Đặc điểm sáng tác trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân
Hơn hai thập niên qua, tiểu
thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc đã gặt hái nhiều thành tựu, thể hiện ở sự
mở rộng không ngừng của đội ngũ sáng tác, cũng như ở xu hướng ngày càng nhiều
tác phẩm tập trung khai thác các yếu tố văn hóa truyền thống và nỗ lực kiến tạo,
truyền tải những “câu chuyện Trung Quốc”. Đặc biệt bộ ba tiểu thuyết Tam
thể (gồm ba tập Tam thể, Khu rừng đen tối và Tử
thần sống mãi), của Lưu Từ Hân giành được Giải thưởng Hugo đã giúp tiểu
thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc ngày càng thu hút sự chú ý rộng rãi của
giới nghiên cứu và độc giả.
Bằng trí tưởng tượng vượt trội cùng sự kết hợp liên ngành của nhiều hệ tri thức khác nhau, từ vũ trụ học, khoa học tự nhiên, tâm lý học đến quân sự học, Lưu Từ Hân đã không chỉ tạo nên một hiện tượng mang tầm vóc toàn cầu mà còn góp phần đưa văn học Trung Quốc bước vào những diễn ngôn triết học và nhân học vũ trụ.
Trong bối cảnh văn học
Trung Quốc đương đại, Lưu Từ Hân nổi lên như một hiện tượng đặc biệt: Một nhà
văn khoa học viễn tưởng có khả năng dung hòa tư duy khoa học hiện đại với truyền
thống triết học phương Đông. Trước Lưu Từ Hân, tiểu thuyết khoa học viễn tưởng
Trung Quốc thường bị xem là một thể loại “ngoài rìa”, chủ yếu giữ vai trò như
công cụ truyền đạt tri thức khoa học. Khi nhân loại đang đối diện với hàng loạt
vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, trí tuệ nhân tạo và khủng hoảng
đạo đức công nghệ, tiểu thuyết của ông đã được tái định vị như một phương tiện
tư duy triết học, trong đó con người, tri thức, công nghệ và vũ trụ được đặt
vào mối quan hệ biện chứng để suy xét. Nó vừa mang tính cảnh báo, vừa là khúc
bi ca về tri thức, đồng thời có thể được xem như một bản tuyên ngôn triết học của
kỷ nguyên hậu nhân loại.
Lưu Từ Hân (sinh ngày 23
tháng 6 năm 1963), quê gốc tại huyện La Sơn, tỉnh Hà Nam, sinh ra tại Bắc Kinh.
Kể từ tháng 6 năm 1999, ông liên tục đăng tải các truyện ngắn và tùy bút khoa học
viễn tưởng trên tạp chí Thế giới khoa học viễn tưởng, đồng thời xuất bản nhiều
tiểu thuyết có ảnh hưởng rộng rãi. Lưu Từ Hân đã 9 lần giành Giải thưởng Ngân
Hà, giải thưởng cao nhất dành cho văn học khoa học viễn tưởng Trung Quốc, và trở
thành người châu Á đầu tiên đoạt Giải thưởng Hugo vào năm 2015 với tiểu thuyết Tam
thể. Năm 2017, ông tiếp tục giành Locus Award for Best Science
Fiction Novel cho tác phẩm Tử thần sống mãi. Ngoài ra, ông
còn nhận được nhiều giải thưởng quốc tế danh giá khác, bao gồm Kurd-Laßwitz-Preis của
Đức, Premio Ignotus của Tây Ban Nha, Arthur C. Clarke
Award for Imagination in Service to Society, và Seiun Awards của
Nhật Bản trong ba năm liên tiếp.
Các tác phẩm tiêu biểu có
thể kể đến như: Tam thể (三体,
gồm Tam thể, Khu rừng đen tối và Tử thần sống
mãi, xuất bản các năm 2005, 2008 và 2010, đã được dịch và xuất bản tại
Việt Nam); Kỷ nguyên siêu tân tinh (超新星纪元,
sáng tác năm 1991, xuất bản năm 2003; đã được dịch và xuất bản tại Việt
Nam); Sét hòn (球状闪电, 2005); Trung
Quốc năm 2185 (中国2185,
2005); Trái đất lưu lạc (流浪地球,
2002); Mặt trời Trung Quốc (中国太阳,
2002); Kẻ nuốt chửng (吞噬者,
2002); Buổi sớm nghe đạo (朝闻道, 2002); Thời
gian di dân (时间移民,
2010); Tận cùng vi mô (微观尽头, 1987), v.v… Các
tác phẩm của ông mở ra những chiều kích tư duy mới về cách con người đối diện với
bản lai diện mục, cũng như về cơ chế phô bày và vận hành của quyền lực xét từ
phương diện bản chất, trong những hoàn cảnh có hoặc không chịu sự chi phối của
các tác nhân bên ngoài.
Trong từ điển Từ
Hải, “chủng tộc” được định nghĩa là “nhân chủng”, tức giống người. Tuy
nhiên, trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, khái niệm “chủng tộc” không còn
giới hạn ở nghĩa “nhân chủng” mà được mở rộng thành nghĩa “loài” (species).
