Chủ Nhật, 13 tháng 9, 2026

Vốn tinh hoa và các hệ hình văn hóa

Vốn tinh hoa và các hệ hình văn hóa

Mỗi thời kỳ lịch sử đều phải đối diện với những vấn đề kinh tế, xã hội, khoa học và văn chương - nghệ thuật khác nhau, từ đó hình thành những câu hỏi triết học mang đặc tính riêng. Nếu triết học cổ đại truy nguyên về nguồn gốc vũ trụ, triết học trung đại tìm cách luận giải đức tin tôn giáo, thì triết học cận đại chuyển trọng tâm sang vấn đề nhận thức luận và khoa học nhằm giải phóng con người khỏi hệ giáo điều. Đến thời hiện đại, con người liên tục chất vấn về ý nghĩa tồn tại, khủng hoảng hiện sinh, sự hoài nghi hệ thống và đặc biệt, nhận ra vai trò kiến tạo tư duy của ngôn ngữ và văn chương.

 

Có thể nói, chưa bao giờ con người lại đặt ra nhiều câu hỏi về chính mình như trong thời đại hiện nay. Sự chất vấn này không chỉ diễn ra ở cấp độ cá nhân mà còn mở rộng ở cấp độ tổ chức, quốc gia và cộng đồng các quốc gia. Tình trạng phân mảnh không chỉ quan sát được trên bình diện địa chính trị giữa các quốc gia, châu lục mà còn biểu hiện ngay trong chính các cá nhân khi ở trong tập thể lớn.

Thời đại hiện đại (modernity) là một dòng chảy lịch sử từ khoảng thế kỷ XVI-XVII đến nay, đã dung chứa ba làn sóng tư duy kế tiếp nhau. Hiện đại với đặc trưng là niềm tin vào tiến bộ, Hậu hiện đại với đặc trưng là hoài nghi đại tự sự và Siêu hiện đại với nỗ lực hàn gắn những đứt gãy do hai làn sóng trước để lại. Điểm khác biệt căn bản của các hệ hình này so với các thời kỳ trước nằm ở chỗ chúng không ra đời từ sự tiến hóa tự thân của tư duy hay ngôn ngữ, mà bản chất, toàn bộ sự dịch chuyển tâm thức và cấu trúc thượng tầng đó bị quy định và thúc đẩy trực tiếp bởi sự vận động mang tính quy luật của cái mà chúng tôi gọi là vốn tinh hoa.

 

VỐN TINH HOA

 

Vị thế tinh hoa ở cấp độ cá nhân

 

Theo quan điểm xã hội học của Pierre Bourdieu (1986), vị thế của giới tinh hoa (elite) được cấu thành bởi bốn dạng vốn: vốn kinh tế (economic capital), vốn văn hóa (cultural capital), vốn xã hội (social capital) và vốn biểu tượng (symbolic capital).

Trong đó, ba dạng vốn đầu tiên có tính tương đối độc lập, có khả năng cộng dồn và chuyển hóa lẫn nhau. Vốn biểu tượng không phải là một dạng vốn cộng dồn đơn thuần, mà là hình thái được hợp thức hóa (legitimated form) khi ba dạng vốn kia được xã hội công nhận là chính đáng, cao quý và tự nhiên. Trên cơ sở đó, chúng tôi đề xuất một mô hình khái niệm hóa như sau:

 

Vị thế tinh hoa = (Vốn kinh tế + Vốn văn hóa + Vốn xã hội) x Hệ số chính danh (Vốn biểu tượng)

 

Trong đó:

Vốn kinh tế: Bao gồm tiền, tài sản hữu hình, bất động sản, cổ phiếu, quyền sở hữu tư liệu sản xuất. Đây là dạng vốn dễ đo lường, dễ chuyển nhượng nhất và là cơ sở vật chất cho việc tích lũy các dạng vốn khác.

Vốn văn hóa: Là yếu tố tạo ra sự khác biệt giữa "trọc phú" và "tinh hoa". Nó bao gồm trình độ giáo dục, văn bằng, giải thưởng, cùng với gu thẩm mỹ và năng lực thưởng thức văn hóa.

Vốn xã hội: Là tổng hợp các mối quan hệ bền vững có khả năng huy động nguồn lực khi cần thiết. Ở giới tinh hoa, vốn này có tính đóng và kín rất cao.

Vốn biểu tượng: Là dạng vốn tối thượng, thể hiện sự công nhận và chính danh hóa (legitimacy) của ba dạng vốn trên trong một trường (field) xã hội cụ thể. Nó hoạt động như một hệ số khuếch đại giá trị xã hội của cá nhân.

 

Mô hình này cho thấy, hai cá nhân có cùng mức vốn kinh tế nhưng hệ số chính danh khác nhau sẽ có vị thế tinh hoa hoàn toàn khác biệt. Ví dụ: hai cá nhân cùng sở hữu 100 tỷ đồng. Cá nhân A phô trương của cải một cách lố lăng và có hành vi lệch chuẩn, do đó hệ số chính danh thấp (tiệm cận 0,1), vị thế tinh hoa thấp. Cá nhân B sử dụng cùng số vốn đó để tài trợ cho nghệ thuật, thành lập quỹ học bổng và được cộng đồng tín nhiệm, hệ số chính danh cao (ví dụ: 5), dẫn đến vị thế tinh hoa cao hơn nhiều lần dù lượng vốn kinh tế ban đầu là tương đương. Trong trường hợp vốn biểu tượng bị phủ định hoàn toàn do bị xem là bất chính, vị thế tinh hoa của cá nhân đó có thể bị vô hiệu hóa về mặt xã hội.

