịch sử – tự sự, thì phần II chính là điểm xoay chuyển quan trọng, nơi tác giả đưa những cảm thức tinh thần bước vào địa hạt chính sách và kinh tế học. Đây cũng là phần đầu tiên trong sách thể hiện nỗ lực “trở lại mặt đất”, thử thách khả năng hiện thực hóa hoài vọng bằng các mô hình cụ thể. Điểm đáng chú ý là: tác giả không tách rời phát triển kinh tế khỏi đạo lý, văn hóa và tinh thần, và anh tìm cách kết nối toàn bộ bằng một phương pháp tiếp cận có thể gọi là “tư duy hệ sinh thái tổng hợp”.
Tác giả mở đầu phần II bằng một lối lập mô hình mang tính biểu tượng cao – “lý thuyết cây to – mây dây cuốn” – nhằm hình dung về cơ cấu kinh tế đa tầng và kết nối đa chiều giữa các thành phần trong nền kinh tế. Ở đây, “cây to” tượng trưng cho trụ cột phát triển vững chắc như các doanh nghiệp lớn, nhà nước, các ngành mũi nhọn, còn “mây dây cuốn” là những lực mềm, linh hoạt, phi tập trung, như các nhóm khởi nghiệp, kinh tế chia sẻ, kinh tế tri thức… Mô hình này không mới hoàn toàn (ta từng thấy trong lý thuyết hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, hoặc mạng lưới kinh tế học phức tạp), nhưng ở đây được Việt hóa bằng hình ảnh gần gũi, dễ hiểu. Tác giả muốn đề xuất một nền kinh tế không dựa hoàn toàn vào quy mô hay trọng điểm, mà cần sự kết nối linh hoạt giữa trung ương và địa phương, giữa lớn và nhỏ, giữa chính thức và phi chính thức. Đây có thể xem là một tư duy “kinh tế liên mạng – liên tầng”, vừa phản ánh thực tiễn kinh tế số hiện đại, vừa thấm nhuần triết lý cân bằng âm – dương và kết nối mềm kiểu phương Đông.
Mặt khác, tác giả thể hiện rõ một tư duy quản trị hiện đại: nhấn mạnh vào phòng ngừa rủi ro hệ thống, nhất là trong bối cảnh thế giới có nhiều yếu tố bất định (Covid-19, đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị, biến đổi khí hậu…). Rõ ràng, để đối phó với những rủi ro, trên thế giới họ đã vận dụng những phương pháp như xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và dự phòng rủi ro kinh tế quy mô quốc gia (tương tự mô hình của các nước Bắc Âu hoặc OECD); tái cấu trúc nền kinh tế dựa trên nguyên lý bền vững, từ chuỗi giá trị đến mô hình sản xuất – tiêu dùng; nhấn mạnh đến vai trò của tri thức, sáng tạo, và chuyển đổi số trong phát triển du lịch và nông nghiệp – đây là một trong những nội dung hiếm hoi tại Việt Nam được đặt ra từ một quan điểm chiến lược và tổng thể. Điều đáng nói hơn ở đây là tác giả không chỉ quan tâm đến rủi ro kinh tế theo nghĩa kỹ thuật (như thị trường vốn, bất động sản…), mà còn gắn nó với rủi ro đạo đức, rủi ro văn hóa, và suy thoái giá trị sống. Chính vì vậy, các giải pháp không đơn thuần kỹ trị mà mang màu sắc “thiền – quản trị”: quản trị tâm thức, khuyến học, tiết chế, tri thức hóa xã hội.
Một trong những điểm đặc sắc của phần này là tác giả dành nhiều trang viết cho nông nghiệp bền vững gắn với tri thức hóa và công nghệ số. Những đề xuất của anh đi từ: Tích tụ ruộng đất – cánh đồng lớn – kinh tế liên minh; Trang trại xanh, kinh tế tuần hoàn – nông nghiệp số hóa; Doanh nhân nông nghiệp – hợp nhân tri thức – hợp tác xã kiểu mới. Nguyễn Xuân Tuấn không xem nông nghiệp là “lực cản phát triển” hay địa hạt lạc hậu trong thang bậc phát triển văn minh hậu công nghiệp, mà là “tế bào cốt lõi của nền kinh tế”, nếu được tri thức hóa và chuyển đổi số đúng cách. Anh muốn tái định vị vai trò của nông nghiệp như một “trung tâm đổi mới xã hội – môi trường – đạo lý”, và điều này có điểm tương đồng với nhiều chương trình của Liên hợp quốc hay FAO về kinh tế xanh.
