Thứ Bảy, 15 tháng 8, 2026

 

Đặc điểm sáng tác trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân

Hơn hai thập niên qua, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc đã gặt hái nhiều thành tựu, thể hiện ở sự mở rộng không ngừng của đội ngũ sáng tác, cũng như ở xu hướng ngày càng nhiều tác phẩm tập trung khai thác các yếu tố văn hóa truyền thống và nỗ lực kiến tạo, truyền tải những “câu chuyện Trung Quốc”. Đặc biệt bộ ba tiểu thuyết Tam thể (gồm ba tập Tam thểKhu rừng đen tối và Tử thần sống mãi), của Lưu Từ Hân giành được Giải thưởng Hugo đã giúp tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc ngày càng thu hút sự chú ý rộng rãi của giới nghiên cứu và độc giả.

Bằng trí tưởng tượng vượt trội cùng sự kết hợp liên ngành của nhiều hệ tri thức khác nhau, từ vũ trụ học, khoa học tự nhiên, tâm lý học đến quân sự học, Lưu Từ Hân đã không chỉ tạo nên một hiện tượng mang tầm vóc toàn cầu mà còn góp phần đưa văn học Trung Quốc bước vào những diễn ngôn triết học và nhân học vũ trụ.

1. Mở đầu:

Trong bối cảnh văn học Trung Quốc đương đại, Lưu Từ Hân nổi lên như một hiện tượng đặc biệt: Một nhà văn khoa học viễn tưởng có khả năng dung hòa tư duy khoa học hiện đại với truyền thống triết học phương Đông. Trước Lưu Từ Hân, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc thường bị xem là một thể loại “ngoài rìa”, chủ yếu giữ vai trò như công cụ truyền đạt tri thức khoa học. Khi nhân loại đang đối diện với hàng loạt vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo và khủng hoảng đạo đức công nghệ, tiểu thuyết của ông đã được tái định vị như một phương tiện tư duy triết học, trong đó con người, tri thức, công nghệ và vũ trụ được đặt vào mối quan hệ biện chứng để suy xét. Nó vừa mang tính cảnh báo, vừa là khúc bi ca về tri thức, đồng thời có thể được xem như một bản tuyên ngôn triết học của kỷ nguyên hậu nhân loại.

Lưu Từ Hân (sinh ngày 23 tháng 6 năm 1963), quê gốc tại huyện La Sơn, tỉnh Hà Nam, sinh ra tại Bắc Kinh. Kể từ tháng 6 năm 1999, ông liên tục đăng tải các truyện ngắn và tùy bút khoa học viễn tưởng trên tạp chí Thế giới khoa học viễn tưởng, đồng thời xuất bản nhiều tiểu thuyết có ảnh hưởng rộng rãi. Lưu Từ Hân đã 9 lần giành Giải thưởng Ngân Hà, giải thưởng cao nhất dành cho văn học khoa học viễn tưởng Trung Quốc, và trở thành người châu Á đầu tiên đoạt Giải thưởng Hugo vào năm 2015 với tiểu thuyết Tam thể. Năm 2017, ông tiếp tục giành Locus Award for Best Science Fiction Novel cho tác phẩm Tử thần sống mãi. Ngoài ra, ông còn nhận được nhiều giải thưởng quốc tế danh giá khác, bao gồm Kurd-Laßwitz-Preis của Đức, Premio Ignotus của Tây Ban Nha, Arthur C. Clarke Award for Imagination in Service to Society, và Seiun Awards của Nhật Bản trong ba năm liên tiếp.

Các tác phẩm tiêu biểu có thể kể đến như: Tam thể (三体, gồm Tam thểKhu rừng đen tối và Tử thần sống mãi, xuất bản các năm 2005, 2008 và 2010, đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam); Kỷ nguyên siêu tân tinh (超新星纪元, sáng tác năm 1991, xuất bản năm 2003; đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam); Sét hòn (球状闪电, 2005); Trung Quốc năm 2185 (中国2185, 2005); Trái đất lưu lạc (流浪地球, 2002); Mặt trời Trung Quốc (中国太阳, 2002); Kẻ nuốt chửng (吞噬者, 2002); Buổi sớm nghe đạo (闻道, 2002); Thời gian di dân (时间移民, 2010); Tận cùng vi mô (观尽头, 1987), v.v… Các tác phẩm của ông mở ra những chiều kích tư duy mới về cách con người đối diện với bản lai diện mục, cũng như về cơ chế phô bày và vận hành của quyền lực xét từ phương diện bản chất, trong những hoàn cảnh có hoặc không chịu sự chi phối của các tác nhân bên ngoài.

2. Hình tượng chủng tộc

Trong từ điển Từ Hải, “chủng tộc” được định nghĩa là “nhân chủng”, tức giống người. Tuy nhiên, trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, khái niệm “chủng tộc” không còn giới hạn ở nghĩa “nhân chủng” mà được mở rộng thành nghĩa “loài” (species). Các học giả nước ngoài khi nghiên cứu sáng tác của Lưu Từ Hân cũng tiếp cận khái niệm “chủng tộc” theo hướng “vật chủng”. Trong bài viết Giá trị và ý nghĩa của hình tượng chủng tộc trong tiểu thuyết của Lưu Từ Hân, khái niệm này được dịch và sử dụng dưới dạng “species portrayal(1)

Như vậy, hình tượng chủng tộc trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân có thể được hiểu là sự miêu tả và kiến tạo của nhà văn về các quần thể sinh vật hoặc quần thể nhân tạo, có thật hoặc mang tính tưởng tượng, sở hữu những đặc trưng chung và một hình thái xã hội riêng biệt. Khái niệm này không chỉ bao hàm “chủng tộc” theo nghĩa “vật chủng”, mà còn mở rộng đến các hình tượng cá thể thuộc chủng tộc đó, cũng như xã hội và thế giới mà chủng tộc ấy sinh sống, thậm chí cả những hình tượng văn hóa tiềm ẩn nằm phía sau. Do đó, hình tượng chủng tộc mang tính chất tổng hợp và mở.(2)

Trong các sáng tác của Lưu Từ Hân, những nền văn minh cấp cao thường được triển khai như một chỉnh thể, nơi các cá thể đóng vai trò là người phát ngôn cho toàn thể. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là khi kiến tạo hình tượng chủng tộc, Lưu Từ Hân thường lựa chọn cách “tập hợp” những số phận khác nhau của các cá thể thuộc cùng một chủng tộc, qua đó tạo nên chiều sâu và tính đa dạng cho hình tượng.

Một ví dụ tiêu biểu có thể thấy trong tiểu thuyết Tam thể. Xét ở bình diện chủng tộc, người Tam Thể được kiến tạo như một tập thể xâm lược tàn bạo; tuy nhiên, ngay trong phần đầu của tác phẩm đã xuất hiện nhân vật người tiếp nhận tín hiệu số 1379, một cá thể Tam Thể khao khát hòa bình và tình yêu. Sang phần hai, bên cạnh đó còn có ba nhân vật con người bình thường là Trương Viện Triều, Dương Tấn Văn và Miêu Phúc Toàn; mặc dù họ không có khả năng tác động đến chính sách đối ngoại của nhân loại, song số phận nhỏ bé của họ lại phản ánh một cách sinh động những biến chuyển sâu sắc của kỷ nguyên ngoại xâm. Qua đó, hình tượng chủng tộc không còn được thể hiện như một khái niệm “chỉnh thể” khép kín, mà trở thành một “tập hợp” bao gồm vô số cá thể dị biệt, thể hiện rõ nét tinh thần nhân văn trong sáng tác của Lưu Từ Hân, giúp người đọc nhận thức lại mối quan hệ giữa con người và vũ trụ ở một tầng bậc cao hơn và mang tính khách quan hơn.