 

Mở rộng khái niệm ở cấp quốc gia

 

Từ mô hình nhận diện vị thế ở cấp độ cá nhân của Bourdieu và quan sát quá trình phát triển của các quốc gia điển hình trong thời đại hiện đại như Hoa Kỳ, Liên Xô, Tây Âu và Nhật Bản sau Chiến tranh thế giới thứ hai, chúng tôi nhận thấy cần mở rộng khái niệm vị thế tinh hoa ở cấp độ cá nhân lên thành khái niệm "vốn tinh hoa" (elite capital) ở cấp độ quốc gia. Việc mở rộng này có sự tương đồng với cách mà Joseph Nye (2004) tiếp cận quyền lực mềm. Theo đó, chúng tôi đề xuất và khái quát hoá thành:

 

Vốn tinh hoa = (Vốn kinh tế + Vốn văn hóa + Vốn xã hội) x Hệ số chính danh (Vốn biểu tượng)

 

Trong đó các dạng vốn được thao tác hóa lại ở cấp độ quốc gia như sau:

Vốn kinh tế: GDP, dự trữ ngoại hối, năng lực làm chủ công nghệ lõi, vị trí trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Vốn văn hóa: Sức lan tỏa của ngôn ngữ, công nghiệp điện ảnh, văn chương, hệ thống giáo dục đại học và số lượng giải thưởng khoa học quốc tế.

Vốn xã hội: Mức độ trung tâm trong mạng lưới ngoại giao, số lượng hiệp định thương mại tự do (FTA), tư cách thành viên trong các khối và liên minh quốc tế.

Vốn biểu tượng: Hình ảnh và mức độ tín nhiệm của quốc gia trong con mắt của các quốc gia khác, khả năng định hình chuẩn mực và luật chơi quốc tế (ví dụ: chỉ số thương hiệu quốc gia - Nation Brands Index).

 

Điều kiện tiên quyết để hình thành vốn tinh hoa là vốn kinh tế. Tuy nhiên, không phải quốc gia nào tích lũy được vốn kinh tế cũng có thể chuyển hóa thành vốn tinh hoa. Nhiều quốc gia rơi vào bẫy thu nhập trung bình là một minh chứng. Dù đã hoàn thành giai đoạn công nghiệp hóa sớm và tích lũy được lượng vốn kinh tế nhất định, nhưng do vốn văn hóa (hệ thống đại học, năng lực sáng tạo) và vốn xã hội (mức độ hội nhập sâu vào chuỗi giá trị) không đủ mạnh, dẫn đến hệ số chính danh thấp, làm suy giảm giá trị chung của vốn tinh hoa trên trường quốc tế.

Vốn tinh hoa, một khi đã hình thành, vẫn phải chịu sự chi phối của các quy luật vận động khác. Nó không thể đứng yên mà phải liên tục chuyển động để mở rộng biên độ sinh lời, nếu không sẽ đối mặt với nguy cơ thất bại. Chính các hình thái chuyển động của vốn tinh hoa đã sản sinh ra các hệ hình văn hóa - triết học khác nhau trong lịch sử hiện đại.

 

CÁC HỆ HÌNH VĂN HOÁ

 

Thời hiện đại (Modernity) với tư cách là một bối cảnh lịch sử được định hình bởi khoa học, công nghệ, đô thị hóa và tư duy lý tính. Trong bối cảnh đó, tư duy văn hóa đã vận động qua ba hệ hình lớn là chủ nghĩa Hiện đại, chủ nghĩa Hậu hiện đại và chủ nghĩa Siêu hiện đại. Mặc dù các hệ hình này có nguồn gốc từ châu Âu nhưng Hoa Kỳ mới là quốc gia thực hành một cách thuần thục nhất, từ đó định hướng dòng chảy của vốn tinh hoa và dẫn dắt trật tự thế giới. Vì vậy, chúng tôi tập trung phân tích sự dịch chuyển của vốn tinh hoa Mỹ như một trường hợp điển hình có đối chiếu với các quốc gia khác.

 

1. Chủ nghĩa Hiện đại

 

Chủ nghĩa Hiện đại với tư cách là một hệ hình văn hóa hình thành từ cuối thế kỷ XIX và đạt đến đỉnh cao vào giai đoạn 1945-1960. Đây là giai đoạn con người đặt niềm tin tuyệt đối vào lý tính, khoa học và khát vọng xây dựng một thế giới tiến bộ, hoàn hảo dựa trên nền tảng công nghiệp hóa và tích lũy tư bản. Những đặc trưng cốt lõi của hệ hình này bao gồm: Tin vào đại tự sự (Grand Narrative), tin vào những câu chuyện phổ quát về tiến bộ, cách mạng, giải phóng. Tư duy ý thức và đề cao tính duy lý. Con người tin rằng ý thức có thể cải tạo vật chất, lý tính có thể quy hoạch lại thế giới. Logic tối đa hóa và phân cực, tối đa hóa lợi nhuận trong kinh tế đi cùng với logic phân chia phe phái rạch ròi trong chính trị: Phát xít - Đồng minh, Tư bản - Xã hội chủ nghĩa.

Về mặt bản chất, Chủ nghĩa Hiện đại chính là quá trình tạo lập vốn tinh hoa.

 

a) Tích lũy vốn kinh tế

 

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Hoa Kỳ chính thức trở thành siêu cường toàn vẹn nhất. Năm 1945, Hoa Kỳ chiếm gần 50% sản lượng công nghiệp toàn cầu và nắm giữ phần lớn dự trữ vàng thế giới. Thông qua Hệ thống Bretton Woods (1944), đồng Đô la Mỹ (USD) được neo vào vàng và trở thành đồng tiền dự trữ quốc tế, có thể xem như một "đại tự sự" của kinh tế hiện đại. Cùng với ưu thế độc quyền về vũ khí hạt nhân, Hoa Kỳ đã cơ bản hoàn tất quá trình tích lũy vốn kinh tế ngay khi chiến tranh kết thúc.

Tuy nhiên, vốn kinh tế chưa đồng nghĩa với vốn tinh hoa. Hoa Kỳ cần thêm khoảng 25 năm (1945-1970) để chuyển hóa vốn kinh tế thành vốn tinh hoa.