Các học giả nước ngoài khi nghiên cứu sáng tác của Lưu Từ Hân cũng tiếp cận
khái niệm “chủng tộc” theo hướng “vật chủng”. Trong bài viết Giá trị và
ý nghĩa của hình tượng chủng tộc trong tiểu thuyết của Lưu Từ Hân, khái niệm
này được dịch và sử dụng dưới dạng “species portrayal”(1)
Như vậy, hình tượng chủng
tộc trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân có thể được hiểu là sự
miêu tả và kiến tạo của nhà văn về các quần thể sinh vật hoặc quần thể nhân tạo,
có thật hoặc mang tính tưởng tượng, sở hữu những đặc trưng chung và một hình
thái xã hội riêng biệt. Khái niệm này không chỉ bao hàm “chủng tộc” theo nghĩa
“vật chủng”, mà còn mở rộng đến các hình tượng cá thể thuộc chủng tộc đó, cũng
như xã hội và thế giới mà chủng tộc ấy sinh sống, thậm chí cả những hình tượng
văn hóa tiềm ẩn nằm phía sau. Do đó, hình tượng chủng tộc mang tính chất tổng hợp
và mở.(2)
Trong các sáng tác của Lưu Từ Hân, những nền văn minh cấp cao thường được triển khai như một chỉnh thể, nơi các cá thể đóng vai trò là người phát ngôn cho toàn thể. Tuy nhiên, điều đáng chú ý là khi kiến tạo hình tượng chủng tộc, Lưu Từ Hân thường lựa chọn cách “tập hợp” những số phận khác nhau của các cá thể thuộc cùng một chủng tộc, qua đó tạo nên chiều sâu và tính đa dạng cho hình tượng.
Một ví dụ tiêu biểu có thể
thấy trong tiểu thuyết Tam thể. Xét ở bình diện chủng tộc, người
Tam Thể được kiến tạo như một tập thể xâm lược tàn bạo; tuy nhiên, ngay trong
phần đầu của tác phẩm đã xuất hiện nhân vật người tiếp nhận tín hiệu số 1379, một
cá thể Tam Thể khao khát hòa bình và tình yêu. Sang phần hai, bên cạnh đó còn
có ba nhân vật con người bình thường là Trương Viện Triều, Dương Tấn Văn và
Miêu Phúc Toàn; mặc dù họ không có khả năng tác động đến chính sách đối ngoại của
nhân loại, song số phận nhỏ bé của họ lại phản ánh một cách sinh động những biến
chuyển sâu sắc của kỷ nguyên ngoại xâm. Qua đó, hình tượng chủng tộc không còn
được thể hiện như một khái niệm “chỉnh thể” khép kín, mà trở thành một “tập hợp”
bao gồm vô số cá thể dị biệt, thể hiện rõ nét tinh thần nhân văn trong sáng tác
của Lưu Từ Hân, giúp người đọc nhận thức lại mối quan hệ giữa con người và vũ
trụ ở một tầng bậc cao hơn và mang tính khách quan hơn.
Trong hệ thống hình tượng
này bao gồm các hình tượng như “loài người”, “người Tam Thể”, “kẻ nuốt chửng”,
v.v… Hình tượng loài người ở đây không được phân biệt theo quốc tịch hay khu vực,
mà nhấn mạnh mối quan hệ bình đẳng giữa cái tôi và người ta. Đồng thời, con người
được đặt vào vị thế một tồn tại bình thường trong vũ trụ, không còn giữ vai trò
trung tâm, thể hiện sự phản tư sâu sắc đối với chủ nghĩa nhân loại trung tâm.
Chẳng hạn, “khác với lần khủng hoảng đầu tiên, chính sách của thế giới
Tam Thể đối với nhân loại đã có sự thay đổi lớn. Tomoko cho biết người Tam Thể
không có kế hoạch tiêu diệt văn minh loài người, mà sẽ dành cho nhân loại một
khu vực bảo tồn trong hệ Mặt Trời, với vị trí cụ thể là lục địa Úc trên trái đất
và một phần ba lãnh thổ sao Hỏa; qua đó có thể bảo đảm không gian sinh tồn cơ bản
cho văn minh nhân loại”.(3)
Tiểu thuyết Kẻ nuốt
chửng viết về câu chuyện loài người thông qua tinh thể sứ giả đến từ
sao Epsilon (ε) chòm Ba Giang (Eridanus) biết được rằng nền văn minh ngoài trái
đất mang tên “Kẻ nuốt chửng” sẽ đưa phi thuyền thế hệ khổng lồ tới trái đất sau
một trăm năm nữa. Trong tiểu thuyết, con người tìm cách thuyết phục sứ giả
ngoài hành tinh Đại Nha rằng nền văn minh nhân loại rực rỡ và đáng được bảo tồn,
nên đã dẫn hắn tới tham quan một công trường khảo cổ. Tuy nhiên, Đại Nha lại kể
về đế quốc kiến từng tồn tại suốt hàng triệu năm và cuối cùng bị hủy diệt dưới
lưỡi máy xúc của hoạt động khai quật khảo cổ. Hay như trong Tam thể,
nền văn minh nhân loại thậm chí còn chưa kịp đạt tới “tư cách người hát” thì lá
chắn vector kép của thế giới mẹ đã bị tiêu diệt. Góc nhìn tự sự này kéo con người
ra khỏi vị trí đỉnh cao của chuỗi thức ăn, buộc họ phải nhìn ngang, thậm chí là
ngước nhìn các loài khác; chính đây là góc nhìn tạo nên sức rung động mạnh mẽ đối
với người đọc.
Trong tiểu thuyết của Lưu
Từ Hân, hình tượng chủng tộc có thể được phân chia thành hai loại lớn: Loài người
và dị tộc, hay nói chính xác hơn là con người và các sinh vật ngoài hành tinh.
Cho đến nay, trong sáng tác của ông hầu như không xuất hiện hình tượng robot,
do đó khái niệm “dị tộc” ở đây chủ yếu dùng để chỉ những sinh thể đến từ các
hành tinh khác.