Trong hệ thống hình tượng này bao gồm các hình tượng như “loài người”, “người Tam Thể”, “kẻ nuốt chửng”, v.v… Hình tượng loài người ở đây không được phân biệt theo quốc tịch hay khu vực, mà nhấn mạnh mối quan hệ bình đẳng giữa cái tôi và người ta. Đồng thời, con người được đặt vào vị thế một tồn tại bình thường trong vũ trụ, không còn giữ vai trò trung tâm, thể hiện sự phản tư sâu sắc đối với chủ nghĩa nhân loại trung tâm. Chẳng hạn, “khác với lần khủng hoảng đầu tiên, chính sách của thế giới Tam Thể đối với nhân loại đã có sự thay đổi lớn. Tomoko cho biết người Tam Thể không có kế hoạch tiêu diệt văn minh loài người, mà sẽ dành cho nhân loại một khu vực bảo tồn trong hệ Mặt Trời, với vị trí cụ thể là lục địa Úc trên trái đất và một phần ba lãnh thổ sao Hỏa; qua đó có thể bảo đảm không gian sinh tồn cơ bản cho văn minh nhân loại”.(3)

Tiểu thuyết Kẻ nuốt chửng viết về câu chuyện loài người thông qua tinh thể sứ giả đến từ sao Epsilon (ε) chòm Ba Giang (Eridanus) biết được rằng nền văn minh ngoài trái đất mang tên “Kẻ nuốt chửng” sẽ đưa phi thuyền thế hệ khổng lồ tới trái đất sau một trăm năm nữa. Trong tiểu thuyết, con người tìm cách thuyết phục sứ giả ngoài hành tinh Đại Nha rằng nền văn minh nhân loại rực rỡ và đáng được bảo tồn, nên đã dẫn hắn tới tham quan một công trường khảo cổ. Tuy nhiên, Đại Nha lại kể về đế quốc kiến từng tồn tại suốt hàng triệu năm và cuối cùng bị hủy diệt dưới lưỡi máy xúc của hoạt động khai quật khảo cổ. Hay như trong Tam thể, nền văn minh nhân loại thậm chí còn chưa kịp đạt tới “tư cách người hát” thì lá chắn vector kép của thế giới mẹ đã bị tiêu diệt. Góc nhìn tự sự này kéo con người ra khỏi vị trí đỉnh cao của chuỗi thức ăn, buộc họ phải nhìn ngang, thậm chí là ngước nhìn các loài khác; chính đây là góc nhìn tạo nên sức rung động mạnh mẽ đối với người đọc.

Trong tiểu thuyết của Lưu Từ Hân, hình tượng chủng tộc có thể được phân chia thành hai loại lớn: Loài người và dị tộc, hay nói chính xác hơn là con người và các sinh vật ngoài hành tinh. Cho đến nay, trong sáng tác của ông hầu như không xuất hiện hình tượng robot, do đó khái niệm “dị tộc” ở đây chủ yếu dùng để chỉ những sinh thể đến từ các hành tinh khác.

Hình tượng chủng tộc trong các tác phẩm của ông cũng không bất biến mà có sự chuyển dịch theo từng giai đoạn sáng tác. Trong bài viết Trở về Eden — Mười năm sáng tác khoa học viễn tưởng, Lưu Từ Hân đã tự phân chia sự nghiệp sáng tác của mình thành ba giai đoạn.(4)

Thứ nhất, giai đoạn trước năm 2000, sáng tác tập trung vào việc thể hiện các kỳ quan công nghệ và những thế giới siêu thực, tiêu biểu là các tác phẩm như Tận cùng vi mô và Thi vân. Đặc điểm nổi bật nhất là sự thiếu vắng gần như hoàn toàn mối quan tâm đối với con người và xã hội loài người. Theo quan niệm văn học truyền thống, điều này đối với một nhà văn hoặc là không thể hình dung, hoặc là một sự phản nghịch rõ rệt. Mục tiêu cốt lõi trong giai đoạn này là: Sự thành công của một tác phẩm khoa học viễn tưởng, ở mức độ rất lớn, phụ thuộc vào mức độ kỳ dị và sức chấn động của trí tưởng tượng được triển khai trong tác phẩm.

Thứ hai, giai đoạn từ năm 2000 đến 2006, với các tác phẩm tiêu biểu như Trái đất lưu lạcNgười thầy làng quêSét hòn và phần thứ nhất của Tam thể, Lưu Từ Hân thử nghiệm việc miêu tả lịch sử vĩ mô như một “chi tiết”, mà sau này ông gọi là “chi tiết vĩ mô”, biến việc thuật lại bối cảnh lịch sử quy mô lớn trở thành trung tâm của tự sự. Đây là một mô thức tự sự đặc thù của văn học giả tưởng, khó có khả năng xuất hiện trong văn học hiện thực chủ lưu. Điểm chung của giai đoạn sáng tác này nằm ở việc đồng thời kiến tạo và miêu tả hai thế giới hoàn toàn khác biệt: Một thế giới hiện thực, xám xịt, đầy ắp âm thanh trần thế và quen thuộc với con người; và một thế giới khoa học viễn tưởng hư ảo khác, nằm ở nơi xa xăm nhất và ở những thước độ nhỏ bé nhất, nơi con người vĩnh viễn không thể chạm tới. Chính sự tiếp xúc và va chạm giữa hai thế giới ấy, cùng với sự tương phản dữ dội của chúng, đã cấu thành chủ thể tự sự của câu chuyện. Lưu Từ Hân bắt đầu suy xét lại về quan niệm lấy con người làm trung tâm vốn chi phối văn học truyền thống, đồng thời nhận ra rằng mệnh đề “văn học là nhân học”, thường được coi như một chân lý bất biến, thực chất không hoàn toàn chính xác. Xét trong phần lớn lịch sử văn học nhân loại, văn học chủ yếu miêu tả mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, chứ không phải mối quan hệ giữa con người với con người. Trong thần thoại cổ đại của các dân tộc, hình tượng các vị thần về bản chất là biểu tượng của vũ trụ và các lực lượng tự nhiên, còn con người xuất hiện trong đó cũng chưa phải là con người xã hội theo nghĩa lịch sử cụ thể. Chính khoa học viễn tưởng đã mở ra cho văn học một cơ hội mới, cho phép tầm nhìn văn học được mở rộng trở lại về những khía cạnh đã từng tồn tại trong lịch sử lâu dài của văn hóa nhân loại.

Thứ ba là sau năm 2006, được Lưu Từ Hân gọi là giai đoạn “thí nghiệm xã hội”, trong đó ông chú trọng hơn vào việc triển khai các thí nghiệm tư tưởng. Ở giai đoạn này, Lưu Từ Hân chủ yếu tập trung miêu tả hành vi của con người cũng như hình thái xã hội trong những hoàn cảnh cực đoan. Nỗ lực sáng tác theo hướng này đã được khởi động từ khá sớm, với tác phẩm đầu tiên thuộc loại hình ấy là tiểu thuyết Kỷ nguyên siêu tân tinh. Tuy nhiên, ở thời điểm đó, sáng tác của ông vẫn chưa hình thành ý thức tự giác rõ ràng về phương diện văn học; nguyên nhân một phần là do thị trường khoa học viễn tưởng đang rơi vào giai đoạn trầm lắng, buộc ông phải viết ra những tác phẩm có vị trí tương đối nằm ở rìa so với dòng khoa học viễn tưởng thuần túy. Hai tác phẩm Phụng dưỡng Thượng đế và Phụng dưỡng nhân loại cũng thuộc cùng mạch sáng tác này.

Bước ngoặt thực sự xuất hiện khi Lưu Từ Hân nhận ra rằng trong văn học khoa học viễn tưởng tồn tại một chức năng đặc biệt: Mọi hình thức tà ác trong thế giới hiện thực đều có thể tìm thấy một thế giới định sẵn tương ứng trong khoa học viễn tưởng, nơi chúng được hợp lý hóa, thậm chí được khoác lên tính chính nghĩa. Ngược lại, các phạm trù chính – tà, thiện – ác trong khoa học viễn tưởng cũng chỉ có ý nghĩa khi được đặt trong những hình tượng thế giới tương ứng. Phát hiện này đã cuốn hút Lưu Từ Hân một cách mạnh mẽ, khiến ông say mê và đắm chìm không thể thoát ra, thậm chí còn nảy sinh một thứ khoái cảm mang màu sắc ma mị. Sự cuồng nhiệt đối với xã hội thử nghiệm ấy được thể hiện tập trung trong Khu rừng đen tối (tập hai của bộ Tam thể). Trong tác phẩm này, trên nền bối cảnh của một thảm họa có khả năng hủy diệt hoàn toàn nền văn minh nhân loại, Lưu Từ Hân cố gắng xem xét lại hệ thống giá trị và đạo đức hiện hữu, đồng thời kiến tạo hình ảnh một vũ trụ được cấu thành bởi vô số nền văn minh, nơi đạo đức bị triệt tiêu đến mức bằng không.

