Thứ Tư, 31 tháng 12, 2025

Giải Nobel Văn học: Khi nào văn chương Việt Nam chạm tay vào giấc mơ

Giải Nobel Văn học: Khi nào văn chương
Việt Nam chạm tay vào giấc mơ?

Việc đề cử Nobel không chỉ phụ thuộc vào giá trị tác phẩm, mà còn đòi hỏi một chuỗi hỗ trợ toàn diện, từ dịch thuật chuẩn mực sang ngôn ngữ chính thức của Hội đồng Nobel (thường là tiếng Anh, tiếng Thụy Điển, tiếng Pháp…), đến các đại diện bản quyền quốc tế, đến mạng lưới truyền thông – học thuật kết nối được với giới văn chương toàn cầu. Trong các điều kiện này, Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở khâu trung gian.
Trong hơn một thế kỷ tồn tại, giải Nobel Văn học đã trở thành biểu tượng tối cao cho sự công nhận toàn cầu đối với những đóng góp xuất sắc trong lĩnh vực văn chương. Không đơn thuần là một giải thưởng, Nobel Văn học là tấm gương phản chiếu tư tưởng, nhân sinh quan, khát vọng tự do và cả những nghịch lý sâu xa của thời đại. Mỗi tác giả được vinh danh đều đại diện cho một dòng chảy văn hóa, một nhãn quan nghệ thuật độc đáo, đôi khi còn là tiếng nói phản kháng hoặc lời thì thầm của những linh hồn bị lãng quên.
Thế nhưng, giữa bảng vàng của gần 120 gương mặt từng đoạt giải, vẫn vắng bóng các nhà văn Việt Nam – một điều khiến không ít học giả, người yêu văn chương và chính các nhà văn trong nước trăn trở. Phải chăng văn chương Việt Nam chưa đủ tầm vóc? Hay vì những điều kiện khách quan – từ ngôn ngữ, truyền thông đến chính sách dịch thuật – vẫn chưa cho phép chúng ta bước vào “vòng trong” của văn học thế giới?
Bài viết này không nhằm đưa ra một phán quyết, càng không tìm cách biện hộ. Thay vào đó, chúng tôi mong muốn nhìn thẳng vào cấu trúc giải thưởng, những tiêu chí không thành văn của nó, đồng thời khảo sát lại diện mạo của văn học Việt Nam – cả quá khứ và hiện tại – để tự hỏi: “Khi nào văn chương Việt Nam chạm tay vào giấc mơ Nobel?”
I. Tổng quan về giải Nobel và giải Nobel Văn học
Từ hơn một thế kỷ nay, giải Nobel vẫn là một biểu tượng toàn cầu về trí tuệ, đạo đức và sự cống hiến của con người cho tiến bộ nhân loại. Được thành lập theo di chúc của nhà phát minh người Thụy Điển Alfred Nobel vào năm 1895, giải thưởng này hiện gồm sáu lĩnh vực: Vật lý, Hóa học, Y học, Hòa bình, Kinh tế và Văn học. Trong đó, giải Nobel Văn học – không giống như các giải thưởng khoa học vốn có tính đo lường và định lượng rõ ràng – là nơi hội tụ của tinh thần nhân văn, giá trị biểu đạt, chiều sâu tư tưởng và sức lay động nội tâm.
Alfred Nobel, một kỹ sư, nhà hóa học, đồng thời là một nhà văn không chuyên, đã dành riêng một giải thưởng cho văn học bởi ông tin rằng nghệ thuật ngôn từ có khả năng truyền tải mạnh mẽ những lý tưởng hòa bình, tiến bộ và nhân bản. Trong di chúc, ông yêu cầu trao giải cho “người đã sáng tạo ra tác phẩm văn học xuất sắc nhất theo khuynh hướng lý tưởng”. Cụm từ “khuynh hướng lý tưởng” đã gây nhiều tranh cãi trong suốt thế kỷ XX, khi các nhà văn hiện thực, hiện sinh, thậm chí phản kháng hệ giá trị truyền thống cũng dần được công nhận là những tiếng nói xứng đáng với Nobel.