Hình tượng chủng tộc trong các tác phẩm của ông cũng không bất biến mà có sự chuyển dịch theo từng giai đoạn sáng tác. Trong bài viết Trở về Eden — Mười năm sáng tác khoa học viễn tưởng, Lưu Từ Hân đã tự phân chia sự nghiệp sáng tác của mình thành ba giai đoạn.(4)
Thứ nhất, giai đoạn trước
năm 2000, sáng tác tập trung vào việc thể hiện các kỳ quan công nghệ và những
thế giới siêu thực, tiêu biểu là các tác phẩm như Tận cùng vi mô và Thi
vân. Đặc điểm nổi bật nhất là sự thiếu vắng gần như hoàn toàn mối quan tâm
đối với con người và xã hội loài người. Theo quan niệm văn học truyền thống, điều
này đối với một nhà văn hoặc là không thể hình dung, hoặc là một sự phản nghịch
rõ rệt. Mục tiêu cốt lõi trong giai đoạn này là: Sự thành công của một tác phẩm
khoa học viễn tưởng, ở mức độ rất lớn, phụ thuộc vào mức độ kỳ dị và sức chấn động
của trí tưởng tượng được triển khai trong tác phẩm.
Thứ hai, giai đoạn từ năm
2000 đến 2006, với các tác phẩm tiêu biểu như Trái đất lưu lạc, Người
thầy làng quê, Sét hòn và phần thứ nhất của Tam thể,
Lưu Từ Hân thử nghiệm việc miêu tả lịch sử vĩ mô như một “chi tiết”, mà sau này
ông gọi là “chi tiết vĩ mô”, biến việc thuật lại bối cảnh lịch sử quy mô lớn trở
thành trung tâm của tự sự. Đây là một mô thức tự sự đặc thù của văn học giả tưởng,
khó có khả năng xuất hiện trong văn học hiện thực chủ lưu. Điểm chung của giai
đoạn sáng tác này nằm ở việc đồng thời kiến tạo và miêu tả hai thế giới hoàn
toàn khác biệt: Một thế giới hiện thực, xám xịt, đầy ắp âm thanh trần thế và
quen thuộc với con người; và một thế giới khoa học viễn tưởng hư ảo khác, nằm ở
nơi xa xăm nhất và ở những thước độ nhỏ bé nhất, nơi con người vĩnh viễn không
thể chạm tới. Chính sự tiếp xúc và va chạm giữa hai thế giới ấy, cùng với sự
tương phản dữ dội của chúng, đã cấu thành chủ thể tự sự của câu chuyện. Lưu Từ
Hân bắt đầu suy xét lại về quan niệm lấy con người làm trung tâm vốn chi phối
văn học truyền thống, đồng thời nhận ra rằng mệnh đề “văn học là nhân học”, thường
được coi như một chân lý bất biến, thực chất không hoàn toàn chính xác. Xét
trong phần lớn lịch sử văn học nhân loại, văn học chủ yếu miêu tả mối quan hệ
giữa con người và tự nhiên, chứ không phải mối quan hệ giữa con người với con
người. Trong thần thoại cổ đại của các dân tộc, hình tượng các vị thần về bản
chất là biểu tượng của vũ trụ và các lực lượng tự nhiên, còn con người xuất hiện
trong đó cũng chưa phải là con người xã hội theo nghĩa lịch sử cụ thể. Chính
khoa học viễn tưởng đã mở ra cho văn học một cơ hội mới, cho phép tầm nhìn văn
học được mở rộng trở lại về những khía cạnh đã từng tồn tại trong lịch sử lâu
dài của văn hóa nhân loại.
Thứ ba là sau năm 2006,
được Lưu Từ Hân gọi là giai đoạn “thí nghiệm xã hội”, trong đó ông chú trọng
hơn vào việc triển khai các thí nghiệm tư tưởng. Ở giai đoạn này, Lưu Từ Hân chủ
yếu tập trung miêu tả hành vi của con người cũng như hình thái xã hội trong những
hoàn cảnh cực đoan. Nỗ lực sáng tác theo hướng này đã được khởi động từ khá sớm,
với tác phẩm đầu tiên thuộc loại hình ấy là tiểu thuyết Kỷ nguyên siêu
tân tinh. Tuy nhiên, ở thời điểm đó, sáng tác của ông vẫn chưa hình thành ý
thức tự giác rõ ràng về phương diện văn học; nguyên nhân một phần là do thị trường
khoa học viễn tưởng đang rơi vào giai đoạn trầm lắng, buộc ông phải viết ra những
tác phẩm có vị trí tương đối nằm ở rìa so với dòng khoa học viễn tưởng thuần
túy. Hai tác phẩm Phụng dưỡng Thượng đế và Phụng dưỡng
nhân loại cũng thuộc cùng mạch sáng tác này.
Bước ngoặt thực sự xuất
hiện khi Lưu Từ Hân nhận ra rằng trong văn học khoa học viễn tưởng tồn tại một
chức năng đặc biệt: Mọi hình thức tà ác trong thế giới hiện thực đều có thể tìm
thấy một thế giới định sẵn tương ứng trong khoa học viễn tưởng, nơi chúng được
hợp lý hóa, thậm chí được khoác lên tính chính nghĩa. Ngược lại, các phạm trù
chính – tà, thiện – ác trong khoa học viễn tưởng cũng chỉ có ý nghĩa khi được đặt
trong những hình tượng thế giới tương ứng. Phát hiện này đã cuốn hút Lưu Từ Hân
một cách mạnh mẽ, khiến ông say mê và đắm chìm không thể thoát ra, thậm chí còn
nảy sinh một thứ khoái cảm mang màu sắc ma mị. Sự cuồng nhiệt đối với xã hội thử
nghiệm ấy được thể hiện tập trung trong Khu rừng đen tối (tập
hai của bộ Tam thể). Trong tác phẩm này, trên nền bối cảnh của một
thảm họa có khả năng hủy diệt hoàn toàn nền văn minh nhân loại, Lưu Từ Hân cố gắng
xem xét lại hệ thống giá trị và đạo đức hiện hữu, đồng thời kiến tạo hình ảnh một
vũ trụ được cấu thành bởi vô số nền văn minh, nơi đạo đức bị triệt tiêu đến mức
bằng không.