Trong Khu rừng đen tối, các thuộc tính tự nhiên của bầu trời sao bị suy yếu một cách rõ rệt, thay vào đó là sự nổi bật của các thuộc tính xã hội; những nền văn minh khác nhau tồn tại rải rác như các điểm nhỏ ở khoảng cách xa xôi, từ đó hình thành nên một xã hội học vũ trụ mang tính hư cấu. Xét về bản chất, Khu rừng đen tối không còn xoay quanh mối quan hệ giữa con người và tự nhiên, mà chuyển sang khảo sát mối quan hệ giữa con người với con người trong một đại xã hội vũ trụ. Điều này, trên thực tế, đánh dấu một sự đảo ngược quan trọng so với quan niệm khoa học viễn tưởng trước đó của Lưu Từ Hân. Tiếp đến phần Tử thần sống mãi, Lưu Từ Hân nỗ lực tìm lại hình tượng đại tự nhiên, qua đó buộc con người một lần nữa phải đối diện với đại tự nhiên, chứ không chỉ với chính bản thân mình. Phần mở đầu của vẫn được đặt trong bình diện xã hội học vũ trụ, song tiến trình suy luận xã hội học ấy lại dẫn dắt đến những kết quả mang tính khoa học tự nhiên.

Cùng với sự chuyển biến trong quan niệm sáng tác, chức năng của hình tượng chủng tộc trong tác phẩm cũng theo đó mà thay đổi.

Ở giai đoạn đầu sáng tác, Lưu Từ Hân chưa xây dựng nhiều hình tượng dị tộc, mà chủ yếu nhấn mạnh “tính mới lạ” của khoa học viễn tưởng, thông qua việc trình bày sự hùng vĩ của vũ trụ và những tiện ích do công nghệ mang lại; vì vậy, các hình tượng chủng tộc trong giai đoạn này chưa được khắc họa sâu. Khi quan niệm nghệ thuật dần chín muồi, tỷ lệ và vai trò của hình tượng chủng tộc trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của ông gia tăng rõ rệt: Người Tam thể vật lộn vì sinh tồn, hình tượng “người hát” thản nhiên hủy diệt các nền văn minh khác, hay hình tượng “kẻ nuốt chửng” trong Kẻ nuốt chửng, thể hiện sự tham lam vô độ đối với tài nguyên.

Đồng thời, hình tượng nhân loại cũng không ngừng được làm phong phú và phát triển. Nếu trong giai đoạn trước, Buổi sớm nghe đạo tập trung khắc họa nhân loại với tinh thần tích cực tìm tòi, không ngừng tiến thủ và đẩy cao hơn nữa tinh thần tử vì đạo, thì về sau, những biến đổi của văn minh nhân loại do sự phát triển của khoa học công nghệ hoặc do thảm họa vũ trụ mang lại đã được đưa vào tầm nhìn sáng tác của Lưu Từ Hân. Buổi sớm nghe đạo viết về câu chuyện: Khi khoa học công nghệ của nhân loại phát triển đến một trình độ nhất định, con người đã xây dựng máy gia tốc hạt lớn nhất Xích đạo Einstein.

Các nhà khoa học dự định dùng nó để tìm kiếm mô hình thống nhất lớn của vũ trụ. Một ngày trước khi Xích đạo Einstein khởi động, nhân vật chính Đinh Nghi cùng vợ và con gái đã hoàn thành thí nghiệm “du hành vòng quanh trái đất” bên trong thiết bị này. Khi ông trở lại phòng thí nghiệm và còn đang chìm trong cảm giác mơ màng, một cảnh tượng còn hư ảo hơn giấc mơ kéo ông về thực tại: Cỗ máy gia tốc bao quanh trái đất đột ngột bốc hơi. Trên bệ phóng của máy gia tốc mọc đầy cỏ xanh mướt, hoàn toàn lạc lõng giữa môi trường sa mạc. Lúc này xuất hiện một nền văn minh ngoài hành tinh tự xưng là “kẻ loại trừ rủi ro của vũ trụ”. Với tư cách đại diện cho nền văn minh cao cấp, họ nói với các nhà khoa học rằng năng lượng do máy gia tốc tạo ra có thể dẫn đến suy biến chân không; khi đó trái đất, ngân hà, thậm chí cả vũ trụ đều sẽ bị hủy diệt. Các nhà khoa học cũng được biết rằng nền văn minh của họ đã nắm được mô hình thống nhất lớn của vũ trụ, nhưng vì “nguyên tắc niêm phong tri thức” nên không thể truyền đạt cho loài người. Để có được bí mật cuối cùng của vũ trụ, các nhà khoa học quyết định giao dịch với “kẻ loại trừ rủi ro”: Dùng chính sinh mạng của mình đổi lấy chân lý, qua đó bảo đảm việc niêm phong tri thức. Cuối cùng, phía ngoài hành tinh đồng ý. Họ dựng lên “tế đàn chân lý” giữa sa mạc; những nhà khoa học muốn biết bí mật vũ trụ sẽ bước lên tế đàn để nhận chân lý, rồi mười phút sau bị hủy diệt. Ngày càng nhiều nhà khoa học bước lên, hóa thành những ngọn lửa sáng rực bay cao trên bầu trời. Bậc đại thụ của giới khoa học là Hawking ngồi xe lăn run rẩy tiến lên tế đàn. Ông đặt câu hỏi cuối cùng: “Mục đích của vũ trụ là gì?” Tế đàn chân lý rơi vào im lặng, nụ cười trên gương mặt kẻ loại trừ rủi ro biến mất; ông ta đau buồn nhận ra rằng mình cũng không thể trả lời. Nghi lễ tử đạo rầm rộ ấy khép lại. Nhiều năm sau, con gái của Đinh Nghi trở thành một nhà vật lý thế hệ mới. Cô ngước nhìn bầu trời sao và lặp lại câu hỏi năm xưa của Hawking, rồi hỏi tiếp: “Mục đích của đời người là gì?” Mẹ cô cũng giống như kẻ loại trừ rủi ro năm nào, hoàn toàn bối rối không lời đáp.

Việc khắc họa hậu nhân loại cũng trở thành một đặc điểm nổi bật trong sáng tạo hình tượng chủng tộc của ông. Từ nền văn minh tàu vũ trụ trốn chạy trong Tam thể cho đến không gian mạng trong Ngày lễ không cùng tồn tại, nơi tạo dựng bối cảnh tồn tại đầy bất an cho văn minh nhân loại, Lưu Từ Hân đã sử dụng hình tượng chủng tộc như một phương thức để đáp lại những mối quan tâm của hiện thực. Qua đó, hình tượng chủng tộc trở thành một thủ pháp tự sự quan trọng, giúp tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của ông triển khai và biểu đạt tính hiện đại.

3. Mô thức tự sự lịch sử và ngày tận thế

Lưu Từ Hân vốn nổi tiếng với khả năng kiến tạo những thế giới mang tính “siêu việt” trong tưởng tượng, và Kỷ nguyên siêu tân tinh cũng không nằm ngoài quỹ đạo đó. Được sáng tác vào những năm đầu thập niên cuối thế kỷ XX, nhưng tác phẩm đã “tiên tri” tương đối chính xác nhiều yếu tố như dữ liệu lớn, nhà nước số cùng các phương thức phân tích và quy nạp thông tin. Bên cạnh đó, việc đề cập đến mạng xã hội và công nghệ thực tế ảo trong tác phẩm tiếp tục gây ấn tượng mạnh, cho thấy tầm nhìn vượt trước thời đại của tác giả. Yếu tố tạo nên sức hấp dẫn cốt lõi nằm ở chỗ kết hợp nhuần nhuyễn các khái niệm thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vũ trụ học, chiến tranh, quân sự cho đến tâm lý trẻ em, qua đó kiến tạo một thế giới tuy mang tính phi thực, nhưng không hoàn toàn tách rời hiện thực.