Giải Nobel Văn học được trao hằng năm bởi Viện Hàn lâm Thụy Điển – một cơ quan độc lập có nhiệm vụ đề cử, thẩm định và quyết định người đoạt giải. Quy trình trao giải diễn ra bí mật và khắt khe: danh sách đề cử được gửi từ các học giả, nhà văn, nhà phê bình, tổ chức văn học uy tín trên toàn thế giới vào tháng Giêng hằng năm; Viện Hàn lâm sẽ chọn ra một danh sách rút gọn; các thành viên sẽ nghiên cứu tác phẩm của từng ứng viên trong nhiều tháng trước khi bỏ phiếu chọn người xứng đáng nhất. Toàn bộ hồ sơ đề cử được giữ kín trong 50 năm, một quy định khiến nhiều phỏng đoán về các ứng viên “xém đoạt giải” vẫn chỉ dừng lại ở mức giả định.
Tính đến nay, gần 120 nhà văn đã được vinh danh với giải Nobel Văn học, trải dài trên nhiều châu lục, ngôn ngữ và trường phái tư tưởng. Trong số đó có những tượng đài như Rabindranath Tagore (Ấn Độ, 1913), Ernest Hemingway (Mỹ, 1954), Gabriel García Márquez (Colombia, 1982), hay gần đây là Olga Tokarczuk (Ba Lan, 2018).
Một điểm đáng lưu ý là tiêu chí xét trao giải Nobel Văn học không chỉ thuần túy đánh giá một tác phẩm đơn lẻ, mà còn xét đến toàn bộ sự nghiệp văn học, ảnh hưởng của tác giả tới đời sống tinh thần, tư tưởng và văn hóa nhân loại. Những tác phẩm được vinh danh thường mang tính chất bền vững, vượt thời gian, có khả năng gợi mở đối thoại giữa các nền văn minh và đặt con người vào những câu hỏi triết học căn bản nhất: chúng ta là ai, chúng ta sống vì điều gì, cái đẹp có cứu rỗi được thế giới?
II. Việt Nam và khoảng trống Nobel Văn học
Việt Nam là một trong số những quốc gia có truyền thống văn học lâu đời ở châu Á, với nền văn học viết bằng chữ Hán, chữ Nôm và sau này là chữ quốc ngữ – trải dài qua nhiều triều đại, phản ánh sâu sắc các giá trị đạo lý, nhân sinh, khát vọng sống và tình cảm dân tộc. Từ những tác phẩm thi ca bất hủ của Nguyễn Trãi, Nguyễn Du, Nguyễn Bỉnh Khiêm, Hồ Xuân Hương… đến những trang viết của Nam Cao, Xuân Diệu, Nguyễn Bính, Huy Cận, Nguyễn Huy Tưởng, Nguyễn Đình Thi… cho đến văn học đương đại với những cây bút như Bảo Ninh, Nguyễn Huy Thiệp, Hồ Anh Thái, Nguyễn Ngọc Tư…, văn học Việt Nam chưa bao giờ thiếu những tiếng nói giàu cảm xúc và suy tư, trăn trở với thân phận con người và những vấn đề trọng đại của nhân sinh, thời đại.
Tuy nhiên, cho đến nay, Việt Nam vẫn chưa một lần có tên trong danh sách chính thức đề cử hoặc đoạt giải Nobel Văn học – điều từng gây nên không ít băn khoăn, trăn trở trong giới văn nghệ sĩ và học giả trong nước. Khoảng trống đó không hẳn là một sự thiếu vắng về tài năng, mà là kết quả của nhiều yếu tố đan cài – từ nội tại đến ngoại biên, từ điều kiện lịch sử đến đặc thù văn hóa và cấu trúc hệ thống văn học quốc tế.
Thứ nhất, cần nhìn nhận một thực tế: giải Nobel Văn học không trao cho người đã khuất – theo quy định của Quỹ Nobel sau năm 1974, giải chỉ được trao cho những người còn sống tại thời điểm công bố. Quy định này phần nào lý giải vì sao những tượng đài văn học Việt như Nguyễn Du, Nguyễn Trãi – với những kiệt tác mang giá trị nhân văn phổ quát – lại không có cơ hội được đề cử. Sự vắng mặt của các tác giả trung đại không phải vì văn chương họ thiếu tầm vóc, mà bởi lịch sử và thời điểm ra đời của họ nằm ngoài biên độ của cơ chế xét giải hiện hành.