Trong Khu rừng
đen tối, các thuộc tính tự nhiên của bầu trời sao bị suy yếu một cách rõ rệt,
thay vào đó là sự nổi bật của các thuộc tính xã hội; những nền văn minh khác
nhau tồn tại rải rác như các điểm nhỏ ở khoảng cách xa xôi, từ đó hình thành
nên một xã hội học vũ trụ mang tính hư cấu. Xét về bản chất, Khu rừng
đen tối không còn xoay quanh mối quan hệ giữa con người và tự nhiên,
mà chuyển sang khảo sát mối quan hệ giữa con người với con người trong một đại
xã hội vũ trụ. Điều này, trên thực tế, đánh dấu một sự đảo ngược quan trọng so
với quan niệm khoa học viễn tưởng trước đó của Lưu Từ Hân. Tiếp đến phần Tử
thần sống mãi, Lưu Từ Hân nỗ lực tìm lại hình tượng đại tự nhiên, qua
đó buộc con người một lần nữa phải đối diện với đại tự nhiên, chứ không chỉ với
chính bản thân mình. Phần mở đầu của vẫn được đặt trong bình diện xã hội học vũ
trụ, song tiến trình suy luận xã hội học ấy lại dẫn dắt đến những kết quả mang
tính khoa học tự nhiên.
Cùng với sự chuyển biến
trong quan niệm sáng tác, chức năng của hình tượng chủng tộc trong tác phẩm
cũng theo đó mà thay đổi.
Ở giai đoạn đầu sáng tác,
Lưu Từ Hân chưa xây dựng nhiều hình tượng dị tộc, mà chủ yếu nhấn mạnh “tính mới
lạ” của khoa học viễn tưởng, thông qua việc trình bày sự hùng vĩ của vũ trụ và
những tiện ích do công nghệ mang lại; vì vậy, các hình tượng chủng tộc trong
giai đoạn này chưa được khắc họa sâu. Khi quan niệm nghệ thuật dần chín muồi, tỷ
lệ và vai trò của hình tượng chủng tộc trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của
ông gia tăng rõ rệt: Người Tam thể vật lộn vì sinh tồn, hình tượng “người hát”
thản nhiên hủy diệt các nền văn minh khác, hay hình tượng “kẻ nuốt chửng”
trong Kẻ nuốt chửng, thể hiện sự tham lam vô độ đối với tài nguyên.
Đồng thời, hình tượng
nhân loại cũng không ngừng được làm phong phú và phát triển. Nếu trong giai đoạn
trước, Buổi sớm nghe đạo tập trung khắc họa nhân loại với tinh
thần tích cực tìm tòi, không ngừng tiến thủ và đẩy cao hơn nữa tinh thần tử vì
đạo, thì về sau, những biến đổi của văn minh nhân loại do sự phát triển của
khoa học công nghệ hoặc do thảm họa vũ trụ mang lại đã được đưa vào tầm nhìn
sáng tác của Lưu Từ Hân. Buổi sớm nghe đạo viết về câu chuyện:
Khi khoa học công nghệ của nhân loại phát triển đến một trình độ nhất định, con
người đã xây dựng máy gia tốc hạt lớn nhất Xích đạo Einstein.
Các nhà khoa học dự định
dùng nó để tìm kiếm mô hình thống nhất lớn của vũ trụ. Một ngày trước khi Xích
đạo Einstein khởi động, nhân vật chính Đinh Nghi cùng vợ và con gái đã hoàn
thành thí nghiệm “du hành vòng quanh trái đất” bên trong thiết bị này. Khi ông
trở lại phòng thí nghiệm và còn đang chìm trong cảm giác mơ màng, một cảnh tượng
còn hư ảo hơn giấc mơ kéo ông về thực tại: Cỗ máy gia tốc bao quanh trái đất đột
ngột bốc hơi. Trên bệ phóng của máy gia tốc mọc đầy cỏ xanh mướt, hoàn toàn lạc
lõng giữa môi trường sa mạc. Lúc này xuất hiện một nền văn minh ngoài hành tinh
tự xưng là “kẻ loại trừ rủi ro của vũ trụ”. Với tư cách đại diện cho nền văn
minh cao cấp, họ nói với các nhà khoa học rằng năng lượng do máy gia tốc tạo ra
có thể dẫn đến suy biến chân không; khi đó trái đất, ngân hà, thậm chí cả vũ trụ
đều sẽ bị hủy diệt. Các nhà khoa học cũng được biết rằng nền văn minh của họ đã
nắm được mô hình thống nhất lớn của vũ trụ, nhưng vì “nguyên tắc niêm phong tri
thức” nên không thể truyền đạt cho loài người. Để có được bí mật cuối cùng của
vũ trụ, các nhà khoa học quyết định giao dịch với “kẻ loại trừ rủi ro”: Dùng
chính sinh mạng của mình đổi lấy chân lý, qua đó bảo đảm việc niêm phong tri thức.