 

b) Tích lũy vốn văn hóa

 

Giai đoạn này chứng kiến sự dịch chuyển trung tâm nghệ thuật thế giới từ Paris về New York. Trường phái Trừu tượng Biểu hiện (Abstract Expressionism) của Jackson Pollock và Willem de Kooning được xem là một trào lưu thuần Mỹ có tầm ảnh hưởng toàn cầu. Trong kiến trúc, các tòa nhà chọc trời bằng kính và thép mọc lên tại New York và Chicago dưới bàn tay của các kiến trúc sư Bauhaus di cư từ Đức như Ludwig Mies van der Rohe và Walter Gropius, thể hiện tinh thần hiện đại, đề cao công năng, tối giản và tính phổ quát.

 

Trong văn chương, các đại diện kiệt xuất của văn học hiện đại Mỹ vẫn đi tìm những giá trị nhân văn cốt lõi trong đổ nát hậu chiến, như Ernest Hemingway với hành trình tìm kiếm sự chân thực, hay William Faulkner với kỹ thuật dòng ý thức phức tạp. Đến thập niên 1950, văn học Mỹ bắt đầu xuất hiện những vết rạn đầu tiên của hiện đại, báo hiệu cho sự chuyển dịch sắp tới. Phong trào Beat, phản kháng chủ nghĩa tiêu dùng và sự rập khuôn, tiêu biểu với tập thơ Howl (1956) của Allen Ginsberg và tiểu thuyết On the Road (1957) của Jack Kerouac. Thơ Tự thú (Confessional Poetry), đưa những chủ đề cấm kỵ như bệnh tâm thần, trầm cảm vào thơ ca như một hình thức phơi bày sự thật cá nhân, với Robert Lowell, Sylvia Plath, Anne Sexton. Tiểu thuyết vỡ mộng đô thị, The Catcher in the Rye (1951) của J.D. Salinger trở thành biểu tượng cho sự nổi loạn và lạc lõng của cá nhân trước xã hội tiêu chuẩn hóa. Giai đoạn này, vốn văn hóa Mỹ được định hình một cách đầy đủ không còn phụ thuộc vào văn hoá châu Âu như trước nữa.

 

c) Tích lũy vốn xã hội

 

Về mặt kinh tế - chính trị, Hoa Kỳ triển khai Kế hoạch Marshall (European Recovery Program - ERP, 1948-1951) do Ngoại trưởng George Marshall đề xuất. Kế hoạch này nhằm ba mục tiêu chiến lược: ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản, mở rộng thị trường tiêu thụ cho hàng hóa Mỹ và định hình trật tự thế giới mới do Mỹ dẫn dắt.

Thông qua cơ chế viện trợ, Mỹ không chỉ tạo ra món nợ ân nghĩa về mặt đạo đức, mà còn cài đặt các thể chế, tiêu chuẩn quản trị và mạng lưới tinh hoa xuyên Đại Tây Dương (tiền thân của NATO, OECD). Do đó, có thể khẳng định Kế hoạch Marshall không chỉ là đỉnh cao của chủ nghĩa hiện đại về mặt kinh tế, mà còn là một cuộc đầu tư vốn xã hội thành công nhất của Mỹ, biến các quốc gia nhận viện trợ thành một mạng lưới xã hội rộng lớn mà Mỹ là trung tâm có khả năng huy động sự ủng hộ chính trị vô điều kiện.

 

d) Xây dựng vốn biểu tượng

 

Giai đoạn sau Chiến tranh thế giới thứ hai đánh dấu quá trình Mỹ tích lũy và chuyển hóa vượt trội vốn biểu tượng. Sức hấp dẫn của Mỹ trong giai đoạn này không chỉ đến từ sức mạnh kinh tế hay quân sự, mà đến từ việc quốc gia này trở thành trung tâm của các định chế toàn cầu. Việc đặt trụ sở Liên Hợp Quốc tại New York, cùng với sự hình thành hệ thống Bretton Woods với Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và vai trò trung tâm của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), đã giúp Mỹ độc quyền trong việc định nghĩa các chuẩn mực về hòa bình, phát triển và tài chính quốc tế. Song song đó, hệ thống đại học tinh hoa như Harvard, Columbia, MIT đã thiết lập vị thế bá chủ tri thức, biến bằng cấp và tri thức được sản xuất tại Mỹ thành thước đo uy tín học thuật toàn cầu. Trên nền tảng đó, các học thuyết và mô hình phát triển mang tính biểu tượng như chủ nghĩa Ford (Fordism) về sản xuất và tiêu dùng hàng loạt, hay mô hình tư bản bác ái của Rockefeller, đã được hình thành và phổ quát hóa, kiến tạo nên hình ảnh về "Giấc mơ Mỹ" như một mô hình văn minh đáng ngưỡng vọng. Chính sự kết hợp này đã giúp Mỹ đạt được quyền lực mềm và thẩm quyền đạo đức (moral authority) trên trường quốc tế, duy trì vị thế bá chủ biểu tượng ngay cả trong bối cảnh đối trọng quyết liệt về ý thức hệ và quân sự với Liên Xô và khối xã hội chủ nghĩa.

 

Giới hạn của vốn tinh hoa

 

Tuy nhiên, chính tại đỉnh cao này, mô hình tích lũy vốn tinh hoa tập trung trong nội địa Mỹ và Tây Âu đã vấp phải một giới hạn kinh tế không thể vượt qua đó là: Quy luật hiệu suất giảm dần theo quy mô (Decreasing Returns to Scale). Đến cuối thập niên 1950, khi quá trình tái thiết châu Âu thông qua Kế hoạch Marshall về cơ bản đã hoàn tất và thị trường tiêu dùng nội địa Mỹ đã bão hòa, việc tiếp tục đầu tư vốn kinh tế thuần túy vào không gian cũ không còn mang lại hiệu suất biên cao như trước.

 

Lúc này, một nghịch lý xuất hiện, vốn kinh tế đã hoàn tất quá trình chuyển hóa thành vốn biểu tượng và vốn xã hội (dưới dạng các định chế, đại học, học thuyết), nhưng bản thân khối vốn tinh hoa này lại không thể tự nó tiếp tục sinh lời hiệu quả trong chính không gian đã tạo ra nó. Đối diện với bế tắc về tái đầu tư, giới tinh hoa phương Tây buộc phải suy tư về một học thuyết mới nhằm giải phóng vốn khỏi giới hạn địa lý và không gian cũ. Đáng ngạc nhiên là họ tư duy từ ngôn ngữ học và triết học chứ không phải từ kinh tế học. Đây cũng chính là thời điểm lịch sử mà chủ nghĩa Hiện đại ở Mỹ và phương Tây, với tư cách là một hệ hình (paradigm) dựa trên tích lũy vốn vật chất và tập trung, kết thúc vai trò của mình vào cuối những năm 1950 để nhường chỗ cho sự ra đời của chủ nghĩa Hậu hiện đại.