Thứ hai, trong suốt một thời gian dài, văn học Việt Nam chủ yếu tồn tại trong không gian ngôn ngữ và cảm thụ nội địa. Việc thiếu các hoạt động dịch thuật, xuất bản, truyền thông ra quốc tế khiến những tác phẩm có thể mang tầm vóc nhân loại lại bị “ẩn mình” trong biên giới quốc gia. Thêm vào đó, phần lớn nhà văn Việt sáng tác trong bối cảnh chiến tranh, hậu chiến, tái thiết đất nước, nên văn học chủ yếu mang tính tuyên truyền, phản ánh lịch sử và hiện thực xã hội, ít có điều kiện phát triển các hình thức cách tân nghệ thuật hay giọng điệu phản tư cá nhân mạnh mẽ – điều vốn là điểm cộng trong tiêu chí lựa chọn của Hội đồng Nobel.
Thứ ba, không thể không nhắc đến độ vênh về hệ giá trị văn hóa – thẩm mỹ giữa phương Đông và phương Tây. Văn chương phương Tây thường đề cao cái tôi, cá tính sáng tạo, tinh thần phản biện, sự dấn thân vào những vùng khuất của hiện thực và nội tâm. Trong khi đó, văn chương phương Đông – trong đó có Việt Nam – từng bị chi phối sâu sắc bởi luân lý Khổng – Mạnh, đạo lý cộng đồng, và một nền văn hóa thi ca truyền thống, ít nhiều mang xu hướng ước lệ, gợi tả và khuôn mẫu. Khoảng cách này khiến các nhà văn Việt, khi chưa vượt qua được giới hạn của mô thức truyền thống, vẫn còn xa mới chạm tới những chuẩn mực thẩm mỹ mang tính toàn cầu.
Thứ tư, có thể thấy rõ một sự thiếu vắng các mắt xích trung gian: tổ chức giới thiệu, dịch giả chuyên nghiệp, đại diện bản quyền quốc tế, quỹ hỗ trợ văn học… – tất cả những thành tố giúp một tác phẩm vượt biên giới quốc gia để bước vào không gian đề cử Nobel. Trong khi đó, những quốc gia như Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, thậm chí Colombia, Nigeria hay Thổ Nhĩ Kỳ đều đã xây dựng được mạng lưới này một cách bài bản trong nhiều thập kỷ.
Khoảng trống của văn học Việt trong hành trình tiếp cận Nobel Văn học vì vậy không nằm ở chất liệu văn chương, mà ở cách thức tổ chức, truyền thông và bản lĩnh hội nhập quốc tế. Đó là một khoảng trống có thể lấp đầy – nếu nhìn nhận nghiêm túc và bắt đầu bằng những chiến lược dài hơi, chứ không chỉ bằng những kỳ vọng thụ động.
III. Việt Nam có thể đã có những ứng viên được đề cử
Dù chưa từng xuất hiện trong danh sách chính thức đoạt giải Nobel Văn học, nhưng không thể loại trừ khả năng rằng Việt Nam đã từng có những tác giả được giới thiệu đề cử – ở cấp cá nhân, tổ chức hay thông qua các kênh học thuật quốc tế. Tuy nhiên, do quy trình đề cử giải Nobel được bảo mật trong vòng 50 năm theo quy định của Quỹ Nobel, nên hiện tại, công chúng không thể tiếp cận thông tin cụ thể về những cá nhân được đề cử trước năm 1974, cũng như chưa thể xác tín rõ ràng về các trường hợp sau đó.
Mặc dù vậy, một số tác giả Việt Nam đã từng được nhắc đến như những gương mặt có thể tiệm cận các tiêu chí Nobel, đặc biệt trong giai đoạn hậu chiến tranh. Có thể kể đến:
– Bảo Ninh, với “Nỗi buồn chiến tranh” – một tiểu thuyết mang tầm vóc nhân loại, không chỉ vì nó kể lại cuộc chiến tranh Việt Nam bằng một ngôn ngữ trữ tình và giằng xé, mà còn bởi nó vượt qua các mô típ tuyên truyền để đi thẳng vào trải nghiệm cá nhân – cái tôi cô độc của người lính trong hậu chấn tâm lý. Tác phẩm này đã được dịch sang hơn 20 ngôn ngữ, được truyền thông quốc tế ca ngợi là “tác phẩm phản chiến đặc sắc nhất đến từ châu Á trong thế kỷ XX”.