Cuối cùng, phía ngoài hành tinh đồng ý. Họ dựng lên “tế đàn chân lý” giữa sa mạc;
những nhà khoa học muốn biết bí mật vũ trụ sẽ bước lên tế đàn để nhận chân lý,
rồi mười phút sau bị hủy diệt. Ngày càng nhiều nhà khoa học bước lên, hóa thành
những ngọn lửa sáng rực bay cao trên bầu trời. Bậc đại thụ của giới khoa học là
Hawking ngồi xe lăn run rẩy tiến lên tế đàn. Ông đặt câu hỏi cuối cùng: “Mục
đích của vũ trụ là gì?” Tế đàn chân lý rơi vào im lặng, nụ cười trên gương mặt
kẻ loại trừ rủi ro biến mất; ông ta đau buồn nhận ra rằng mình cũng không thể
trả lời. Nghi lễ tử đạo rầm rộ ấy khép lại. Nhiều năm sau, con gái của Đinh
Nghi trở thành một nhà vật lý thế hệ mới. Cô ngước nhìn bầu trời sao và lặp lại
câu hỏi năm xưa của Hawking, rồi hỏi tiếp: “Mục đích của đời người là gì?” Mẹ
cô cũng giống như kẻ loại trừ rủi ro năm nào, hoàn toàn bối rối không lời đáp.
Việc khắc họa hậu nhân loại cũng trở thành một đặc điểm nổi bật trong sáng tạo hình tượng chủng tộc của ông. Từ nền văn minh tàu vũ trụ trốn chạy trong Tam thể cho đến không gian mạng trong Ngày lễ không cùng tồn tại, nơi tạo dựng bối cảnh tồn tại đầy bất an cho văn minh nhân loại, Lưu Từ Hân đã sử dụng hình tượng chủng tộc như một phương thức để đáp lại những mối quan tâm của hiện thực. Qua đó, hình tượng chủng tộc trở thành một thủ pháp tự sự quan trọng, giúp tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của ông triển khai và biểu đạt tính hiện đại.
3.
Mô thức tự sự lịch sử và ngày tận thế
Lưu Từ Hân vốn nổi tiếng
với khả năng kiến tạo những thế giới mang tính “siêu việt” trong tưởng tượng,
và Kỷ nguyên siêu tân tinh cũng không nằm ngoài quỹ đạo đó. Được
sáng tác vào những năm đầu thập niên cuối thế kỷ XX, nhưng tác phẩm đã “tiên
tri” tương đối chính xác nhiều yếu tố như dữ liệu lớn, nhà nước số cùng các
phương thức phân tích và quy nạp thông tin. Bên cạnh đó, việc đề cập đến mạng
xã hội và công nghệ thực tế ảo trong tác phẩm tiếp tục gây ấn tượng mạnh, cho
thấy tầm nhìn vượt trước thời đại của tác giả. Yếu tố tạo nên sức hấp dẫn cốt
lõi nằm ở chỗ kết hợp nhuần nhuyễn các khái niệm thuộc nhiều lĩnh vực khác
nhau, từ vũ trụ học, chiến tranh, quân sự cho đến tâm lý trẻ em, qua đó kiến tạo
một thế giới tuy mang tính phi thực, nhưng không hoàn toàn tách rời hiện thực.
Tiểu thuyết Kỷ
nguyên siêu tân tinh được mở đầu trong một không gian ở tầm vũ trụ
mang tính vĩ mô, nơi các ngôi sao đã tắt lịm và tiến trình hóa – lý diễn ra
trong nội tại của chúng. Từ một xác suất tưởng chừng bất khả, kỷ nguyên loài khủng
long hoàn toàn có thể quay trở lại thêm một lần nữa, xóa bỏ kỷ nguyên hiện tại
của loài người; và từ đó, như một bông hoa nở trên vết thương mới, một trật tự
thế giới khác kịp thời hình thành.
Trong những mô tả về một
thời kỳ chuyển giao điên loạn, Lưu Từ Hân đã tái hiện thành công trạng thái
hoang mang và bất định của thời điểm lịch sử ấy, gợi liên tưởng đến buổi bình
minh của thời Trung cổ khi các hình thức tín ngưỡng ngoại giáo dần đi đến hồi kết.
Thông qua các thủ pháp như chiếc đồng hồ đếm ngược của ngày tận thế, việc phân
định vai trò cho từng đứa trẻ (gợi nhắc đến Người truyền ký ức của
Lois Lowry), hay mệnh lệnh sinh sản tối đa (liên hệ với xứ Gilead trong The
Handmaid’s Tale của Margaret Atwood), một cõi đời của công cuộc sáng
thế mới được khắc họa vừa khắc khoải, vừa đầy hoang mang. Trên nền tảng đó, Lưu
Từ Hân kiến tạo một thế giới mới dành riêng cho trẻ em, trong đó tiến trình đi
tới hủy diệt được triển khai một cách chậm rãi và có hệ thống. Khi “cuộc tắm gội
chết chóc” và chiếc “đồng hồ tử thần” được kích hoạt, là lúc kế hoạch “đại học
tập” được thiết lập. Ở những thời khắc tưởng như là hồi kết của thế giới người
lớn, trẻ em phải gấp rút tiếp thu kỹ năng sinh tồn chỉ trong vài tháng ngắn ngủi,
nhằm kịp thời hiểu và thích nghi với thế giới mới đang hình thành.(5) Tác
phẩm thông qua “nguyên tắc chơi” để tái cấu trúc hệ thống xã hội, thể hiện việc
giải cấu trúc và tái kiến tạo các quy tắc chiến tranh từ góc nhìn trẻ em. Tác
phẩm này cùng với Trái đất lưu lạc và Vi kỷ nguyên được
gọi chung là “bộ ba tận thế”, được giới chuyên môn ca ngợi là “tọa độ số không
của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng dài hơi Trung Quốc”.