Tiểu thuyết Kỷ nguyên siêu tân tinh được mở đầu trong một không gian ở tầm vũ trụ mang tính vĩ mô, nơi các ngôi sao đã tắt lịm và tiến trình hóa – lý diễn ra trong nội tại của chúng. Từ một xác suất tưởng chừng bất khả, kỷ nguyên loài khủng long hoàn toàn có thể quay trở lại thêm một lần nữa, xóa bỏ kỷ nguyên hiện tại của loài người; và từ đó, như một bông hoa nở trên vết thương mới, một trật tự thế giới khác kịp thời hình thành.

Trong những mô tả về một thời kỳ chuyển giao điên loạn, Lưu Từ Hân đã tái hiện thành công trạng thái hoang mang và bất định của thời điểm lịch sử ấy, gợi liên tưởng đến buổi bình minh của thời Trung cổ khi các hình thức tín ngưỡng ngoại giáo dần đi đến hồi kết. Thông qua các thủ pháp như chiếc đồng hồ đếm ngược của ngày tận thế, việc phân định vai trò cho từng đứa trẻ (gợi nhắc đến Người truyền ký ức của Lois Lowry), hay mệnh lệnh sinh sản tối đa (liên hệ với xứ Gilead trong The Handmaid’s Tale của Margaret Atwood), một cõi đời của công cuộc sáng thế mới được khắc họa vừa khắc khoải, vừa đầy hoang mang. Trên nền tảng đó, Lưu Từ Hân kiến tạo một thế giới mới dành riêng cho trẻ em, trong đó tiến trình đi tới hủy diệt được triển khai một cách chậm rãi và có hệ thống. Khi “cuộc tắm gội chết chóc” và chiếc “đồng hồ tử thần” được kích hoạt, là lúc kế hoạch “đại học tập” được thiết lập. Ở những thời khắc tưởng như là hồi kết của thế giới người lớn, trẻ em phải gấp rút tiếp thu kỹ năng sinh tồn chỉ trong vài tháng ngắn ngủi, nhằm kịp thời hiểu và thích nghi với thế giới mới đang hình thành.(5) Tác phẩm thông qua “nguyên tắc chơi” để tái cấu trúc hệ thống xã hội, thể hiện việc giải cấu trúc và tái kiến tạo các quy tắc chiến tranh từ góc nhìn trẻ em. Tác phẩm này cùng với Trái đất lưu lạc và Vi kỷ nguyên được gọi chung là “bộ ba tận thế”, được giới chuyên môn ca ngợi là “tọa độ số không của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng dài hơi Trung Quốc”.

Với cốt truyện quy mô lớn, bối cảnh đồ sộ, trí tưởng tượng phong phú, kết cấu hùng tráng và kịch tính, ý nghĩa tư tưởng sâu sắc, đồng thời kết hợp chặt chẽ giữa tri thức khoa học, chiều sâu triết lý và chất thơ, Tam thể đã góp phần nâng tầm khoa học viễn tưởng Trung Quốc trên văn đàn thế giới. Trong tác phẩm này, Lưu Từ Hân đã vận dụng hai mô thức tự sự chủ đạo: Thứ nhất là mô thức lịch sử; thứ hai là mô thức tận thế.

Tam thể, còn được gọi là Chuyện xưa của trái đất. Ngay trong nhan đề đã hàm chứa một thôi thúc sáng tạo: Viết tiểu thuyết như thể một nhà sử học ghi chép lại những sự kiện đã xảy ra. Xuất phát từ ý tưởng này, Lưu Từ Hân xây dựng nên mô thức lịch sử, biến câu chuyện tiểu thuyết thành một dạng ghi chép lịch sử, điều hiếm gặp trong sáng tác khoa học viễn tưởng. Có học giả cho rằng bộ ba Tam thể của Lưu Từ Hân tiếp nối truyền thống “lịch sử tương lai” từng được xây dựng bởi Heinlein, Asimov hay Tanaka Yoshiki; tuy nhiên, mô thức lịch sử này lại mang những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với các tiền lệ này.

Trong các phần Tam thể và Khu rừng đen tối, người kể chuyện là duy nhất, tạo nên một mô thức tự sự tập trung cao độ. Người kể chuyện này không chỉ nắm bắt tình trạng của từng nhân vật, mà còn bao quát được quá khứ và tương lai của họ, với phạm vi hoạt động rộng lớn: Vừa ở trong, vừa ở ngoài nhân vật, hiểu rõ mọi biến cố diễn ra nhưng không đồng nhất với bất kỳ chủ thể nào. Nói cách khác, người kể chuyện ở đây mang hình thái của một kiểu “thượng đế”, với góc nhìn có thể dịch chuyển linh hoạt, song không phải là một chủ thể toàn tri toàn năng tuyệt đối. Do đó, điểm nhìn tự sự có thể chuyển dịch giữa nhân loại và “người hát”, nhưng không thể xâm nhập vào thế giới nội tại của người Tam Thể.

Sang phần Tử thần sống mãi, bên cạnh người kể chuyện kiểu thượng đế, còn xuất hiện một người kể chuyện thứ hai: Nhân vật Trình Tâm. Trước đây, từng có học giả cho rằng toàn bộ câu chuyện trong Tử thần sống mãi đều được kể từ điểm nhìn của Trình Tâm; tuy nhiên, cách lý giải này chưa thật chính xác. Nguyên nhân nằm ở hình thức nội tiêu điểm của mô thức tự sự gắn với người kể chuyện thứ hai, trong đó phạm vi nhận thức của chủ thể tự thuật về cơ bản trùng khớp với nội dung được triển khai. Vì vậy, câu chuyện chỉ được thuật lại thông qua những phương thức tuyển chọn nhất định, chủ yếu thể hiện trong phần Những chuyện xưa nằm ngoài dòng thời gian.

“Những câu chữ này vốn dĩ nên gọi là lịch sử, song những điều mà người viết dựa vào chỉ có ký ức của chỉnh bản thân mình mà thôi, nên viết ra thiếu đi tính nghiêm cẩn của lịch sử. Kỳ thực, gọi là chuyện xưa cũng không chính xác, vì tất thảy không phải xảy ra trong quá khứ, không phải xảy ra trong hiện tại, mà cũng không phải xảy ra trong tương lai”.(6)

Tuy nhiên, trong Tử thần sống mãi, câu chuyện vẫn chủ yếu được triển khai bởi người kể chuyện kiểu thượng đế. Tại đây tồn tại sự đan xen giữa hình thức tự thuật toàn tri và người tự thuật thứ hai, nhân vật Trình Tâm cùng tham gia. Chính sự phối hợp này đã trở thành một tiền đề quan trọng của mô thức tự sự trong bộ Tam thể.

Người kể chuyện trong Tam thể không bao giờ thỏa mãn với việc thuật lại sự kiện một cách trực tiếp; trái lại, họ thường xuyên ngắt quãng hoặc đan xen các tầng bình luận nhằm vừa làm gián đoạn, vừa bổ sung cho tiến trình tự sự. Trong Khu rừng đen tối, người kể chuyện dành gần mười sáu trang để thuật lại một trận chiến tận thế chỉ kéo dài chưa đến một giờ, với sự đan xen của nhiều lớp can thiệp tự sự. Đặc biệt đáng chú ý là chi tiết sau: Trong quá trình phân tích khối lượng lớn thông tin chiến đấu mù mịt và hỗn loạn do hạm đội truyền về, những dự đoán ban đầu lại xuất phát từ hai sĩ quan cấp thấp thuộc hạm đội châu Á. Chi tiết này vừa mang tính dự báo tự sự đối với diễn biến sắp xảy ra, vừa đồng thời đóng vai trò như một lời bình luận hướng vào hiện tại của câu chuyện.