– Nguyễn Huy Thiệp, với giọng văn sắc lạnh, phá cách, đầy tính phản biện và lật lại các giá trị lịch sử – đạo đức truyền thống một cách táo bạo. Truyện ngắn của ông từng được dịch và giới thiệu ở Pháp, Đức, Mỹ, được giới học giả phương Tây xem là một hiện tượng đặc biệt của văn học Việt Nam thời kỳ Đổi mới.
– Một số cây bút khác như Nguyễn Ngọc, Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Quang Thiều, Hồ Anh Thái, Nguyễn Ngọc Tư… đều có tác phẩm được chuyển ngữ, từng tham dự các liên hoan văn học quốc tế và được đánh giá cao ở góc độ nội dung cũng như lối biểu đạt thẩm mỹ.
Tuy nhiên, việc đề cử Nobel không chỉ phụ thuộc vào giá trị tác phẩm, mà còn đòi hỏi một chuỗi hỗ trợ toàn diện, từ dịch thuật chuẩn mực sang ngôn ngữ chính thức của Hội đồng Nobel (thường là tiếng Anh, tiếng Thụy Điển, tiếng Pháp…), đến các đại diện bản quyền quốc tế, đến mạng lưới truyền thông – học thuật kết nối được với giới văn chương toàn cầu. Trong các điều kiện này, Việt Nam vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là ở khâu trung gian.
Thêm vào đó, văn chương Việt dù có chiều sâu nhân sinh, vẫn thường thiếu các yếu tố nổi bật dễ “lọt vào mắt xanh” của Hội đồng Nobel như sự dấn thân, phản tư mạnh mẽ, hoặc cách tân nghệ thuật mang tính triết học sâu sắc – những điều mà các tác giả như Olga Tokarczuk (Ba Lan), Herta Müller (Đức – Romania) hay Orhan Pamuk (Thổ Nhĩ Kỳ) từng thể hiện rõ ràng trong hành trình đoạt giải.
Dẫu vậy, tiềm năng không hề thiếu. Chính sự hiện diện ngày càng nhiều của các tác phẩm Việt trên thị trường sách quốc tế (dù nhỏ lẻ), sự mở rộng của các chương trình hợp tác xuất bản – học thuật, cùng với sự phát triển của các thế hệ nhà văn trẻ dấn thân với thế giới, đang mở ra nhiều hy vọng hơn cho một tương lai không quá xa: khi một tác phẩm văn chương Việt có thể bước vào danh sách chính thức đề cử Nobel – như một tiếng nói nhân bản đến từ một dân tộc từng chịu nhiều biến động, nhưng chưa bao giờ mất đi khát vọng sống, khát vọng sáng tạo và đối thoại.
IV. Làm gì để văn học Việt Nam bước vào sân chơi Nobel?
1. Cần có một chiến lược quốc gia về xuất bản và dịch thuật văn học
Một trong những rào cản lớn khiến văn chương Việt Nam khó vươn ra thế giới là sự thiếu vắng một chiến lược quốc gia bài bản, dài hơi về xuất bản và dịch thuật. Hai yếu tố tưởng như mang tính “kỹ thuật” này thực chất lại đóng vai trò nền tảng để hình thành và nuôi dưỡng một nền văn học có tầm ảnh hưởng quốc tế.
Về xuất bản: tuy hệ thống các nhà xuất bản của Việt Nam đang rất “hùng hậu”, nhưng do nhiều nguyên nhân – trong đó có cơ chế – họ đều phải “tự bơi” trong nỗi lo doanh thu. Bởi vậy, nhiều khi số lượng xuất bản lại phải chạy theo những ấn phẩm “ăn khách”. Mà sách bán chạy không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với chất lượng tốt. Văn chương thuần tuý (truyện ngắn, thơ, tiểu thuyết…) vẫn luôn lép vế so với các loại ấn phẩm khác (sách dạy làm giàu, sách ngôn tình, truyện tranh…). Nhà văn thiếu sự hỗ trợ một cách bài bản và chuyên nghiệp. Đa số phải tự bỏ tiền túi ra in sách (với số lượng bản in ít ỏi), và tự phát hành mà không có sự hỗ trợ cần thiết từ các thiết chế văn hóa.