 

2. Chủ nghĩa Hậu hiện đại

 

Nghịch lý lý thuyết của chủ nghĩa Hậu hiện đại

 

Một trong những nghịch lý thú vị của chủ nghĩa Hậu hiện đại là các học giả khai sinh ra nó lại cố tình né tránh việc hệ thống hóa thành một học thuyết hoàn chỉnh. Jean-François Lyotard (1979) trong La Condition postmoderne cho rằng nếu hậu hiện đại tự biến mình thành một đại tự sự (grand narrative) mới thì nó sẽ tự phủ định chính mình. Do đó, các học giả phương Tây có xu hướng chỉ mô tả nó như một “tình trạng" (condition) hay một "logic văn hóa" (Jameson, 1991) hơn là một chủ nghĩa.

 

Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng, dù né tránh về mặt danh xưng, chủ nghĩa Hậu hiện đại trên thực tế đã hoàn chỉnh cả về lý thuyết, thực hành và đã có những tổng kết lịch sử. Nó không chỉ là một trào lưu nghệ thuật mà đã trở thành một hệ hình văn hóa đang tồn tại thường trực trong tâm thế của các cá nhân, quốc gia và cộng đồng. Chủ nghĩa Hậu hiện đại được ghi nhận chính thức từ đầu thập niên 1960, với những đặc trưng cốt lõi là: hoài nghi triệt để, phủ định đại tự sự, giải trung tâm và đề cao tiểu tự sự.

 

vốn tinh hoa buộc phải xuất khẩu

 

Đến cuối những năm 1960, Hoa Kỳ và Tây Âu đã tích lũy được một khối lượng vốn tinh hoa khổng lồ, vốn kinh tế dư thừa do năng suất biên giảm dần trong nước, vốn văn hóa đã được định hình với vị thế trung tâm toàn cầu, và vốn xã hội được củng cố thông qua khối tư bản đối trọng với khối xã hội chủ nghĩa.

Áp lực nội tại lớn nhất lúc này, là tìm kiếm không gian tích lũy mới cho vốn tinh hoa, đồng thời tránh mâu thuẫn giai cấp trong nước. Vốn không thể tiếp tục sinh lời hiệu quả nếu chỉ quẩn quanh trong biên giới Mỹ và Tây Âu. Do đó, một cuộc dịch chuyển tất yếu phải diễn ra. Vốn tinh hoa bắt đầu được xuất khẩu sang các nước đang phát triển.

 

Đỉnh cao mang tính biểu tượng cho sự đứt gãy này về mặt tiền tệ chính là Sự kiện Nixon (Nixon Shock) ngày 15/8/1971. Khi Tổng thống Richard Nixon tuyên bố chấm dứt khả năng quy đổi trực tiếp đồng Đô la Mỹ ra vàng, đồng Đô la đã chính thức được giải neo khỏi "đại tự sự" cuối cùng của chủ nghĩa Hiện đại là vàng, thứ từng được ví như "đồng tiền của Chúa". Bắt đầu tư đây, giá trị của đồng Đô la, và rộng hơn là của vốn tinh hoa Mỹ, không còn dựa trên một giá trị vật chất hữu hình nào nữa, mà dựa trên niềm tin, tín dụng và khả năng lưu thông toàn cầu. Đây chính là hành động hậu hiện đại điển hình, giải trung tâm, phi vật chất hóa và biến mọi giá trị thành phù hiệu có thể lưu chuyển.

Từ sau sự kiện này, Hoa Kỳ và châu Âu đẩy mạnh việc đầu tư, phân tán vốn tinh hoa ra bên ngoài. Rất nhiều quốc gia đã hưởng lợi trực tiếp từ dòng vốn này để thực hiện quá trình hiện đại hóa của mình. Khối ASEAN là một ví dụ điển hình: Singapore, Thái Lan, Philippines, và sau này là Hàn Quốc, Đài Loan đã trở thành những "công xưởng mới" tiếp nhận vốn kinh tế, đồng thời tiếp nhận cả vốn văn hóa (văn hóa đại chúng Mỹ) và vốn xã hội (gia nhập vào chuỗi cung ứng do Mỹ dẫn dắt) để hoàn thành giai đoạn hiện đại của họ.

Nói cách khác, nếu chủ nghĩa Hiện đại là quá trình tạo ra vốn tinh hoa, thì chủ nghĩa Hậu hiện đại chính là quá trình phân tán và xuất khẩu vốn tinh hoa.

 

Bảo toàn vốn biểu tượng

 

Khi vốn kinh tế, vốn văn hoá và một phần vốn xã hội đã được phân tán ra toàn cầu, Hoa Kỳ và châu Âu đối diện với một nguy cơ dòng vốn này có thể bị "bản địa hóa" và thoát khỏi sự kiểm soát của trung tâm cũ. Để ngăn chặn nguy cơ đó, họ đã thực hiện một chiến lược quan trọng ở tầng mức vốn biểu tượng là đề cao các giá trị đặc thù của mình (nhân quyền, tự do cá nhân, tự do báo chí) như những giá trị văn hóa phổ quát toàn cầu. Đây chính là cơ chế mà Bourdieu gọi là "bạo lực biểu tượng" (symbolic violence). Biến cái riêng của mình thành cái chung của thiên hạ để tiếp tục nắm quyền định nghĩa luật chơi. Khi các quốc gia tiếp nhận vốn tinh hoa muốn được công nhận là một phần của thế giới văn minh, họ buộc phải chấp nhận và thực hành hệ giá trị này. Việc bảo toàn được vốn biểu tượng chính là cách để bảo toàn quyền thu lợi từ dòng vốn kinh tế đã xuất khẩu.