Có thể nói phần II là phần thể hiện tham vọng lớn nhất của tác giả về mặt chính sách công và phát triển quốc gia. Không muốn chỉ dừng ở mức độ phản biện hoặc mô tả, Nguyễn Xuân Tuấn tự đặt mình vào vai một “kiến trúc sư chiến lược”, người không ngại đề xuất cụ thể, hệ thống, thậm chí đụng chạm đến những cấu trúc nhạy cảm như tích tụ ruộng đất, quản trị vốn, cải cách doanh nghiệp. Tuy nhiên, thách thức nằm ở chỗ: liệu một bản thiết kế lý tưởng như vậy có thể triển khai trong thực tiễn Việt Nam đương đại hay không? Và liệu các ẩn dụ như “cây to – mây dây cuốn” có đủ mạnh để chuyển hóa thành hành động chính sách hay vẫn chỉ là một mô hình diễn ngôn? Dù còn nhiều điều phải bàn, không thể phủ nhận rằng phần II của cuốn sách là một nỗ lực hiếm có trong tư duy tích hợp: từ vũ trụ học đến phát triển bền vững, từ đạo lý đến hành động chính trị – kinh tế.
Sau khi phác họa mô hình kinh tế bền vững trong phần II, phần III của Con đường tương lai chuyển trọng tâm từ các thiết chế kinh tế sang tầng sâu hơn – xã hội và con người. Sự chuyển hướng này không phải là một sự cắt khúc mà là phần tiếp nối tự nhiên, bởi đối với Nguyễn Xuân Tuấn, phát triển bền vững không chỉ là bài toán của tài nguyên hay sản lượng, mà cốt lõi nằm ở con người – chủ thể kiến tạo và cũng là nạn nhân trực tiếp của các khủng hoảng xã hội hiện đại. Trong phần này, ông trình bày một cách tiếp cận liên ngành khi bàn về các rủi ro xã hội: từ biến đổi khí hậu, thiên tai, đến những biểu hiện lệch chuẩn trong hành vi đạo đức và văn hóa ứng xử hàng ngày. Qua đó, anh kiến tạo nên một hệ hình phát triển xã hội hài hòa, dựa trên việc đồng thời giải quyết các vấn đề về môi trường, giáo dục, đạo đức và định hướng giá trị sống.
Tác giả mở đầu bằng một cái nhìn hệ thống về các rủi ro xã hội hiện nay, đặc biệt nhấn mạnh rằng đó không còn là những hiện tượng đơn lẻ mà đã trở thành các nguy cơ mang tính mạng lưới – lan tỏa, cộng hưởng và khó kiểm soát. Ví dụ, một trận lũ lụt không còn chỉ là hiện tượng khí hậu cực đoan, mà là hệ quả của chuỗi sai lệch: từ quy hoạch đô thị sai lầm, phá rừng đầu nguồn, quản lý tài nguyên kém, cho đến thái độ thờ ơ của người dân với môi trường sống. Cách phân tích này cho thấy tác giả không nhìn xã hội như một cấu trúc tĩnh, mà như một hệ sinh thái động, nơi mọi yếu tố – từ chính sách đến hành vi cá nhân – đều tương tác và tạo hiệu ứng dây chuyền. Do đó, để quản trị rủi ro xã hội, không thể chỉ dựa vào công cụ hành chính hay mệnh lệnh pháp lý, mà cần một hệ giải pháp đa tầng: thay đổi tư duy sống, tổ chức lại văn hóa tiêu dùng, và quan trọng nhất là “kiến tạo lại hệ miễn dịch đạo đức” cho xã hội.