“Cho tới tận lúc này, hệ thống chỉ huy hạm đội vẫn hoàn toàn không hay biết gì về nguồn tấn công thực sự, chỉ một mực tập trung nguồn lực tìm kiếm hạm đội vô hình của quân thù tưởng tượng. Nhưng các phân tích chính xác đã bắt đầu xuất hiện, trong những phân tích đối với lượng thông tin khổng lồ mênh mông như biển mà hạm đội gửi đi sau này, người ta phát hiện phân tích gần với sự thật sớm nhất là do hai sĩ quan cấp thấp của Hạm đội châu Á đưa ra. Họ là thiếu úy Triệu Hâm – trợ lý giám định mục tiêu trên chiến hạm Phương Bắc và thượng úy Lý Duy – nhân viên điều khiển cấp trung của hệ thống vũ khí điện từ trên tàu Vạn Niên Côn Bằng. Dưới đây là bản ghi cuộc nói chuyện của họ,…”.(7)

Trong tiểu thuyết của Lưu Từ Hân, sự xâm lược của dị tộc hay sự xuất hiện của hậu nhân loại đều là những biến cố liên quan đến vận mệnh chung của toàn nhân loại, vượt khỏi khả năng chi phối của bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào. Những biến cố ấy có thể dẫn đến nguy cơ diệt vong của thế giới và toàn bộ cộng đồng đang sinh sống trong đó, tức ngày tận thế theo cách hiểu phổ biến, buộc nhân loại phải liên kết lại. Chính mô thức tự sự về ngày tận thế này đã khơi dậy và kêu gọi tinh thần cộng đồng chia sẻ tương lai.

Mô thức ngày tận thế là một trong những mô-típ phổ biến nhất của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Lưu Từ Hân cho rằng chỉ trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mới có thể tái hiện một cách toàn diện bối cảnh của ngày tận thế như vậy, điều mà văn học chủ lưu rõ ràng không thể vươn tới. Đồng thời, ông cũng thừa nhận rằng các tác phẩm khoa học viễn tưởng hiếm khi đạt được chiều sâu cảm xúc tương đương với văn học chính thống khi đề cập đến ngày tận thế, đặc biệt là trong việc biểu đạt nỗi tuyệt vọng sâu thẳm, sự tan rã tinh thần và trạng thái phi lý tính. Chính vì thế, trong Tam thể, người đọc không bắt gặp cảm giác tuyệt vọng tan vỡ, u ám và phi lý tính thường thấy trong những hình thức tự sự ngày tận thế.

4. Hình tượng nhân vật nữ trong Tam Thể

Trong Tam thể Lưu Từ Hân không chỉ kiến tạo một thế giới viễn tưởng độc đáo, mà còn đặt ra những vấn đề triết học và đạo đức sâu sắc về sự tồn vong của nhân loại. Trong cấu trúc tự sự ấy, các hình tượng nhân vật nữ như Diệp Văn Khiết, Trình Tâm và Trí Tử giữ vai trò then chốt, trở thành những điểm nút quan trọng trong tiến trình lịch sử và lựa chọn đạo đức của nhân loại. Câu chuyện bắt đầu từ lựa chọn của Diệp Văn Khiết và khép lại bằng lựa chọn của Trình Tâm, qua đó làm nổi bật suy tư đạo đức của nhân loại trong bối cảnh sinh tồn.

Diệp Văn Khiết là một nhà vật lý thiên văn, người đặt tình yêu và sự theo đuổi khoa học lên trên cả sinh mệnh cá nhân. Ngay trong hoàn cảnh xã hội khắc nghiệt, chị vẫn không từ bỏ khát vọng theo đuổi chân lý; sự kiên trì ấy bắt nguồn từ niềm tin cốt lõi của một nhà khoa học. Trái lại, nhân vật nam Bạch Mộc Lâm lại bộc lộ rõ sự yếu mềm của tầng lớp trí thức tiểu tư sản, tạo nên sự đối lập nổi bật với Diệp Văn Khiết. Cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa nữ quyền, nữ giới không còn bị đóng khung trong những mô thức hình tượng cố định. Trong bộ ba tiểu thuyết Tam thể của Lưu Từ Hân, nhân vật nữ thể hiện sự kiên định đạo đức sâu sắc nhất chính là Diệp Văn Khiết.(8)

Tác giả xây dựng hình tượng Diệp Văn Khiết từ nhiều phương diện khác nhau. Một mặt, chị tuyệt vọng trước nền văn minh nhân loại, cho rằng con người không thể tự cứu rỗi chính mình, vì thế đã nhấn nút hồi đáp thế giới Tam Thể, đặt kỳ vọng vào việc nền văn minh Tam Thể sẽ cứu vớt loài người. Mặt khác, chị vẫn chưa hoàn toàn từ bỏ hy vọng đối với nhân loại, mong rằng những nỗ lực của mình có thể mang lại cho con người một tia sinh cơ. Sự do dự và giằng xé trong các lựa chọn của Diệp Văn Khiết khiến hình tượng nhân vật trở nên chân thực và có chiều sâu hơn. Hình tượng này không chỉ thể hiện trí tuệ và nghị lực của một nhà khoa học, mà còn phản ánh sự suy tư và tìm kiếm của tác giả về sức mạnh nữ giới trong tương lai của nhân loại.

Chương VII Những năm tháng điên cuồng của phần thứ nhất Tam thể đưa người đọc trực tiếp đặt mình trong bối cảnh lịch sử rộng lớn. Trong hoàn cảnh đó, Diệp Văn Khiết thời trẻ đã tận mắt chứng kiến việc người mẹ vì tự bảo vệ bản thân mà phản bội chồng mình, khiến Diệp Triết Thái, người kiên định với lý tưởng và nguyên tắc, bị đấu tố đến chết. Môi trường trưởng thành cùng những biến cố mà Diệp Văn Khiết trải qua trở thành vết thương sâu kín trong tâm hồn, như những đám mây đen che khuất ánh trăng, dai dẳng không thể tan biến trong nội tâm.

Cuối cùng, bất chấp những lời cảnh báo liên tiếp, Diệp Văn Khiết đã nhấn nút hồi đáp thế giới Tam Thể. Từ “thế giới Tam Thể” cách trái đất bốn vạn năm ánh sáng, tín hiệu của Diệp Văn Khiết được tiếp nhận, dẫn đến việc nền văn minh Tam Thể phái hạm đội vũ trụ xâm lược và chiếm lĩnh trái đất, khiến hành tinh xanh bước vào giai đoạn đếm ngược của ngày tận thế.

“Thà hủy diệt còn hơn sống lay lắt. Hành vi của Diệp Văn Khiết chính là biểu hiện của một con người từng trải qua những kinh nghiệm mang tính chấn thương”.(9)  Những trải nghiệm trong quá trình trưởng thành đã khiến Diệp Văn Khiết hoàn thành sự chuyển biến từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực. Ở giai đoạn đầu, chị là một người phụ nữ mang niềm tin lý tưởng chủ nghĩa mạnh mẽ. Là sinh viên ưu tú của Đại học Thanh Hoa, Diệp Văn Khiết từng tràn đầy kỳ vọng vào tương lai, mong muốn dùng tri thức của mình để xây dựng đất nước, lấy người cha làm hình mẫu và khao khát trở thành một nhà khoa học kiên trì chân lý và nguyên tắc như thế hệ đi trước. Tuy nhiên, cái chết của người cha, sự phản bội của đồng nghiệp, cùng những cuộc đấu đá nội bộ tại căn cứ Hồng Ngạn đã khiến niềm tin lý tưởng chủ nghĩa liên tiếp sụp đổ, cuối cùng biến chị thành một người theo chủ nghĩa hiện thực triệt để.

Không ít độc giả cho rằng sự “phản bội” của Diệp Văn Khiết là lựa chọn tất yếu của một thời đại đặc thù, rằng bị cái ác của nhân tính tàn phá hết lần này đến lần khác, để rồi lý tưởng bị hiện thực đánh bại. Nhưng khi đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, suy ngẫm về những gì chị đã nghĩ và đã chọn, có thể nhận ra rằng vấn đề không hề đơn giản như vậy. Với tư cách là một trí thức, Diệp Văn Khiết từng mang trong mình khát vọng theo đuổi sự nghiệp vĩ đại và sẵn sàng dấn thân vì mục tiêu ấy. Song sự hỗn loạn và điên cuồng của hiện thực đã khiến lý tưởng ấy không thể thực hiện, cuối cùng tan vỡ và thất bại trước thực tế. Việc lựa chọn trung thành với nền văn minh Tam Thể chính là hành động cụ thể của sự chuyển biến từ lý tưởng sang theo đuổi hiện thực, xuất phát từ mong muốn chân thành rằng nhân loại có thể đón nhận một sự tái sinh.