Với cốt truyện quy mô lớn,
bối cảnh đồ sộ, trí tưởng tượng phong phú, kết cấu hùng tráng và kịch tính, ý
nghĩa tư tưởng sâu sắc, đồng thời kết hợp chặt chẽ giữa tri thức khoa học, chiều
sâu triết lý và chất thơ, Tam thể đã góp phần nâng tầm khoa học
viễn tưởng Trung Quốc trên văn đàn thế giới. Trong tác phẩm này, Lưu Từ Hân đã
vận dụng hai mô thức tự sự chủ đạo: Thứ nhất là mô thức lịch sử; thứ hai là mô
thức tận thế.
Tam thể,
còn được gọi là Chuyện xưa của trái đất. Ngay trong nhan đề đã hàm
chứa một thôi thúc sáng tạo: Viết tiểu thuyết như thể một nhà sử học ghi chép lại
những sự kiện đã xảy ra. Xuất phát từ ý tưởng này, Lưu Từ Hân xây dựng nên mô
thức lịch sử, biến câu chuyện tiểu thuyết thành một dạng ghi chép lịch sử, điều
hiếm gặp trong sáng tác khoa học viễn tưởng. Có học giả cho rằng bộ ba Tam
thể của Lưu Từ Hân tiếp nối truyền thống “lịch sử tương lai” từng được
xây dựng bởi Heinlein, Asimov hay Tanaka Yoshiki; tuy nhiên, mô thức lịch sử
này lại mang những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với các tiền lệ này.
Trong các phần Tam
thể và Khu rừng đen tối, người kể chuyện là duy nhất, tạo
nên một mô thức tự sự tập trung cao độ. Người kể chuyện này không chỉ nắm bắt
tình trạng của từng nhân vật, mà còn bao quát được quá khứ và tương lai của họ,
với phạm vi hoạt động rộng lớn: Vừa ở trong, vừa ở ngoài nhân vật, hiểu rõ mọi
biến cố diễn ra nhưng không đồng nhất với bất kỳ chủ thể nào. Nói cách khác,
người kể chuyện ở đây mang hình thái của một kiểu “thượng đế”, với góc nhìn có
thể dịch chuyển linh hoạt, song không phải là một chủ thể toàn tri toàn năng
tuyệt đối. Do đó, điểm nhìn tự sự có thể chuyển dịch giữa nhân loại và “người
hát”, nhưng không thể xâm nhập vào thế giới nội tại của người Tam Thể.
Sang phần Tử thần
sống mãi, bên cạnh người kể chuyện kiểu thượng đế, còn xuất hiện một người
kể chuyện thứ hai: Nhân vật Trình Tâm. Trước đây, từng có học giả cho rằng toàn
bộ câu chuyện trong Tử thần sống mãi đều được kể từ điểm nhìn
của Trình Tâm; tuy nhiên, cách lý giải này chưa thật chính xác. Nguyên nhân nằm
ở hình thức nội tiêu điểm của mô thức tự sự gắn với người kể chuyện thứ hai,
trong đó phạm vi nhận thức của chủ thể tự thuật về cơ bản trùng khớp với nội
dung được triển khai. Vì vậy, câu chuyện chỉ được thuật lại thông qua những
phương thức tuyển chọn nhất định, chủ yếu thể hiện trong phần Những
chuyện xưa nằm ngoài dòng thời gian.
“Những câu chữ này
vốn dĩ nên gọi là lịch sử, song những điều mà người viết dựa vào chỉ có ký ức của
chỉnh bản thân mình mà thôi, nên viết ra thiếu đi tính nghiêm cẩn của lịch sử.
Kỳ thực, gọi là chuyện xưa cũng không chính xác, vì tất thảy không phải xảy ra
trong quá khứ, không phải xảy ra trong hiện tại, mà cũng không phải xảy ra
trong tương lai”.(6)
Tuy nhiên, trong Tử
thần sống mãi, câu chuyện vẫn chủ yếu được triển khai bởi người kể chuyện
kiểu thượng đế. Tại đây tồn tại sự đan xen giữa hình thức tự thuật toàn tri và
người tự thuật thứ hai, nhân vật Trình Tâm cùng tham gia. Chính sự phối hợp này
đã trở thành một tiền đề quan trọng của mô thức tự sự trong bộ Tam thể.
Người kể chuyện
trong Tam thể không bao giờ thỏa mãn với việc thuật lại sự kiện
một cách trực tiếp; trái lại, họ thường xuyên ngắt quãng hoặc đan xen các tầng
bình luận nhằm vừa làm gián đoạn, vừa bổ sung cho tiến trình tự sự. Trong Khu
rừng đen tối, người kể chuyện dành gần mười sáu trang để thuật lại một trận
chiến tận thế chỉ kéo dài chưa đến một giờ, với sự đan xen của nhiều lớp can
thiệp tự sự. Đặc biệt đáng chú ý là chi tiết sau: Trong quá trình phân tích khối
lượng lớn thông tin chiến đấu mù mịt và hỗn loạn do hạm đội truyền về, những dự
đoán ban đầu lại xuất phát từ hai sĩ quan cấp thấp thuộc hạm đội châu Á. Chi tiết
này vừa mang tính dự báo tự sự đối với diễn biến sắp xảy ra, vừa đồng thời đóng
vai trò như một lời bình luận hướng vào hiện tại của câu chuyện.