Một điểm đáng chú ý trong phần này là cách tác giả dám đối diện trực diện với những vấn đề xã hội gai góc thường bị lẩn tránh trong các văn bản hoạch định chính sách. Anh không ngại nêu rõ “văn hóa nhậu” như một hình thái tiêu dùng gây tổn hại không chỉ đến sức khỏe cá nhân mà còn làm suy giảm năng suất lao động và chất lượng quan hệ xã hội. Bên cạnh đó, anh đặt câu hỏi về tính định hướng trong giáo dục nghề nghiệp, về sự lệch chuẩn giá trị trong giới trẻ – khi khởi nghiệp trở thành một “mệnh lệnh phong trào”, còn lựa chọn nghề nghiệp bị chi phối bởi thị hiếu xã hội hơn là năng lực cá nhân. Những hiện tượng như học để lấy bằng, sống để tiêu dùng, làm để hưởng thụ nhanh chóng được tác giả xâu chuỗi lại thành một dạng “khủng hoảng tinh thần thời hiện đại”, khi xã hội chạy theo mục tiêu phát triển mà không có hệ tiêu chuẩn đạo lý song hành. Phân tích này làm rõ một thực tế: phát triển vật chất không đảm bảo phát triển đạo lý, và thậm chí có thể làm lệch hướng hệ giá trị nếu không có cơ chế điều tiết phù hợp.
Từ đó, tác giả không dừng lại ở việc phê phán hay cảnh báo, mà chủ động kiến tạo một lối đi khả thi: hướng đến mô hình phát triển xã hội hài hòa dựa trên ba trụ cột – giáo dục giá trị sống, xây dựng năng lực tự chủ đạo đức, và kiến tạo môi trường văn hóa khuyến học, tiết chế, vị tha. Nguyễn Xuân Tuấn không nói đến đạo đức như một tập hợp các chuẩn mực truyền thống cần bảo tồn, mà nhìn nó như một loại “năng lực mềm” có thể đào tạo và rèn luyện. Theo anh, thế hệ trẻ cần được nuôi dưỡng bằng trải nghiệm thực tiễn, tinh thần phục vụ cộng đồng, và khả năng kiểm soát ham muốn bản năng – như một cách để giữ thăng bằng giữa tự do cá nhân và trách nhiệm xã hội. Anh nhấn mạnh: “khuyến học” và “tiết chế” không phải là những giá trị đạo đức cá nhân đơn lẻ, mà là nguyên lý tổ chức xã hội – nơi con người phát triển để làm chủ tri thức, nhưng đồng thời học cách hạn chế nhu cầu bản năng để đạt đến sự tự tại về tinh thần.
Chính ở điểm này, tác giả bước ra khỏi vai trò một nhà tư vấn chính sách, để mạo hiểm bước vào địa hạt của đạo lý, khi anh đặt ra câu hỏi: Làm sao để tái thiết một xã hội có năng lực kháng cự trước những cơn sóng lớn của thời đại? Làm sao để không chỉ ứng phó với rủi ro, mà còn kiến tạo một nền xã hội có chiều sâu tinh thần, bản lĩnh văn hóa, và đạo đức tự chủ? Câu trả lời của anh, có thể chưa trọn vẹn, nhưng dứt khoát không phải là hoài vọng viển vông. Nó là một nỗ lực nghiêm túc để đưa đạo lý trở lại làm trung tâm trong mọi dự phóng tương lai. Nói cách khác, ở phần III, Nguyễn Xuân Tuấn đã biến một bản đồ xã hội thành một đề cương đạo đức. Và điều này, một lần nữa, khiến câu hỏi mở đầu – “Con đường tương lai: tham vọng hay hoài vọng?” – trở thành một câu hỏi không chỉ mang tính phê phán, mà còn gợi mở chiều sâu. Bởi nếu con đường ấy là một dự án chính sách, nó có thể thất bại. Nhưng nếu đó là một dự án đạo lý – nó có thể thất bại ở hiện tại, nhưng vẫn là điều kiện để thành công trong tương lai.
Tiếp nối mạch tư duy về phát triển xã hội hài hòa, phần IV của Con đường tương lai mở rộng thảo luận sang lĩnh vực văn hóa – nơi tác giả Nguyễn Xuân Tuấn không chỉ trình bày các nguy cơ đang đe dọa nền tảng tinh thần dân tộc, mà còn đề xuất một hệ giải pháp mang tính “chữa lành” cho văn hóa Việt Nam đương đại. Anh xem văn hóa không chỉ như di sản quá khứ, mà là hạ tầng tinh thần của một quốc gia, nơi lưu giữ trí tuệ lịch sử, năng lực thích ứng và nội lực phát triển. Trong thời đại toàn cầu hóa, khi văn hóa trở thành mặt trận tranh chấp quyền lực mềm, việc bảo vệ và phát triển bản sắc văn hóa trở thành điều kiện sống còn để đảm bảo sự tự chủ của một quốc gia trong tương lai.