Kể từ khi xuất hiện trong Tử thần sống mãi, hình tượng Trình Tâm luôn là tâm điểm của những tranh luận gay gắt. Nhân vật này được không ít độc giả gán cho danh xưng “Thánh mẫu”. Trong hai lần lựa chọn mang tính sinh tử giữa nhân loại và nền văn minh Tam Thể, chính sự do dự và thiếu quyết đoán của Trình Tâm đã khiến hành tinh xanh từng bước rơi vào hiểm cảnh, thậm chí phải hứng chịu những đòn tấn công mang tính hủy diệt.

Trình Tâm, với thái độ dũng cảm, kiên cường và nhiệt huyết, không ngừng chứng minh rằng phụ nữ hoàn toàn có thể sáng tạo giá trị bản thân. Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, tính chuyên nghiệp của Trình Tâm là điều không thể phủ nhận và đáng để khâm phục. Sự từng trải phong phú giúp người đọc cảm nhận trực quan được sự xuất sắc của Trình Tâm, đồng thời cho thấy hình ảnh một người phụ nữ ưu tú không ngừng vượt qua giới hạn bản thân, kiến tạo giá trị cuộc sống trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Năng lực đồng cảm của Trình Tâm được thể hiện rõ nét qua hai lần lựa chọn mang tính sống còn đối với nhân loại: Lần thứ nhất, vì đồng cảm với nền văn minh Tam Thể, cô từ bỏ việc kích hoạt nút răn đe; lần thứ hai, vì đồng cảm với sinh mệnh của toàn thể nhân loại, cô quyết định hủy bỏ nghiên cứu tàu vũ trụ tốc độ ánh sáng. Hai quyết định này đã gây ra những tổn thất lớn lao đối với nhân loại. Tuy nhiên, chính năng lực đồng cảm mạnh mẽ của Trình Tâm lại mở ra khả năng chung sống hòa bình trong vũ trụ bao la. Theo quan điểm của người viết, năng lực đồng cảm của phụ nữ không phải là xiềng xích, mà là món quà của lòng thiện lương và là bản năng sâu kín của nhân tính.

Bên cạnh đó, ý chí kiên cường của Trình Tâm được thể hiện ở việc cô luôn giữ vững tinh thần trước khó khăn và thất bại. Dù là trong đời sống cá nhân hay trước vận mệnh sinh tử của nhân loại, cô đều sẵn sàng đứng ra gánh vác trách nhiệm và không chịu từ bỏ. Chính ý chí bền bỉ ấy đã mang lại cho cô sự tôn trọng của toàn thể nhân loại, đồng thời cung cấp nguồn sức mạnh tinh thần to lớn cho tương lai của xã hội loài người. Tuy nhiên, nếu đặt hình tượng Trình Tâm vào dòng chảy thời gian dài rộng và vô hạn của lịch sử văn minh, người đọc có thể dần nhận ra ý nghĩa sâu xa ẩn sau hai lựa chọn của cô, đó chính là sự bền bỉ với tình yêu và tình mẫu tử.

Trước hết, như có quan điểm cho rằng: “Tình yêu và trách nhiệm có thể khiến con người trở nên cao thượng, nhưng trong một số hoàn cảnh cực đoan cũng có thể làm con người trở nên yếu mềm”.(10) Chính vì sự kiên trì đối với tình yêu mà Trình Tâm không nỡ để nền văn minh Tam Thể và văn minh trái đất cùng đi đến chỗ diệt vong, từ đó lựa chọn từ bỏ việc kích hoạt nút răn đe. Cô dùng tình yêu của con người để làm tiêu chuẩn phán đoán các nền văn minh trong vũ trụ, đặt vào thế giới Tam Thể một niềm hy vọng mang tính nhân loại đặc hữu. Tuy nhiên, lựa chọn này lại trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của nền văn minh trái đất. Đồng thời, cũng chính vì sự kiên trì với tình yêu ấy mà Trình Tâm đã chấm dứt nghiên cứu tàu vũ trụ đạt tốc độ ánh sáng do Wade khởi xướng.

Thứ hai, khi phân tích kỹ hai lựa chọn mang tính quyết định này, không khó để nhận ra rằng chúng có mối liên hệ chặt chẽ với việc Trình Tâm kiên trì gìn giữ ánh sáng của thiên tính mẫu tử. Lưu Từ Hân cũng từng miêu tả trong Tam thể“Tuổi thơ của Trình Tâm được đắm mình trong ánh dương của tình mẹ, nhưng chỉ có tình mẹ mà thôi…”.(11) Do đó, trong hai lần lựa chọn mang tính sinh tử, sự kiên trì của Trình Tâm đối với tình yêu và thiên tính mẫu tử có thể được xem là sự tiếp nối trực tiếp từ ảnh hưởng của người mẹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh luật sinh tồn tàn khốc của vũ trụ, chính những lựa chọn này lại trở thành điểm yếu của nhân loại. Bởi trong một vũ trụ “phi đạo đức”, chỉ khi từ bỏ tình yêu và sự kiên trì trong nội tâm, con người mới có thể giành được nhiều cơ hội sinh tồn hơn. Thông qua hình tượng Trình Tâm, tác giả dẫn dắt độc giả suy tư sâu sắc về một vấn đề cốt lõi: Trong vũ trụ đen tối và khắc nghiệt, liệu sự kiên trì đối với tình yêu và tình mẫu tử có thực sự cản trở sự sinh tồn của nhân loại hay không?

Có thể nhận thấy rằng, tuy tác giả có lẽ không hoàn toàn đồng tình với các lựa chọn của Trình Tâm, nhưng ông cũng không phủ nhận sự kiên trì của cô đối với tình yêu và tình mẫu tử trong thời khắc quyết định. Cuối cùng, dưới ngòi bút của Lưu Từ Hân, Trình Tâm đã thoát khỏi hệ Mặt Trời và tiếp tục duy trì mạch sống của nền văn minh nhân loại. Điều này đã chứng minh một cách rõ ràng rằng trong thế giới quan của nhà văn, vẫn tồn tại sự khẳng định mặt tốt đẹp của nhân tính, đó là sự tiếp nối của tình yêu và tình mẫu tử. Hình tượng Trình Tâm không chỉ thúc đẩy sự phát triển của cốt truyện, mà những lựa chọn của cô vừa thể hiện tinh thần bác ái cá nhân, vừa đại diện cho cuộc đối kháng giữa ý thức đạo đức của nền văn minh trái đất và các quy luật vũ trụ lạnh lùng, vô cảm. Cả sự lựa chọn của nhân loại lẫn sự lựa chọn của Trình Tâm đều dự báo rằng “đạo đức là sự đồng thuận chung của nhân loại”, và cuối cùng chính ánh sáng của tình yêu và thiên tính mẫu tử đã soi rọi xã hội loài người.

Nhưng sự xuất hiện của Trí Tử trong Tam thể đã phá vỡ những quan niệm truyền thống ấy, thậm chí vượt ra ngoài không gian hiện thực. Trí Tử là một tồn tại hòa trộn giữa sự dịu dàng và bạo lực, giữa cái đẹp duy mỹ và sự tàn nhẫn. Khi kỷ nguyên Răn đe bắt đầu, Trí Tử hiện lên như một hình tượng phụ nữ ôn hòa, tao nhã, thong thả thực hành trà đạo Nhật Bản, trở thành biểu trưng cho vẻ đẹp hài hòa giữa thế giới Tam Thể và xã hội loài người. Nhưng khi răn đe thất bại, Trí Tử lập tức lộ rõ bản chất thật, sử dụng “Giọt Nước” phát động cuộc chiến tàn khốc, khiến trái đất rơi vào hỗn loạn, máu chảy thành sông.

Từ một người phụ nữ tao nhã, điềm đạm, Trí Tử biến thành cỗ máy giết người rùng rợn. Dù là Trí Tử dịu dàng hay Trí Tử tàn nhẫn, hình tượng này đều vượt khỏi những định nghĩa truyền thống về nữ giới, trở thành chủ thể tự quyết và là hình mẫu nữ giới mới mang ý thức độc lập.

Trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc tồn tại nhiều kiểu hình tượng nữ giới khác nhau: Có người mẹ bị ràng buộc trong gia đình, có tầng lớp nữ tinh hoa bước ra xã hội, cũng có những hình tượng nữ mang ý nghĩa hoàn toàn mới. Trong tiểu thuyết Tam thể, hai nhân vật nữ Diệp Văn Khiết và Trí Tử đã phá vỡ và đảo chiều các hình tượng nữ giới truyền thống.

Trước hết, Diệp Văn Khiết mang hai tầng thân phận: Chị vừa là một nhà vật lý thiên văn nổi tiếng, vừa là thủ lĩnh tinh thần của tổ chức Tam Thể trái đất, trên thực tế đã phá vỡ khuôn mẫu truyền thống về nữ khoa học gia. Trong các tác phẩm văn học truyền thống, các nhà khoa học nam thường được khắc họa như những con người lạnh lùng, lý trí, trong khi các nhà khoa học nữ lại thường được miêu tả là dịu dàng, giàu cảm xúc; phụ nữ nhiều khi chỉ tồn tại như sự phụ thuộc vào nhân vật nam. Chẳng hạn, trong truyện Cái chai nhốt yêu tinh của Hạ Giả, nữ nhân vật Mary là vợ của nhà vật lý Maxwell, luôn đoan trang, tao nhã đứng bên cạnh chồng. Tuy nhiên, hình tượng Diệp Văn Khiết đã phá vỡ định kiến này, thể hiện trước độc giả một người phụ nữ chân thực, phức tạp và đầy mâu thuẫn nội tâm.

Trong thời niên thiếu, chứng kiến mặt tối của bản tính con người, chị rơi vào tuyệt vọng đối với vận mệnh nhân loại. Chị gửi gắm hy vọng cứu rỗi loài người vào nền văn minh ngoài trái đất, mong chờ văn minh ngoài hành tinh có thể cứu vãn xã hội loài người. Vì vậy, chị đã phản bội toàn thể loài người, nhấn nút hồi đáp thế giới Tam Thể, và với sự hậu thuẫn của văn minh Tam Thể, trở thành thủ lĩnh tinh thần. Dù hành vi này gây ra nhiều tranh cãi và lên án từ phía độc giả, nhưng sức hấp dẫn của một nhân cách chân thực và phức tạp khiến người ta khó có thể căm ghét.

Với tư cách là sản phẩm của thế giới Tam Thể, hình tượng Trí Tử cũng phá vỡ trí tưởng tượng truyền thống về sinh mệnh ngoài hành tinh. Trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng truyền thống, sinh mệnh ngoài trái đất thường được khắc họa như những tồn tại bí ẩn, tà ác và đầy sức mạnh. Thế nhưng, trong Tam thể, Trí Tử dần dần được “nhân cách hóa”, sở hữu năng lực tư duy lý tính vượt trội.

Trí Tử thường lấy tư duy lý tính tuyệt đối để chi phối mọi hành động. Cô sử dụng logic chặt chẽ để xử lý khoảng cách giữa văn minh Tam Thể và văn minh trái đất, loại bỏ toàn bộ những cảm xúc chỉ thuộc về con người, đưa ra những quyết sách lý trí và lạnh lùng nhằm bảo vệ lợi ích của thế giới Tam Thể. Chẳng hạn, khi Trí Tử cắt đứt nguồn lương thực của nhân loại, cô lạnh lùng quan sát cảnh con người tàn sát lẫn nhau để sinh tồn. Chính từ chi tiết nhỏ này có thể thấy Trí Tử là một tồn tại sở hữu tư duy lý tính cực đoan.

Lưu Từ Hân cho rằng: “Bất kỳ hình thức cái ác nào trong thế giới hiện thực đều có thể tìm thấy một thiết lập tương ứng trong khoa học viễn tưởng, khiến nó trở nên chính đáng, thậm chí là chính nghĩa, và ngược lại”.(12) Trong quan niệm của ông, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng không tồn tại thiện ác tuyệt đối. Hình tượng Trí Tử được sáng tạo dựa trên tư tưởng này, qua đó phá vỡ mô thức đối lập thiện – ác vốn thường thấy trong việc xây dựng hình tượng nữ giới.

Nếu theo mô hình xây dựng nhân vật truyền thống, Trí Tử, với tư cách đại diện cho cái ác, tất yếu phải được đặt đối lập với một hình tượng đại diện cho cái thiện. Tuy nhiên, trong Tam thể không tồn tại cái thiện hay cái ác tuyệt đối, cũng không sử dụng sự đối lập thiện – ác để làm nổi bật sức hấp dẫn của nhân vật.

Trong sáng tác của mình, Lưu Từ Hân không hạ thấp hình tượng Trí Tử, cũng không phủ định tính phi chính nghĩa của văn minh Tam Thể. Dưới ngòi bút của ông, dù là cuộc xâm lược của Tam Thể hay những hành động giết chóc của Trí Tử, độc giả khó có thể cảm nhận được sự phê phán trực diện của tác giả. Trái lại, người đọc có thể cảm nhận được sự thấu hiểu mà tác giả dành cho những hành động ấy. Bởi hình tượng Trí Tử được đặt trong bối cảnh sinh tồn của văn minh Tam Thể, một nền văn minh đã vật lộn để tồn tại suốt hàng trăm triệu năm. Trí Tử chính là hình ảnh thu nhỏ của toàn thể người Tam Thể. Dù họ xâm lược nhân loại và tàn nhẫn chiếm đoạt tài nguyên sinh tồn của trái đất, nhưng khi đặt những hành vi ấy trong quy luật lạnh lùng của vũ trụ, không khó để nhận ra rằng đó là những lựa chọn bất đắc dĩ được đưa ra trong hoàn cảnh khủng hoảng sinh tồn.

Tóm lại, dù là Diệp Văn Khiết, nhân vật đã phá vỡ hình tượng nhà khoa học truyền thống, hay Trí Tử nhân vật phá vỡ mô thức đối lập thiện – ác, thì cả hai đều thể hiện sự phản kháng đối với các hình tượng nữ giới truyền thống. Dưới ngòi bút của Lưu Từ Hân, hình tượng phụ nữ dần chuyển biến từ những ký hiệu không mang nhiều ý nghĩa hoặc những vai trò có cũng được, không có cũng không sao, sang những đại diện sở hữu lý tính tuyệt đối và năng lực chi phối toàn cục. Hình tượng Diệp Văn Khiết và Trí Tử đặt ra thách thức về quan niệm hình ảnh người phụ nữ trong xã hội tương lai.

Thành công của Tam thể không chỉ nằm ở trí tưởng tượng mang tầm vóc hùng vĩ, mà còn ở sự sinh động và tính điển hình của các hình tượng nhân vật nữ trong tác phẩm. Dù là Diệp Văn Khiết, Trình Tâm, Trí Tử, hay Trang Nhan, Đông Phương Diên Tự, Dương Đông…, họ đều cùng nhau trải nghiệm những tưởng tượng bay bổng và những ý niệm kỳ dị trong thế giới khoa học viễn tưởng, sinh động diễn giải quá trình trưởng thành của hình tượng nữ giới trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Có thể thấy rõ, những tác phẩm khoa học viễn tưởng xuất sắc luôn kiên trì gìn giữ tinh thần nhân văn và suy tư sâu sắc về triết lý sinh tồn trong thế giới tưởng tượng sâu kín. Thông qua việc khắc họa tinh tế các hình tượng phụ nữ, nhà văn đã ca ngợi những phẩm chất dũng cảm và kiên cường của nữ giới, điều này mang ý nghĩa gợi mở sâu sắc đối với tinh thần của người phụ nữ hiện đại.

Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, xét đến cùng, là một hình thức văn học mang tính nhân bản. Dù tác giả vận dụng thủ pháp sáng tác siêu hiện thực, người đọc vẫn có thể nhận ra những dấu vết bám rễ sâu sắc trong hiện thực xã hội. Các hình tượng nữ giới trong Tam thể phần lớn đều được xây dựng từ tầm nhìn sâu rộng hướng tới toàn thể nhân loại, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đối với vận mệnh con người. Điều này không chỉ làm phong phú và đào sâu nội hàm nhân văn của hình tượng nữ giới, mà còn nâng cao chủ đề của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, có ý nghĩa quan trọng đối với việc suy ngẫm về hoàn cảnh sinh tồn của nhân loại trong tương lai cũng như nhận thức và tư duy về thế giới.