“Cho tới tận lúc này, hệ
thống chỉ huy hạm đội vẫn hoàn toàn không hay biết gì về nguồn tấn công thực sự,
chỉ một mực tập trung nguồn lực tìm kiếm hạm đội vô hình của quân thù tưởng tượng.
Nhưng các phân tích chính xác đã bắt đầu xuất hiện, trong những phân tích đối với
lượng thông tin khổng lồ mênh mông như biển mà hạm đội gửi đi sau này, người ta
phát hiện phân tích gần với sự thật sớm nhất là do hai sĩ quan cấp thấp của Hạm
đội châu Á đưa ra. Họ là thiếu úy Triệu Hâm – trợ lý giám định mục tiêu trên
chiến hạm Phương Bắc và thượng úy Lý Duy – nhân viên điều khiển cấp trung của hệ
thống vũ khí điện từ trên tàu Vạn Niên Côn Bằng. Dưới đây là bản ghi cuộc nói
chuyện của họ,…”.(7)
Trong tiểu thuyết của Lưu
Từ Hân, sự xâm lược của dị tộc hay sự xuất hiện của hậu nhân loại đều là những
biến cố liên quan đến vận mệnh chung của toàn nhân loại, vượt khỏi khả năng chi
phối của bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào. Những biến cố ấy có thể dẫn đến nguy cơ
diệt vong của thế giới và toàn bộ cộng đồng đang sinh sống trong đó, tức ngày tận
thế theo cách hiểu phổ biến, buộc nhân loại phải liên kết lại. Chính mô thức tự
sự về ngày tận thế này đã khơi dậy và kêu gọi tinh thần cộng đồng chia sẻ tương
lai.
Mô thức ngày tận thế là một
trong những mô-típ phổ biến nhất của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Lưu Từ
Hân cho rằng chỉ trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng mới có thể tái hiện một
cách toàn diện bối cảnh của ngày tận thế như vậy, điều mà văn học chủ lưu rõ
ràng không thể vươn tới. Đồng thời, ông cũng thừa nhận rằng các tác phẩm khoa học
viễn tưởng hiếm khi đạt được chiều sâu cảm xúc tương đương với văn học chính thống
khi đề cập đến ngày tận thế, đặc biệt là trong việc biểu đạt nỗi tuyệt vọng sâu
thẳm, sự tan rã tinh thần và trạng thái phi lý tính. Chính vì thế, trong Tam
thể, người đọc không bắt gặp cảm giác tuyệt vọng tan vỡ, u ám và phi lý
tính thường thấy trong những hình thức tự sự ngày tận thế.
4.
Hình tượng nhân vật nữ trong Tam Thể
Trong Tam thể Lưu
Từ Hân không chỉ kiến tạo một thế giới viễn tưởng độc đáo, mà còn đặt ra những
vấn đề triết học và đạo đức sâu sắc về sự tồn vong của nhân loại. Trong cấu
trúc tự sự ấy, các hình tượng nhân vật nữ như Diệp Văn Khiết, Trình Tâm và Trí
Tử giữ vai trò then chốt, trở thành những điểm nút quan trọng trong tiến trình
lịch sử và lựa chọn đạo đức của nhân loại. Câu chuyện bắt đầu từ lựa chọn của
Diệp Văn Khiết và khép lại bằng lựa chọn của Trình Tâm, qua đó làm nổi bật suy
tư đạo đức của nhân loại trong bối cảnh sinh tồn.
Diệp Văn Khiết là một nhà
vật lý thiên văn, người đặt tình yêu và sự theo đuổi khoa học lên trên cả sinh
mệnh cá nhân. Ngay trong hoàn cảnh xã hội khắc nghiệt, chị vẫn không từ bỏ khát
vọng theo đuổi chân lý; sự kiên trì ấy bắt nguồn từ niềm tin cốt lõi của một
nhà khoa học. Trái lại, nhân vật nam Bạch Mộc Lâm lại bộc lộ rõ sự yếu mềm của
tầng lớp trí thức tiểu tư sản, tạo nên sự đối lập nổi bật với Diệp Văn Khiết.
Cùng với sự trỗi dậy của chủ nghĩa nữ quyền, nữ giới không còn bị đóng khung
trong những mô thức hình tượng cố định. Trong bộ ba tiểu thuyết Tam thể của
Lưu Từ Hân, nhân vật nữ thể hiện sự kiên định đạo đức sâu sắc nhất chính là Diệp
Văn Khiết.(8)
Tác giả xây dựng hình tượng
Diệp Văn Khiết từ nhiều phương diện khác nhau. Một mặt, chị tuyệt vọng trước nền
văn minh nhân loại, cho rằng con người không thể tự cứu rỗi chính mình, vì thế
đã nhấn nút hồi đáp thế giới Tam Thể, đặt kỳ vọng vào việc nền văn minh Tam Thể
sẽ cứu vớt loài người. Mặt khác, chị vẫn chưa hoàn toàn từ bỏ hy vọng đối với
nhân loại, mong rằng những nỗ lực của mình có thể mang lại cho con người một
tia sinh cơ. Sự do dự và giằng xé trong các lựa chọn của Diệp Văn Khiết khiến
hình tượng nhân vật trở nên chân thực và có chiều sâu hơn. Hình tượng này không
chỉ thể hiện trí tuệ và nghị lực của một nhà khoa học, mà còn phản ánh sự suy
tư và tìm kiếm của tác giả về sức mạnh nữ giới trong tương lai của nhân loại.