Ở phần này, Nguyễn Xuân Tuấn đưa ra một trong những phân tích hiếm hoi trong các công trình mang tính chính sách hiện nay về khái niệm “rủi ro văn hóa”. Đó không phải là sự biến mất của di tích, sự mai một của lễ nghi, hay sự xâm lăng từ bên ngoài, mà là sự suy thoái từ bên trong: khi lòng tin vào các giá trị nền tảng bị xói mòn, khi đạo đức xã hội không còn là điểm tựa ứng xử, và khi văn hóa tiêu dùng thay thế cho văn hóa học tập. Tác giả khéo léo đặt rủi ro đạo đức và tôn giáo vào một bức tranh chung, từ đó nhận diện các căn bệnh nội sinh: lòng tham, cái tôi cực đoan, sự đố kỵ, ghen ghét – những yếu tố đã và đang cản trở tinh thần đại đoàn kết dân tộc. Anh không hô hào đạo đức theo lối rao giảng, mà tiếp cận nó từ góc nhìn quản trị: xã hội muốn phát triển bền vững cần xây dựng một “hệ thống miễn dịch văn hóa”, nơi mỗi cá nhân được trang bị khả năng tự kiểm soát, tiết chế và đồng cảm.
Điều đáng chú ý là trong phần này, Nguyễn Xuân Tuấn chuyển từ phân tích sang kiến tạo một mô hình văn hóa dân tộc mang tính dài hạn – một dạng “nền văn hóa bền vững muôn đời”. Anh không dừng lại ở việc bảo tồn truyền thống, mà nhấn mạnh vai trò của đổi mới tư duy văn hóa: từ tư duy hưởng thụ sang tư duy kiến tạo; từ hành vi bộc phát sang hành vi có chiều sâu; từ định hướng ngoại hiện sang định hướng nội tâm. Tác giả cũng đưa ra các ví dụ cụ thể như vấn đề văn minh giao thông, ứng xử công cộng, cho đến cách mỗi cá nhân sử dụng mạng xã hội – tất cả đều là nơi phản chiếu “trạng thái văn hóa” của một dân tộc. Theo anh, văn hóa không nằm ở viện bảo tàng hay lễ hội, mà ở chính đời sống thường ngày – nơi mỗi hành vi nhỏ có thể cộng hưởng thành các chuyển động lớn.
Một điểm đặc sắc trong phân tích của Nguyễn Xuân Tuấn là anh không lý tưởng hóa văn hóa dân tộc, mà thẳng thắn chỉ ra những mặt khuất trong đặc tính người Việt có thể trở thành chướng ngại cho phát triển: tính tiểu nông trong tư duy, thói ghen ăn tức ở, sự cá nhân hóa cực đoan, hay chủ nghĩa vị thân lấn át lợi ích cộng đồng. Tuy nhiên, thay vì kết luận bằng một cái nhìn bi quan, anh xem việc nhận diện những yếu điểm này là điều kiện cần để thực hiện “cách mạng văn hóa bản thể” – một tiến trình đổi mới từ bên trong con người Việt Nam. Anh cho rằng nếu không thể cải cách văn hóa ứng xử và đạo đức, thì mọi nỗ lực phát triển kinh tế hay cải cách thể chế đều có thể rơi vào trạng thái lặp lại sai lầm trong chu kỳ mới.
Quan trọng hơn cả, phần này cho thấy tác giả không chỉ đề xuất các giải pháp mang tính kỹ thuật, mà nhấn mạnh vai trò của đức tin và đời sống tâm linh trong cấu trúc tinh thần của quốc gia. Tuy không đứng trên lập trường thần học, anh vẫn dành sự tôn trọng sâu sắc cho vai trò của các tôn giáo truyền thống như Phật giáo, Đạo giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam, xem đó là những thiết chế đạo lý có khả năng giúp xã hội vượt qua khủng hoảng niềm tin. Đức tin, trong cách hiểu của anh, không phải là sự mê tín, mà là khả năng nội tại giúp con người tìm thấy ý nghĩa sống, giữ vững cân bằng tinh thần trước biến cố, và biết sống “ít hơn, sâu hơn, vị tha hơn”.