Về dịch thuật: cũng rất khó khăn. Hầu như mới chỉ phát triển ở một chiều – dịch các tác phẩm văn chương của nước ngoài ra tiếng Việt để giới thiệu với độc giả trong nước, chứ chưa phát triển ở chiều ngược lại – dịch tác phẩm văn học Việt Nam ra tiếng nước ngoài. Trong khi đội ngũ người Việt hiện đang sinh sống, học tập, nghiên cứu, làm việc ở rất nhiều quốc gia trên thế giới không hiếm, thì các nỗ lực dịch và quảng bá văn học Việt vẫn rời rạc, thiếu kết nối. Chưa có các trung tâm dịch thuật chuyên sâu, chưa có cơ chế hỗ trợ bền vững cho các dịch giả và dự án xuất bản. Việc dịch văn học Việt ra tiếng nước ngoài thường mang tính tự phát, cá nhân, hoặc gắn với một vài chương trình hợp tác học thuật nhỏ lẻ. Điều đó khiến văn chương Việt dù có giá trị vẫn không thể tiếp cận được với hội đồng thẩm định của các giải thưởng quốc tế, trong đó có Nobel.
Một chiến lược quốc gia về xuất bản và dịch thuật văn học vì thế cần được xác lập, như một phần trong chính sách phát triển văn hóa – con người – và công nghiệp sáng tạo. Trọng tâm chiến lược nên hướng tới: (1) xây dựng các quỹ hỗ trợ nhà văn trong hoạt động sáng tác và in ấn tác phẩm văn học chất lượng cao; (2) thiết lập các trung tâm dịch thuật chuyên nghiệp, kết nối dịch giả trong và ngoài nước; (3) hỗ trợ các dự án xuất bản văn học Việt ra tiếng nước ngoài với quy trình biên tập, hiệu đính nghiêm ngặt; (4) đẩy mạnh truyền thông quốc tế về các tác phẩm có giá trị; (5) phối hợp với các viện văn học, tổ chức dịch thuật và nhà xuất bản lớn trên thế giới để xây dựng mạng lưới quảng bá văn học Việt ra toàn cầu.
Nếu không có một chiến lược như vậy, những tác phẩm có thể tiệm cận chuẩn mực Nobel – dù có xuất hiện – vẫn sẽ mãi chỉ “nằm trong bóng tối” đối với hội đồng trao giải.
2. Xây dựng hệ sinh thái văn học có tính liên thông quốc tế
Khái niệm “hệ sinh thái văn học có tính liên thông quốc tế” không đơn thuần chỉ đề cập đến các hoạt động xuất bản, dịch thuật hay giao lưu văn hóa đơn lẻ. Đó là một cấu trúc tổng thể gồm nhiều thành tố liên kết hữu cơ với nhau: từ chính sách quốc gia, cộng đồng sáng tác, phê bình – lý luận, dịch thuật, đến công nghiệp xuất bản và mạng lưới giới thiệu – truyền thông – kết nối quốc tế. Một hệ sinh thái như vậy tạo ra môi trường thuận lợi cho các tác phẩm văn học không chỉ ra đời mà còn được phát hiện, nâng đỡ, giới thiệu ra thế giới một cách chuyên nghiệp và bền vững.
Những quốc gia có truyền thống đoạt giải Nobel Văn học – như Pháp, Anh, Đức, Thụy Điển, Nhật Bản hay Chile – đều xây dựng được hệ sinh thái văn học tương đối hoàn chỉnh và có chiều sâu. Ở đó, không chỉ có nền giáo dục khuyến khích sáng tạo nghệ thuật từ sớm, mà còn có những viện hàn lâm, tổ chức phê bình, quỹ tài trợ, trung tâm dịch thuật, các giải thưởng văn chương trong và ngoài nước, các hội chợ sách quốc tế… Tất cả cùng hoạt động như mắt xích trong một guồng quay vận hành trơn tru, giúp phát hiện và đưa các tác phẩm có giá trị vươn ra toàn cầu.
So với những mô hình đó, ở Việt Nam, hệ sinh thái văn học hiện mới ở giai đoạn sơ khai và rời rạc. Các yếu tố cấu thành như đào tạo sáng tác, dịch thuật, xuất bản, quảng bá… đều tồn tại, nhưng thiếu sự phối hợp chiến lược và thiếu đầu tư chiều sâu. Nhiều nhà văn tài năng vẫn làm việc trong cô đơn; các tác phẩm có giá trị vẫn khó tiếp cận độc giả quốc tế vì thiếu cầu nối dịch thuật – phát hành. Các hội đồng phê bình, giải thưởng văn học trong nước chưa thực sự tạo được ảnh hưởng quốc tế để làm bệ phóng cho tác phẩm đi xa hơn.