5. Kết luận:

Kể từ khi Tam thể giành Giải Hugo và gây tiếng vang toàn cầu, giới văn hóa và học thuật ngày càng quan tâm sâu hơn đến Lưu Từ Hân cùng sáng tác khoa học viễn tưởng của ông. Bộ ba Tam thể, đang dần trở thành tác phẩm kinh điển, không chỉ là đỉnh cao sáng tác của riêng Lưu Từ Hân mà còn được xem như thành tựu tiêu biểu nhất của khoa học viễn tưởng Trung Quốc kể từ khi thể loại này hồi sinh vào giữa thập niên 1990. Giới phê bình thường ca ngợi Lưu Từ Hân ở phương diện kết cấu và xây dựng tình tiết, trong khi ít chú ý đến tính mới mẻ của tác phẩm trên bình diện tự sự. Tiểu thuyết của ông thể hiện một khát vọng hướng tới tính tổng thể, đồng thời thông qua chính mô thức tự sự của mình, chuyển hóa khát vọng ấy thành một năng lực thực hành ngôn ngữ, từ đó mang lại cho tác phẩm một vị thế đặc thù trong dòng chảy văn học hiện đại Trung Quốc. Một số học giả cũng nhận định rằng, trong khi văn học đương đại có xu hướng nghiêng về những lát cắt cục bộ và đời thường, khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân lại thể hiện tham vọng “tái thiết tính tổng thể”.

Chú thích:

(1). 陈方齐,张岩泉:《刘慈欣科幻小说中种族形象的意义 与价值》,科普创作评论,20232

(2). 刘慈欣:《从大海见一滴水对科幻小说中某些传统文学要素的反思》, https://project.zo.uni-heidelberg.de/.

(3). Lưu Từ Hân (Lục Hương dịch,bản điện tử): Tam thể – Tử thần sống mãi, Nxb Hà Nội, 2019, tr 256.

(4).刘慈欣:《重返伊甸园-科幻创作十年回顾》https://www.hnsfxjxh.net/v_zx.asp?id=828

(5). Đoàn Anh Tuấn (dịch): Kỷ nguyên Siêu tân tinh: Thế giới phi thực của Lưu Từ Hân, http://vannghequandoi.com.vn/.

(6). Lưu Từ Hân (Lục Hương dịch, bản điện tử): Tam thể – Tử thần sống mãi, Nxb Hà Nội, 2019, tr 1.

(7). Lưu Từ Hân (Lục Hương dịch, bản điện tử): Tam thể – Khu rừng đen tối, Nxb Hà Nội, 2019, tr 600.

(8). 邵宇莎:《科幻小说中对女性成长的书写刘慈欣小 <三体>女性形象评析新疆师范大学中国语言文学学院 20251017, 956 – 961页。

(9). 叶煜哲:《从精神分析学说论《三体》的人物形象, 大众文, 2019(18), 24-25页。

(10). 汪蝶:论刘慈欣科幻小说中的英雄书写,硕士学位论文,四川师范大学, 2022 32.

(11). Lưu Từ Hân (Đinh Hương dịch, bản điện tử): Tam Thể – Tử Thần sống mãi, Nxb Hà Nội 2019, tr 197.

(12). 刘慈欣:《最糟的地球, 最好的宇宙,四川科学技术出版社, 2015 218 页。

Tài liệu tham khảo:

1. Bình thuật nghiên cứu tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân từ thế kỷ mới đến nay của Trần Phương Tề và Trương Thạch Tuyền đăng trên Khoa hổ sáng tác năm 2020 (陈方齐 张岩泉: 新世纪以来刘慈欣科幻小说研究述评, 科普创作, 2020).

2. Bàn về đặc trưng của nghiên cứu tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc thế kỷ 21 của Phương Châu đăng trên Giang Hán luận đàn (方舟 : 21纪中国科幻小说研究特征论, 汉论坛202202).

3. Bàn về cách xây dựng hình tượng anh hùng trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân của Uông Diệp (汪蝶: 论刘慈欣科幻小说中的英雄书写》,硕士学位论文,四川师范大学, 2022).

4. Cách thể hiện sự trưởng thành của phụ nữ trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng - Phân tích hình tượng nữ giới trong Tam Thể (邵宇莎: 《科幻小说中对女性成长的书写刘慈欣小 <三体>女性形象评析,新疆师范大学中国语言文学学院  20251017).

5. Có thể có một kiểu Chủ nghĩa hiện thực khoa học viễn tưởng hay không? của Tùng Trị Thần rên Quang Minh nhật báo 2016 (丛治辰《可不可以有一种科幻现实主义》光明日, 2016)

6. Đoàn Anh Tuấn (dịch): Kỉ nguyên Siêu tân tinh: Thế giới phi thực của Lưu Từ Hân, http://vannghequandoi.com.vn/.

7. Giá trị văn học và phê bình thẩm mỹ của tiểu thuyết khoa học Trung Quốc của Vương Vệ Anh đăng trên Trung Châu học báo năm 2008 (卫英: 中国科幻小说的文学价值与审美批评,中州学刊, 2008).

8. Hiện trạng và triển vọng của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc từ thế kỷ mới đến nay của Nhiệm Hàn Mai (任冬梅, 新世纪以来中国科幻小说的现状及前景, 当代文, 20180717).

9. Lưu Từ Hân (Lục Hương dịch,bản điện tử): Tam thể – Tử thần sống mãi, Nxb Hà Nội, 2019.

10. Lưu Từ Hân (Đinh Hương dịch, bản điện tử): Tam Thể – Tử Thần sống mãi, Nxb Hà Nội 2019.

11. Nghiên cứu về sự chuyển hình của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc đương đại của Chiêm Linh (nhà xuất bản Khoa học xã hội Trung Quốc xuất bản năm 2022) (詹玲: 当代中国科幻小说转型研究, 中国社会科学出版社, 2022).

12. Nghiên cứu chủ nghĩa hiện thực khoa học viễn tưởng Trung Quốc trong thế kỷ mới của Vương Học Dao thuộc đại học Diên Biên Trung Quốc (王学瑶: 新世纪中国科幻现实主义研究, 边大学硕士学位论文, 2023).

13. Phân tích hình tượng nhân vật trong Tam Thể từ góc nhìn của học thuyết phân tâm học của Diệp Lạp Triết (叶煜哲: 《从精神分析学说论《三体》的人物形象》, 大众文, 2019(18)).

14. Trung Quốc chuyển hướng ngoại tại: Bàn về ý nghĩa lịch sử của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Lưu Từ Hân (李广益:中国转向外在:论刘慈欣科幻小说的文学史意义.《中国现代文学研究丛刊》22019).

15. Suy nghĩ lại về chủ nghĩa hiện thực khoa học viễn tưởng của Trần Thu Phàm trên Danh tác hân thưởng năm 2013 (陈楸帆:科幻现实主义的再思考》, 名作欣, 2013).

16. Tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân và hiện trạng văn hóa Trung Quốc đương đại của Thạch Hiểu Nham chủ biên (nhà xuất bản Khoa học xã hội Trung Quốc xuất bản năm 2018) (晓岩: 刘慈欣科幻小说与当代中国的文化状况, 中国社会科学出版社, 2018).

17. Truyện khoa học viễn tưởng Trung Quốc đương đại lịch sử, diện mạo và đặc trưng thi pháp của Nguyễn Thị Minh Thương, Tạp chí Lý luận phê bình văn học, nghệ thuật, số 9/2023.

18. Trái đất tồi tệ nhất, vũ trụ tốt đẹp nhất của Lưu Từ Hân (刘慈欣: 《最糟的地球, 最好的宇宙,四川科学技术出版社, 2015).

7/5/2026
Đào Văn Lưu

Theo https://vanhocsaigon.com/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

  Hồ Anh Thái ‘nhặt’ được ‘Bản thảo để lại trong sảnh lễ tân’ Đọc cuốn sách mới “ra lò” của nhà văn Hồ Anh Thái, dày 469 trang, chữ hơi nh...