Nhìn tổng thể, phần IV của Con đường tương lai là một chương trình kiến thiết lại bản thể văn hóa, từ nền tảng đạo lý cá nhân đến cấu trúc đạo đức xã hội. Ở đây, “tương lai” không còn là một không gian vật chất hay một trật tự chính trị – mà là một trạng thái tinh thần cần được gieo trồng hôm nay. Chính từ điểm này, có thể thấy tham vọng của tác giả không đơn thuần là xây dựng một chiến lược phát triển, mà là vẽ lại “bản đồ tinh thần” của quốc gia. Điều ấy, nếu là hoài vọng, thì cũng là một hoài vọng đáng trân quý – bởi không thể có một con đường phát triển thực sự nếu văn hóa không còn là cốt lõi dẫn đường.
Phần cuối cùng của Con đường tương lai là nơi Nguyễn Xuân Tuấn quy tụ mọi tầng nấc của hệ thống lập luận xuyên suốt cuốn sách, từ nền tảng đạo lý cá nhân đến cấu trúc quản trị quốc gia. Ở đây, tác giả không giấu tham vọng đề xuất một chương trình hành động mang tính toàn diện cho tương lai dân tộc Việt Nam – một kỷ nguyên vươn mình với ý chí độc lập, sáng tạo, bền vững và tự chủ. Tinh thần xuyên suốt phần này không nằm ở lời hiệu triệu hay mô hình viễn tưởng, mà là ở năng lực tổng hợp: tổng hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa phương Đông và phương Tây, giữa tinh thần dân tộc và các tiêu chuẩn toàn cầu.
Trọng tâm của phần V nằm ở tư tưởng “Minh quân – Đại quân sư – Đại thư”, một mô hình ba trụ mang tính biểu tượng nhưng cũng gợi mở cách tổ chức hệ thống tri thức và quyền lực quốc gia. Nếu “Minh quân” là biểu tượng của người lãnh đạo có tầm nhìn, đạo đức và ý chí cải cách, thì “Đại quân sư” chính là tầng lớp trí thức, chuyên gia – những người tư vấn chính sách, hoạch định chiến lược và định hướng dư luận xã hội. “Đại thư” ở đây vừa là thư tịch, kho tri thức, vừa là nền tảng học thuật và tư tưởng cho quốc gia hành động. Tác giả ví von cần một “Đại thư điện tử” – không chỉ để tổng hợp tư liệu, mà để số hóa, cập nhật hóa, và phổ cập hóa tri thức toàn dân, hướng đến một xã hội học tập và phản biện.
Cũng trong phần này, Nguyễn Xuân Tuấn tiếp tục mạch tư duy quản trị hiện đại mà anh đã gieo từ phần II: anh đưa ra các mô hình tổ chức quốc gia theo vùng – liên tỉnh, gợi ý về một cấu trúc hành chính có khả năng linh hoạt điều phối nguồn lực theo đặc điểm địa văn hóa và kinh tế. Ý tưởng về một “Hội đồng quốc gia bền vững” lấy cảm hứng từ tinh thần hội nghị Diên Hồng là một phép ẩn dụ sâu sắc: nếu Diên Hồng từng là biểu tượng của quyết tâm độc lập dân tộc, thì hội đồng này mang sứ mệnh đảm bảo tính bền vững của tương lai dân tộc trong một thời đại đầy bất định. Đó không chỉ là tổ chức chính trị, mà là nơi quy tụ các đại diện của trí tuệ, kinh nghiệm, đạo lý và tiếng nói từ cộng đồng – nhằm đảm bảo các quyết sách lớn không rơi vào trạng thái đơn tuyến, duy ý chí.
Một điểm nổi bật khác là tư duy “huy động toàn hệ thống” mà tác giả đề xuất – không chỉ ở cấp chính phủ, mà là cả hệ thống chính trị, xã hội và mỗi cá nhân. Trong bối cảnh mà sự chia cắt lợi ích và tư duy cục bộ vẫn còn phổ biến, việc đặt ra yêu cầu vận hành một xã hội thống nhất về mục tiêu, đa dạng về cách tiếp cận nhưng hài hòa trong phối hợp là một thử thách lớn. Tuy nhiên, Nguyễn Xuân Tuấn vẫn khẳng định rằng chỉ khi mỗi người dân được “gọi tên” và “trao quyền” trong tiến trình kiến thiết tương lai, thì sự phát triển mới thực sự có ý nghĩa và khả năng bền vững. Không có con đường tương lai nào được xây bằng tư duy tập quyền đơn trị; nó chỉ có thể hình thành từ sự cộng hưởng của một dân tộc biết cùng nghĩ, cùng làm, và cùng chịu trách nhiệm.