Do đó, kiến nghị đặt ra là: cần xây dựng hệ sinh thái văn học có tính liên thông quốc tế như một định hướng dài hạn trong chiến lược phát triển văn hóa. Trước hết, Nhà nước cần xác lập vị thế đặc biệt của văn chương trong việc phát triển “quyền lực mềm” quốc gia, từ đó tạo nền tảng thể chế cho các thiết chế trung gian như trung tâm dịch thuật quốc gia, quỹ hỗ trợ sáng tác và quảng bá văn học, học bổng trao đổi văn học quốc tế, các giải thưởng uy tín mang tầm khu vực… Đồng thời, cần có các chương trình xúc tiến văn hóa – văn học ra thế giới với tính hệ thống và lâu dài, thay vì những nỗ lực ngắn hạn và mang tính phong trào như hiện nay.
Quan trọng hơn cả, trong toàn bộ chuỗi công việc ấy, sự đầu tư bài bản và “mạnh dạn” về kinh phí là điều không thể thiếu. Văn chương, vốn là lĩnh vực mang tính tinh thần sâu sắc, rất cần được hỗ trợ bằng những nguồn lực tài chính ổn định để không bị cuốn theo logic thị trường ngắn hạn. Chỉ khi được đầu tư đúng mức, các thiết chế và cá nhân trong hệ sinh thái văn học mới có thể phát huy vai trò một cách thực chất và bền vững.
3. Tự thân các nhà văn phải nỗ lực vượt qua giới hạn
Dù có chính sách quốc gia, hệ sinh thái văn học, quỹ hỗ trợ hay dịch thuật chuyên nghiệp, thì yếu tố cốt lõi và mang tính quyết định nhất vẫn là chất lượng tác phẩm và tầm vóc tư tưởng của người viết. Đường đến giải Nobel Văn học không phải là con đường dành cho những người viết văn trong biên giới an toàn. Nó đòi hỏi người sáng tác phải không ngừng mở rộng biên độ tư duy, vượt thoát khỏi giới hạn của ngôn ngữ, địa lý, thể loại – và cả những ước lệ cũ kỹ của chính nền văn học mà họ sinh ra từ đó.
Trong lịch sử Nobel Văn học, không ít tác giả đoạt giải khi họ gần như vô danh với công chúng quốc tế, nhưng tác phẩm của họ chứa đựng một tiếng nói đặc biệt, một phong cách độc đáo, một tư tưởng lớn. Herta Müller (Đức – Romania), người đoạt giải năm 2009, là một ví dụ. Bà không sở hữu số lượng tác phẩm đồ sộ, nhưng các truyện ngắn và tiểu thuyết của bà – phản ánh cuộc sống dưới chế độ toàn trị – đã chạm tới những nỗi đau phổ quát của con người trong điều kiện bị áp chế, kiểm soát và lưu đầy. Tươn…
Với văn học Việt Nam, điều cần thiết không chỉ là những câu chuyện thuần chất Việt, mà là cách kể chuyện có sức lay động vượt qua biên giới văn hóa. Những nỗi đau chiến tranh, sự mất mát, giằng xé của kiếp người, hành trình tha hương, ký ức và khát vọng – đều là những chủ đề Việt Nam không thiếu. Nhưng nếu không có một “cái tôi” đủ bản lĩnh, đủ trải nghiệm và đủ tinh tế để nhào nặn chất liệu đó thành văn học thực thụ, thì những câu chuyện ấy sẽ chỉ nằm lại trong vùng miền, trong ký ức cộng đồng, chứ chưa thể vươn tầm quốc tế …
Tự thân mỗi nhà văn phải nuôi dưỡng tham vọng vươn ra thế giới, nhưng đó không thể là một hoài bão mơ hồ. Họ cần học hỏi và khai mở liên tục – về kỹ thuật viết, tư duy cấu trúc, độ lắng nhân bản, và cả tinh thần phản biện. Cái riêng không thể lớn mạnh nếu thiếu va đập với cái chung của nhân loại. Cái sâu không thể bén rễ nếu không tự vấn chính mình và thế giới.