 

Quá trình dịch chuyển vốn tinh hoa dẫn đến việc chủ nghĩa Hậu hiện đại của Mỹ và phương Tây đối diện với chủ nghĩa Hiện đại của các quốc gia khác dẫn đến nhiều cuộc biểu tình phản đối Mỹ. Đặc biệt là sự hình thành chủ nghĩa khủng bố toàn cầu. Đỉnh điểm là cuộc tấn công nước Mỹ bằng máy bay vào ngày 11/9/2001 do tổ chức al-Qaeda thực hiện.

 

Trong bối cảnh đó, có thể quan sát thấy một sự dịch chuyển đáng chú ý trong logic trao giải của các giải thưởng biểu tượng hàng đầu như Nobel Văn chương và Nobel Hòa bình ở giai đoạn này. Các giải thưởng có xu hướng hướng ra bên ngoài, vinh danh những cá nhân hay tổ chức thực hành các giá trị hậu hiện đại của Mỹ và phương Tây, qua đó củng cố tính chính danh cho hệ giá trị phổ quát do phương Tây khởi xướng.

 

Trung tâm mới không được công nhận

 

Quá trình di cư của dòng vốn tinh hoa Mỹ, phương Tây đã vô tình hình thành nên một trung tâm kinh tế mới của thế giới là Nhật Bản. Mặc dù là một quốc gia tương đối khép kín về mặt văn hóa và không tiếp nhận hệ giá trị tự do cá nhân kiểu phương Tây nhưng Nhật Bản đã tiếp nhận cực kỳ hiệu quả vốn kinh tế từ Hoa Kỳ. Kết quả, vào năm 1968, quy mô kinh tế của Nhật Bản đã vượt qua Tây Đức và đứng thứ hai thế giới, chỉ sau Hoa Kỳ, duy trì vị thế này cho đến tận năm 2000. Sự trỗi dậy của Nhật Bản là bằng chứng cho thấy công thức tính vốn tinh hoa mà chúng tôi đề xuất ở trên là phù hợp. Một quốc gia như Nhật Bản có thể có vốn kinh tế khổng lồ nhưng vốn biểu tượng lại không tương xứng, do không nắm quyền định nghĩa các giá trị phổ quát. Nên giá trị vốn tinh hoa thấp hơn rất nhiều lần so với Mỹ và châu Âu.

 

Trước nguy cơ bị tiếm quyền và không chấp nhận một trung tâm mới, Hoa Kỳ đã buộc Nhật Bản phải ký kết Hiệp định Plaza (Plaza Accord) năm 1985. Nội dung cốt lõi của hiệp định này là buộc Nhật Bản phải tăng giá đồng Yên so với đồng Đô la. Khi đồng Yên tăng giá mạnh, Nhật Bản lập tức mất lợi thế xuất khẩu - vốn là động lực chính của vốn kinh tế.

 

Có thể nói, bằng Hiệp định Plaza, Mỹ và phương Tây đã buộc Nhật Bản phải bước vào giai đoạn hậu hiện đại một cách bị động. Nền kinh tế chuyển từ sản xuất sang đầu cơ tài chính và bất động sản, văn hóa chuyển từ kỷ luật công nghiệp sang văn hóa tiêu dùng và hư cấu, dẫn đến ba thập kỷ mất mát sau đó. Trường hợp Nhật Bản cho thấy, vốn kinh tế nếu không được bảo đảm bằng vốn biểu tượng đủ mạnh sẽ luôn có nguy cơ bị trung tâm cũ vô hiệu hóa.

 

Từ góc độ lý thuyết, sự né tránh của Chủ nghĩa Hậu hiện đại lại chính là sự phù hợp hoàn hảo với thực tiễn địa chính trị của vốn tinh hoa. Các học giả hậu hiện đại như Derrida với khái niệm giải cấu trúc (deconstruction) và Foucault với khái niệm quyền lực phi trung tâm đã chủ trương rằng không nên tồn tại một trung tâm, một đại tự sự hay một chân lý phổ quát nào.

Về mặt học thuật, đây là một sự phản tư sâu sắc. Nhưng về mặt thực tiễn của vốn tinh hoa, chủ trương "giải trung tâm" này lại trở thành một chiến lược biểu tượng cực kỳ hiệu quả để vô hiệu hóa tính chính danh của bất kỳ trung tâm mới nào.

Logic của nó vận hành như sau: Nếu tất cả các trung tâm đều là ảo tưởng, mọi đại tự sự đều cần bị hoài nghi, thì sự trỗi dậy của Nhật Bản (1968-1985) hay sau này là Trung Quốc cũng không thể được công nhận như một trung tâm mới có tính chính danh. Nó sẽ luôn bị diễn giải như một hiện tượng kinh tế tạm thời, một "con rồng không có linh hồn", một cường quốc thiếu dân chủ và do đó thiếu tính phổ quát.

Nói cách khác, bằng cách tuyên bố "không có trung tâm", Chủ nghĩa Hậu hiện đại đã khéo léo bảo toàn vị thế của trung tâm cũ. Trung tâm cũ (Mỹ) không cần phải chứng minh mình là trung tâm nữa, mà chỉ cần chứng minh rằng không ai khác có đủ tư cách để trở thành trung tâm. Đây chính là hình thái tinh vi nhất của bạo lực biểu tượng, phủ định khả năng tồn tại của đối thủ ngay trên bình diện lý thuyết.

Do đó, Nhật Bản dù có vượt qua Mỹ về GDP bình quân đầu người vào cuối những năm 1980, vẫn không bao giờ được phương Tây thừa nhận là một trung tâm mới, bởi vì nó thiếu đi yếu tố then chốt là vốn biểu tượng - thứ vốn chỉ được trao cho những ai thực hành và bảo vệ hệ giá trị được cho là phổ quát. Sự thất bại của Nhật Bản không phải là thất bại kinh tế, mà là thất bại biểu tượng, và thất bại này đã được hợp thức hóa ngay từ trong chính lý thuyết hậu hiện đại.