Quan trọng hơn, ở phần này, tác giả tiếp tục giữ vững tinh thần “vừa thực tiễn vừa tâm linh”. Anh không quên nhấn mạnh vai trò của đạo học – tiết chế dục vọng, tiết kiệm tài nguyên, tiết giảm tiêu dùng – như một dạng triết lý hành động mới cho thời đại khủng hoảng sinh thái và khủng hoảng ý nghĩa. Đối với anh, quản trị quốc gia không chỉ là bài toán tổ chức thể chế, mà là bài toán hài hòa giữa đạo lý và quyền lực, giữa hiện sinh và siêu hình, giữa lợi ích vật chất và lý tưởng văn hóa. Như vậy, “con đường tương lai” trong kết luận của Nguyễn Xuân Tuấn không đơn thuần là một bản kế hoạch phát triển quốc gia, mà là một bản đồ tâm lý – nơi mỗi công dân cần đi qua hành trình tự tu, tự học, tự hành để trở thành một “hạt nhân bền vững” trong tổng thể phát triển chung.
Nếu có thể tóm gọn lại, thì phần cuối của cuốn sách là một lời nhắn gửi: dân tộc Việt Nam không thiếu tiềm năng, không thiếu trí tuệ, nhưng cần một tầm nhìn đủ rộng, một đạo lý đủ mạnh, và một tinh thần hành động đủ kiên định để bước vào kỷ nguyên mới. Trong bối cảnh mà lịch sử đang phân rã thành các hiện tại rối loạn, việc một tác giả nỗ lực kết nối các tầng tri thức – từ thiên văn đến đạo học, từ địa chính trị đến văn hóa ứng xử – không phải là một hành động “tham vọng” theo nghĩa tiêu cực, mà là một nỗ lực “tập hợp lực lượng tri thức” cho thời đại. Dẫu có thể chưa hoàn chỉnh, chưa toàn diện, thậm chí nhiều phần còn gây tranh cãi, ‘’Con đường tương lai’’ vẫn là một công trình dám kết nối lịch sử – hiện tại – tương lai, con người – quốc gia – vũ trụ, đạo đức – khoa học – chính trị, bằng một tinh thần đối thoại và can đảm sáng tạo.
‘’Con đường tương lai’’ là một công trình đặc biệt trong bối cảnh xuất bản hiện nay – không phải ở độ dày hay số lượng chủ đề được đề cập, mà ở cách cuốn sách thể hiện nỗ lực tổ chức và dẫn dắt một dòng suy tưởng xuyên suốt các lĩnh vực tri thức vốn thường được phân mảnh: từ tôn giáo, triết học, lịch sử, địa chính trị, đến phát triển bền vững, văn hóa, quản trị quốc gia. Trong một thời đại mà sự chuyên môn hóa sâu thường dẫn tới sự biệt lập giữa các lĩnh vực, thì việc tác giả tìm cách kết nối và “kể lại thế giới” theo một tuyến tính thời gian – từ quá khứ, hiện tại đến tương lai – mang tính tổng hợp và gợi mở.
Điều đáng lưu ý là tác giả không đi theo hướng xây dựng một hệ thống lý thuyết chuyên biệt hay một mô hình học thuật có tính khái quát hóa cao. Thay vào đó, cách tiếp cận của Nguyễn Xuân Tuấn thiên về lối trình bày theo mạch tư duy cá nhân, đan xen giữa ghi chép, tổng thuật, kiến giải và đề xuất. Chính điều này tạo nên một phong cách trình bày mang tính “du ký tư tưởng”, trong đó các mảnh ghép lịch sử, những chiêm nghiệm cá nhân, và các ví dụ từ thực địa (trong nước và quốc tế) được đưa vào như những minh họa sống động cho hành trình tìm kiếm “tương lai dân tộc”. Cách viết này không tuân thủ một mô hình diễn ngôn hàn lâm chuẩn mực, nhưng cũng không hoàn toàn là lối văn tùy bút. Nó phản ánh đặc điểm của một nỗ lực kiến tạo hệ thống tư duy nằm giữa ranh giới giữa học thuật và tư duy hành động công dân.