Tuy vậy, cơ hội không hề đóng lại đối với các nhà văn Việt Nam. Ngược lại, chúng ta đang sở hữu nhiều tiềm năng độc đáo để hình thành một văn chương mang bản sắc riêng biệt. Đó là trầm tích văn hóa hàng ngàn năm, được kết tinh trong kho tàng dân gian, trong các nền văn học cổ điển từ thời Lý – Trần – Lê – Nguyễn. Đó là một thiên nhiên đa dạng và giàu cảm hứng, từ song nước mênh mang bát ngát của miền Tây đến núi cao hùng vĩ của phía Bắc; từ nhưng cao nguyên xanh tươi, trù phú đến đồng bằng ven biển, từ sự khắc nghiệt của gió Lào, của rét buốt đến vẻ thâm trầm, quyến rũ của mùa thu Hà Nội… Và trên tất cả, đó là một tâm hồn dân tộc luôn khát khao hướng thiện, vươn tới cái đẹp, luôn kiên cường trước mọi nghịch cảnh, luôn luôn hướng về phía trước, nuôi dưỡng mọi ước mơ đẹp đẽ…
Nếu biết cách chuyển hóa những vốn liếng ấy thành tác phẩm mang tính thẩm mỹ cao và hàm lượng tư tưởng sâu sắc, nếu có thêm môi trường nuôi dưỡng và cầu nối đưa tác phẩm ra thế giới, thì không gì là không thể. Giấc mơ Nobel Văn học với người Việt – vì vậy – không phải là giấc mơ quá xa vời, mà là một hành trình cần trí tuệ, nghị lực và niềm tin kiên định vào văn chương như một hình thức khai sáng tâm hồn.
Kết luận:
Giải Nobel Văn học không chỉ là một đỉnh cao danh giá của văn chương thế giới, mà còn là thước đo cho tầm ảnh hưởng nhân loại của một nền văn học quốc gia. Giấc mơ về một tác giả Việt Nam được xướng tên trong danh sách giải thưởng này không phải là ảo vọng, mà là một khát vọng chính đáng – khát vọng được lắng nghe, được ghi nhận, và được đối thoại bình đẳng trong không gian văn hóa toàn cầu.
Trên hành trình đó, văn học Việt Nam không thiếu những chất liệu quý giá. Chúng ta có chiều sâu văn hóa – lịch sử, có những trải nghiệm dân tộc phong phú, có những nhà văn với nội lực sáng tạo mạnh mẽ. Nhưng để “chạm tay vào giấc mơ”, cần nhiều hơn thế. Cần có một chiến lược quốc gia về xuất bản và dịch thuật văn học, cần xây dựng hệ sinh thái liên thông quốc tế, cần tăng cường sự hiện diện trên các diễn đàn văn chương thế giới, và quan trọng hơn cả, là sự tự vượt lên chính mình của từng người viết.
Viết văn không phải để giành giải thưởng. Nhưng khi văn chương chạm đến chân lý nhân bản sâu xa, nó sẽ tự khắc tìm được vị trí trong lòng nhân loại. Giải Nobel không bao giờ trao cho những trang viết vô hồn. Nó tìm đến những tiếng nói thực sự, những thế giới quan chân thực và độc đáo – những con chữ có sức nặng vượt lên thời cuộc, quốc gia, và chính bản thân người viết.
Giấc mơ Nobel, nếu có, không nên chỉ là giấc mơ của một cá nhân. Đó là giấc mơ của cả một nền văn học đang khao khát bước ra thế giới, với phẩm giá văn hóa và niềm tin vào sức mạnh của cái Đẹp. Và có lẽ, chỉ khi từng nhà văn viết như thể họ không chờ đợi sự công nhận, mà viết vì một nhu cầu nội tại không thể cưỡng nổi – thì văn chương Việt mới thực sự đủ nội lực để bước vào cuộc đối thoại toàn cầu một cách tự tin, sâu sắc và đầy nhân phẩm.
4/7/2025
Nguyễn Thị Việt Nga
Theo https://vanhocsaigon.com/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

  Châu Giang huyền thoại và… đôi điều trăn trở Cũng bởi có Châu Giang mà thời Hậu Lê, năm 1470, vua Lê Thánh Tông đem quân đi chinh phạt C...