Nếu Nhật Bản là minh chứng cho việc vốn kinh tế không có vốn biểu tượng bảo hộ sẽ bị vô hiệu hóa, thì Trung Quốc lại là trường hợp ngược lại, cho thấy giới hạn của chiến lược phân tán vốn tinh hoa.

Trung Quốc là trường hợp rất rõ để minh chứng cho sự vận động của dòng vốn tinh hoa. Từ một quốc gia nghèo nàn và khép kín, Trung Quốc bắt đầu cất cánh chính xác từ sau năm 1985 - thời điểm dòng vốn tinh hoa của Mỹ, châu Âu và Nhật Bản cần một không gian tích lũy mới sau khi bị kìm hãm ở Nhật Bản bởi Hiệp định Plaza. Trung Quốc đã tiếp nhận một cách có chọn lọc dòng vốn này. Trung Quốc chỉ tiếp nhận vốn kinh tế (FDI, công xưởng, mô hình quản trị, chuỗi cung ứng), nhưng lại có sự kiểm soát chặt chẽ đối với vốn văn hóa và vốn biểu tượng. Nhờ đó, Trung Quốc đã từng bước vượt qua các quốc gia châu Âu, vượt qua Nhật Bản và vươn lên vị trí nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, chỉ sau Hoa Kỳ.

Đến lúc này, dòng vốn tinh hoa phương Tây nhận ra một thực tế khác biệt căn bản so với Nhật Bản. Mỹ không thể ép Trung Quốc phải chuyển trạng thái từ hiện đại sang hậu hiện đại như đã từng làm với Nhật Bản năm 1985. Nếu Nhật Bản chấp nhận để đồng Yên tăng giá và chuyển nền kinh tế sang đầu cơ tài chính, thì chính phủ Trung Quốc vẫn kiên định đề cao chủ nghĩa Hiện đại, nhưng diễn giải nó dưới khái niệm "Chủ nghĩa Hiện đại mang màu sắc Trung Quốc". Về bản chất, đây vẫn là logic hiện đại, tin vào đại tự sự (phục hưng dân tộc), tin vào kế hoạch tập trung của nhà nước và vai trò kiến tạo của lý tính.

Trước tình thế đó, vốn tinh hoa phương Tây đã thực hiện một nỗ lực cuối cùng ở tầng mức vốn biểu tượng nhằm "hậu hiện đại hóa" Trung Quốc từ bên trong thông qua các giải thưởng văn chương.

Giải Nobel Văn chương năm 2000 được trao cho Cao Hành Kiện - một nhà văn mang quốc tịch Pháp, gốc Trung Quốc, với phong cách hậu hiện đại điển hình, dù bản thân ông không tự nhận mình là nhà văn hậu hiện đại. Đến năm 2012, giải Nobel Văn chương tiếp tục được trao cho Mạc Ngôn. Mạc Ngôn là một trường hợp "nửa hậu hiện đại" rất đặc thù. Ông sống và viết tại Trung Quốc, do đó nếu viết hậu hiện đại một cách triệt để như Cao Hành Kiện sẽ dẫn đến xung đột trực tiếp với hệ hình chính thống. Vì thế, tác phẩm của ông là sự pha trộn giữa hiện thực huyền ảo và kỹ thuật hậu hiện đại.

Việc lựa chọn hai nhà văn này cho thấy một nỗ lực mang tính biểu tượng, khuyến khích và hợp thức hóa dòng văn học hậu hiện đại tại Trung Quốc. Tuy nhiên, nỗ lực này đã không tạo ra được hiệu ứng domino như đã từng tạo ra ở Liên Xô trước đây với Solzhenitsyn hay Pasternak. Lúc này, dòng vốn tinh hoa Mỹ, phương Tây mới nhận ra rằng việc tiếp tục thúc đẩy hậu hiện đại ở Trung Quốc là không hiệu quả và thậm chí có thể gây tác dụng ngược, càng củng cố thêm cho một trung tâm đối trọng.

Do đó, các nhà văn hậu hiện đại tài năng khác của Trung Quốc như Dư Hoa hay Diêm Liên Khoa dù có thành tựu nghệ thuật rất cao, vẫn ít được dòng vốn biểu tượng phương Tây chú ý. Không phải vì họ thiếu tài năng, mà vì dòng vốn tinh hoa lúc này đã bắt đầu chuyển hướng chiến lược, từ bỏ logic phân tán của chủ nghĩa Hậu hiện đại để chuyển sang logic thu hồi của chủ nghĩa Siêu hiện đại.

 

3. Chủ nghĩa siêu hiện đại

 

Khái niệm và đặc trưng

 

Khái niệm Siêu hiện đại (Supermodernity) đã được Marc Augé đề cập từ năm 1992, nhưng phải đến đầu thế kỷ XXI, nó mới thực sự được chú ý trở lại và được diễn giải một cách có hệ thống, chủ yếu bởi các học giả châu Âu. Cột mốc quan trọng là Tuyên ngôn Siêu hiện đại (Metamodernist Manifesto) của Luke Turner vào năm 2011 và bài báo nền tảng Notes on Metamodernism của Timotheus Vermeulen và Robin van den Akker (2010).

Chúng tôi sử dụng khái niệm Siêu hiện đại theo nghĩa của chủ nghĩa Siêu hiện đại (Metamodernism), với đặc trưng cốt lõi không phải là sự phủ định, mà là sự dao động (oscillation) liên tục giữa Hiện đại và Hậu hiện đại. Nếu Hiện đại là niềm tin ngây thơ vào đại tự sự và Hậu hiện đại là sự hoài nghi châm biếm đối với đại tự sự, thì Siêu hiện đại là sự dao động một cách thông minh và chân thành (informed naivety) giữa hai cực đó: vừa biết rằng đại tự sự là hư cấu, vừa vẫn muốn chân thành tin vào nó để có thể hành động.