Một trong những điểm mạnh của cuốn sách là sự dày công sưu tầm và tổng hợp một lượng lớn thông tin trải rộng trên nhiều lĩnh vực. Việc dẫn dắt từ luật nhân quả, chu kỳ hưng-vong của các đế chế, đến các mô hình kinh tế xanh, tổ chức hành chính vùng, hay triết lý tiết dục trong quản trị cá nhân – tất cả cho thấy một khát vọng rõ ràng: xây dựng một khung khái niệm tích hợp để lý giải hiện tại và định hướng tương lai. Tuy nhiên, chính điểm mạnh này cũng đồng thời đặt ra một giới hạn: sự đa dạng về nội dung không đi kèm với chiều sâu phân tích chuyên môn tương xứng. Nhiều luận điểm trong sách được đưa ra theo hướng khái quát nhanh, chưa thực sự truy đến căn nguyên lý luận, hoặc thiếu hệ thống trích dẫn học thuật rõ ràng để kiểm chứng. Độc giả dễ gặp cảm giác cuốn sách “bao trùm nhiều, nhưng đi sâu chưa đủ”, đặc biệt khi xét từ góc nhìn của các ngành khoa học chuyên biệt.
Bên cạnh đó, tuyến tính thời gian từ quá khứ – hiện tại – tương lai là một lựa chọn cấu trúc tương đối dễ tiếp cận, song cũng mang theo nguy cơ “tuyến tính hóa” những tiến trình vốn phức tạp, đứt gãy hoặc phi logic theo thời gian. Việc đặt tương lai dân tộc trong một chuỗi tiếp nối từ Tam Quốc, Tây An, đến “đại thư điện tử” hay “hội đồng quốc gia bền vững” phần nào phản ánh một quan niệm mang màu sắc duy lịch sử hoặc lý tưởng hóa văn hóa truyền thống, mà chưa hoàn toàn được đối chiếu nghiêm ngặt với những thay đổi về cấu trúc xã hội, quan hệ quyền lực và điều kiện thực tiễn đương đại.
Tuy nhiên, từ một cách nhìn khác, có thể cho rằng Con đường tương lai không nhằm mục tiêu xây dựng một lý thuyết học thuật đóng khung, mà là một nỗ lực đặt vấn đề. Cuốn sách mở ra một không gian đối thoại giữa cá nhân với xã hội, giữa truyền thống với hiện đại, giữa kinh nghiệm cá nhân với tri thức phổ quát. Và trong không gian ấy, chính sự “tham vọng” – với tất cả những giới hạn và khả năng của nó – lại trở thành giá trị khơi gợi. Khơi gợi để nhìn lại cách ta đang tư duy về phát triển, khơi gợi để đặt câu hỏi về vai trò của tri thức liên ngành, và khơi gợi cả sự cần thiết của một tư duy tích hợp trong bối cảnh quốc gia đang bước vào thời kỳ chuyển hóa mạnh mẽ.
Nói cách khác, ‘’Con đường tương lai’’ không nhất thiết là một bản thiết kế cho tương lai, mà có thể được nhìn nhận như một bản đồ suy tưởng – một hành trình tư duy qua nhiều vùng tri thức, với mục đích tối hậu là đánh thức tinh thần hành động, can đảm hình dung, và dám đặt câu hỏi về con đường đi tới của một dân tộc nhỏ nhưng đầy khát vọng lớn. Và ở mức độ này, cuốn sách có thể được xem như một văn bản gợi mở cho nghiên cứu tiếp theo – nơi những mảnh ghép của nó cần được phản biện, bổ sung, và hoàn thiện bởi những nhà nghiên cứu chuyên sâu hơn trong từng lĩnh vực cụ thể. Ở đó, tác giả Nguyễn Xuân Tuấn cũng đã hé lộ sẵn về một ‘’Con đường tương lai’’ – tập 2 trước mắt.
9/5/2025
Phạm Minh Quân
Theo https://vanvn.vn/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

  ​ Hoàng hôn dừng lại chân mây Chương 1 Ký túc xá chìm sâu trong giấc ngủ. Giữa một khu đất rộng có tường rào bao quanh, nhiều dãy ...