 

Dòng vốn tinh hoa di chuyển ngược về chính quốc

 

Về mặt kinh tế, chủ nghĩa Siêu hiện đại tương ứng với giai đoạn thu hồi có chọn lọc vốn tinh hoa. Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đặc biệt là sau khi nhận ra giới hạn của việc phân tán vốn sang Trung Quốc, dòng vốn tinh hoa của Mỹ, châu Âu và Nhật Bản bắt đầu thực hiện hai chiến lược song song: di chuyển về lại chính quốc (reshoring) hoặc đa dạng hóa chuỗi cung ứng để giảm sự phụ thuộc vào một trung tâm duy nhất (friend-shoring).

Mốc khởi đầu mang tính biểu tượng cho sự chuyển hướng này là chính sách thuế quan và thương mại của Tổng thống Donald Trump trong nhiệm kỳ đầu tiên từ năm 2017. Khẩu hiệu "Make America Great Again" (Đưa nước Mỹ vĩ đại trở lại), nếu bóc tách lớp vỏ văn hóa, về bản chất chính là một tuyên ngôn kinh tế của dòng vốn tinh hoa. Kêu gọi vốn kinh tế quay trở lại, kêu gọi vốn xã hội (việc làm công nghiệp) quay trở lại, và kêu gọi vốn biểu tượng (niềm tự hào Mỹ) quay trở lại.

Từ thời điểm đó, chính phủ Mỹ bắt đầu giảm dần sự quan tâm tới các giá trị phổ quát mà Mỹ từng tuyên truyền ở hậu hiện đại như tự do cá nhân, tự do báo chí, nhân quyền hay tự do tôn giáo. Những giá trị này vốn là công cụ để bảo toàn vốn biểu tượng trong giai đoạn hậu hiện đại. Lý do không phải vì các giá trị này mất đi ý nghĩa, mà vì logic của vốn đã thay đổi. Khi vốn tinh hoa chuyển ngược về Mỹ, châu Âu, Nhật Bản để tập trung phát triển các công nghệ lõi mới như dữ liệu lớn (big data), chip AI, vũ trụ ảo (metaverse), công nghệ sinh học... thì việc tiếp tục rao giảng các giá trị phổ quát ở bên ngoài không còn mang lại hiệu quả kinh tế trực tiếp nữa.

 

Câu chuyện mới của vốn tinh hoa: Từ công dân sang người dùng

 

Nếu trong giai đoạn Hiện đại, vốn tinh hoa kể câu chuyện về “người công dân" (citizen) cần được khai sáng, và trong giai đoạn Hậu hiện đại kể câu chuyện về "người tiêu dùng" (consumer) với các tiểu tự sự đa dạng, thì trong giai đoạn Siêu hiện đại, dòng vốn tinh hoa đang muốn và sẽ muốn kể một câu chuyện khác. Câu chuyện về "người dùng" (user).

Người dùng không còn được định nghĩa bởi quốc tịch hay ý thức hệ, mà được định nghĩa bởi dữ liệu, hành vi và khả năng kết nối vào hệ sinh thái công nghệ do trung tâm cũ kiểm soát. Đây là một hình thái mới của vốn biểu tượng, không cần ép buộc người khác phải tin vào tự do kiểu Mỹ nữa, chỉ cần khiến họ trở thành người dùng thường xuyên của iPhone, của Google, của chip Nvidia, của mô hình AI do Mỹ tạo ra.

Sự dao động của siêu hiện đại thể hiện rất rõ, vừa mang tinh thần hiện đại (niềm tin tuyệt đối vào tiến bộ công nghệ, vào AI, vào việc chinh phục vũ trụ) lại vừa mang tinh thần hậu hiện đại (mọi thứ đều là mô phỏng, là metaverse, là không có thực chất). Đây chính là sự "vượt thoát một cách thông minh và chân thành" mà các học giả đã mô tả.

Như vậy, ba hệ hình văn hóa - Hiện đại, Hậu hiện đại và Siêu hiện đại - không phải là ba trào lưu nghệ thuật kế tiếp nhau, mà là ba hình thái tồn tại tương ứng với ba giai đoạn vận động của vốn tinh hoa Mỹ sau Chiến tranh thế giới thứ hai. Tích lũy trong nước (1945-1971), Phân tán ra toàn cầu (1971-2017) và Thu hồi có chọn lọc (2017-nay). Trường hợp của Nhật Bản và Trung Quốc cho thấy, một quốc gia chỉ có thể trở thành trung tâm mới khi hội đủ cả bốn loại vốn, đặc biệt là vốn biểu tượng.

 

TRƯỜNG HỢP VIỆT NAM: TỪ KINH TẾ ĐẾN VĂN CHƯƠNG

 

Vị thế của Việt Nam trong dòng chảy vốn tinh hoa

 

Việt Nam là quốc gia chịu tổn thất nặng nề sau chiến tranh và trải qua một thời gian dài cơ chế bao cấp. Nền kinh tế Việt Nam mới chỉ thực sự khởi sắc sau Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) với đường lối Đổi mới, và phát triển mạnh mẽ hơn sau khi Hoa Kỳ dỡ bỏ cấm vận năm 1994, bình thường hóa quan hệ năm 1995.

Xét theo mô hình vốn tinh hoa, nền kinh tế Việt Nam hiện nay vẫn đang ở giai đoạn tích lũy vốn kinh tế để xây dựng cơ sở vật chất. Do đó, vốn văn hóa và vốn xã hội tuy đã được đầu tư thỏa đáng theo quy mô của Việt Nam, nhưng vốn biểu tượng cần thời gian dài hơn để được quốc tế công nhận và vẫn đang trong quá trình hình thành. Nền sản xuất hàng hóa vẫn còn phụ thuộc đáng kể vào vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Vì vậy, có thể khẳng định, vốn tinh hoa của Việt Nam đang trong giai đoạn đầu của quá trình hình thành, tương ứng với giai đoạn Hiện đại trong mô hình chung.

 

Độ vênh giữa kinh tế và văn chương: Vì sao Hậu hiện đại xa lạ?

 

Do hạ tầng kinh tế vẫn nằm trong logic của chủ nghĩa Hiện đại, tâm thế chung của xã hội và của đại đa số công chúng vẫn là tâm thế hiện đại, đề cao sự ổn định, tin vào tiến bộ tuyến tính, vào các giá trị cộng đồng và đại tự sự dân tộc.

Chính độ vênh này lý giải vì sao các trào lưu văn chương hậu hiện đại khi du nhập vào Việt Nam trong giai đoạn từ 2000 đến nay vẫn trở nên xa lạ và chưa phù hợp với tâm thế tiếp nhận của độc giả đại chúng. Các nhà văn, nhà thơ trong nước chuyển hướng sáng tác sang hậu hiện đại gặp khó khăn trong việc phổ biến tác phẩm, một phần do định hướng quản lý văn hóa của nhà nước vẫn dựa trên logic hiện đại, nhưng phần quan trọng hơn đến từ phía công chúng. Độc giả chưa có nhu cầu cho những tiểu tự sự phân mảnh, hoài nghi và giải trung tâm.

Bởi xét cho cùng, chính trạng thái của vốn và ở cấp độ cao hơn là vốn tinh hoa mới là yếu tố quyết định, chi phối cách nghĩ, cách cảm và cách sống của công chúng. Khi vốn kinh tế còn đang trong giai đoạn tích lũy, nhu cầu văn hóa của công chúng vẫn là nhu cầu về những câu chuyện có tính kiến tạo, có ý nghĩa rõ ràng, chứ chưa phải là nhu cầu giải cấu trúc các câu chuyện đó.

 

Bài học từ hai trường hợp: Vũ Hoàng Chương và Bảo Ninh

 

Văn nghệ sĩ Việt Nam không thiếu tài năng, vấn đề cốt lõi là cần phải hiểu được dòng chảy của vốn tinh hoa quốc tế đang ở giai đoạn nào, dòng vốn biểu tượng này đang muốn hỗ trợ cho câu chuyện gì và đang loại bỏ câu chuyện gì. Hai trường hợp sau đây là minh chứng điển hình cho sự không tương hợp về mặt hệ hình:

Trường hợp 1: Nhà thơ Vũ Hoàng Chương. Ông từng được đề cử giải Nobel Văn chương vào đầu những năm 1970. Thơ ông thể hiện nỗi đau nhân thế và khát vọng siêu thoát. Tuy nhiên, vào thời điểm đó, dòng vốn biểu tượng quốc tế lại đang muốn kể câu chuyện về sự phân mảnh của hậu hiện đại. Thơ Vũ Hoàng Chương, dù có ảnh hưởng lớn ở miền Nam, lại nằm trong hệ hình hiện đại. Vì thế không tương hợp với nhu cầu biểu tượng của vốn tinh hoa vào lúc đó.

Trường hợp 2: Nhà văn Bảo Ninh. Tiểu thuyết Nỗi buồn chiến tranh (1991) của ông đã được đề cử và thảo luận cho giải Nobel. Chúng tôi cho rằng tác phẩm khó có thể chạm vào giải thưởng này, không phải vì giá trị nghệ thuật, mà vì sự lệch pha về hệ hình. Tác phẩm của Bảo Ninh viết về nỗi ám ảnh, sang chấn hậu chiến tranh, một chủ đề mang đậm tinh thần hiện đại muộn với nhu cầu chữa lành và tìm kiếm ý nghĩa. Trong khi đó, kể từ sau 2017, vốn tinh hoa quốc tế đã chuyển sang giai đoạn Siêu hiện đại, họ đang muốn nghe một câu chuyện khác. Câu chuyện về người dùng (user), về dữ liệu, về tương lai công nghệ, chứ không phải câu chuyện về nỗi buồn của người lính trong quá khứ.

 

Cơ hội cho văn học Việt Nam trong thời kỳ Siêu hiện đại của vốn tinh hoa quốc tế

 

Văn nghệ sĩ Việt Nam đang đứng trước một thời kỳ mới. Nếu giai đoạn hậu hiện đại là một ngõ cụt do độ vênh với tâm thế hiện đại của xã hội, thì giai đoạn siêu hiện đại lại mở ra một cơ hội chưa từng có.

Thứ nhất, về mặt quản lý: Nhà nước sẽ dễ chấp nhận văn chương siêu hiện đại chứ không dè dặt như với văn chương hậu hiện đại. Bởi vì siêu hiện đại, với đặc trưng dao động, không phủ định hoàn toàn đại tự sự mà tìm cách đối thoại một cách chân thành với nó. Nó không mang tính giải thiêng cực đoan.

Thứ hai, và quan trọng hơn, về mặt căn tính: Căn tính của người Việt vốn có sẵn thái độ chân thành, tình cảm và khả năng thích ứng linh hoạt, đây chính là những phẩm chất mà siêu hiện đại rất cần (informed naivety - sự ngây thơ đã được thông tin). Người Việt có khả năng vừa tin vào truyền thống, vừa thực hành công nghệ mới một cách tự nhiên mà không cảm thấy mâu thuẫn.

Do đó, nền kinh tế tuy vẫn đang ở giai đoạn hiện đại, nhưng các nhà văn Việt Nam nếu hướng tới siêu hiện đại sẽ là một lựa chọn rất phù hợp. Nó vừa tương thích với định hướng phát triển, vừa tận dụng được lợi thế căn tính, vừa đón đầu được dòng chảy của vốn tinh hoa toàn cầu. Nếu nắm bắt được xu hướng này, kể những câu chuyện mang tính bản địa sâu sắc bằng ngôn ngữ công nghệ, dữ liệu và tâm thế người dùng toàn cầu thì việc bản đồ văn chương thế giới gọi tên Việt Nam chỉ là vấn đề thời gian.

Khái niệm vốn tinh hoa mà chúng tôi đề xuất có thể giải thích được nhiều vấn đề khác mà thế giới đã và đang trải qua, nhưng chúng tôi xin dừng ở đây như một hướng khảo cứu văn chương cùng độc giả.

Tp.HCM, 12/9/2026

Thy Sinh

Theo https://www.vanchuongviet.org/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Bàn về đi du lịch ngày Tết

Bàn về đi du lịch ngày Tết Những năm gần đây, nhiều gia đình có thú vui mới là chọn ba ngày Tết đóng cửa đi chơi xa, du lịch xa. Người vào t...