Chương VII Những
năm tháng điên cuồng của phần thứ nhất Tam thể đưa
người đọc trực tiếp đặt mình trong bối cảnh lịch sử rộng lớn. Trong hoàn cảnh
đó, Diệp Văn Khiết thời trẻ đã tận mắt chứng kiến việc người mẹ vì tự bảo vệ bản
thân mà phản bội chồng mình, khiến Diệp Triết Thái, người kiên định với lý tưởng
và nguyên tắc, bị đấu tố đến chết. Môi trường trưởng thành cùng những biến cố
mà Diệp Văn Khiết trải qua trở thành vết thương sâu kín trong tâm hồn, như những
đám mây đen che khuất ánh trăng, dai dẳng không thể tan biến trong nội tâm.
Cuối cùng, bất chấp những
lời cảnh báo liên tiếp, Diệp Văn Khiết đã nhấn nút hồi đáp thế giới Tam Thể. Từ
“thế giới Tam Thể” cách trái đất bốn vạn năm ánh sáng, tín hiệu của Diệp Văn
Khiết được tiếp nhận, dẫn đến việc nền văn minh Tam Thể phái hạm đội vũ trụ xâm
lược và chiếm lĩnh trái đất, khiến hành tinh xanh bước vào giai đoạn đếm ngược
của ngày tận thế.
“Thà hủy diệt còn hơn sống
lay lắt. Hành vi của Diệp Văn Khiết chính là biểu hiện của một con người từng
trải qua những kinh nghiệm mang tính chấn thương”.(9) Những
trải nghiệm trong quá trình trưởng thành đã khiến Diệp Văn Khiết hoàn thành sự
chuyển biến từ chủ nghĩa lý tưởng sang chủ nghĩa hiện thực. Ở giai đoạn đầu, chị
là một người phụ nữ mang niềm tin lý tưởng chủ nghĩa mạnh mẽ. Là sinh viên ưu
tú của Đại học Thanh Hoa, Diệp Văn Khiết từng tràn đầy kỳ vọng vào tương lai,
mong muốn dùng tri thức của mình để xây dựng đất nước, lấy người cha làm hình mẫu
và khao khát trở thành một nhà khoa học kiên trì chân lý và nguyên tắc như thế
hệ đi trước. Tuy nhiên, cái chết của người cha, sự phản bội của đồng nghiệp,
cùng những cuộc đấu đá nội bộ tại căn cứ Hồng Ngạn đã khiến niềm tin lý tưởng
chủ nghĩa liên tiếp sụp đổ, cuối cùng biến chị thành một người theo chủ nghĩa
hiện thực triệt để.
Không ít độc giả cho rằng
sự “phản bội” của Diệp Văn Khiết là lựa chọn tất yếu của một thời đại đặc thù,
rằng bị cái ác của nhân tính tàn phá hết lần này đến lần khác, để rồi lý tưởng
bị hiện thực đánh bại. Nhưng khi đi sâu vào thế giới nội tâm của nhân vật, suy
ngẫm về những gì chị đã nghĩ và đã chọn, có thể nhận ra rằng vấn đề không hề
đơn giản như vậy. Với tư cách là một trí thức, Diệp Văn Khiết từng mang trong
mình khát vọng theo đuổi sự nghiệp vĩ đại và sẵn sàng dấn thân vì mục tiêu ấy.
Song sự hỗn loạn và điên cuồng của hiện thực đã khiến lý tưởng ấy không thể thực
hiện, cuối cùng tan vỡ và thất bại trước thực tế. Việc lựa chọn trung thành với
nền văn minh Tam Thể chính là hành động cụ thể của sự chuyển biến từ lý tưởng
sang theo đuổi hiện thực, xuất phát từ mong muốn chân thành rằng nhân loại có
thể đón nhận một sự tái sinh.
Kể từ khi xuất hiện
trong Tử thần sống mãi, hình tượng Trình Tâm luôn là tâm điểm của
những tranh luận gay gắt. Nhân vật này được không ít độc giả gán cho danh xưng
“Thánh mẫu”. Trong hai lần lựa chọn mang tính sinh tử giữa nhân loại và nền văn
minh Tam Thể, chính sự do dự và thiếu quyết đoán của Trình Tâm đã khiến hành
tinh xanh từng bước rơi vào hiểm cảnh, thậm chí phải hứng chịu những đòn tấn
công mang tính hủy diệt.
Trình Tâm, với thái độ
dũng cảm, kiên cường và nhiệt huyết, không ngừng chứng minh rằng phụ nữ hoàn
toàn có thể sáng tạo giá trị bản thân. Trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học, tính
chuyên nghiệp của Trình Tâm là điều không thể phủ nhận và đáng để khâm phục. Sự
từng trải phong phú giúp người đọc cảm nhận trực quan được sự xuất sắc của
Trình Tâm, đồng thời cho thấy hình ảnh một người phụ nữ ưu tú không ngừng vượt
qua giới hạn bản thân, kiến tạo giá trị cuộc sống trong nhiều lĩnh vực khác
nhau.
Năng lực đồng cảm của
Trình Tâm được thể hiện rõ nét qua hai lần lựa chọn mang tính sống còn đối với
nhân loại: Lần thứ nhất, vì đồng cảm với nền văn minh Tam Thể, cô từ bỏ việc
kích hoạt nút răn đe; lần thứ hai, vì đồng cảm với sinh mệnh của toàn thể nhân
loại, cô quyết định hủy bỏ nghiên cứu tàu vũ trụ tốc độ ánh sáng. Hai quyết định
này đã gây ra những tổn thất lớn lao đối với nhân loại. Tuy nhiên, chính năng lực
đồng cảm mạnh mẽ của Trình Tâm lại mở ra khả năng chung sống hòa bình trong vũ
trụ bao la. Theo quan điểm của người viết, năng lực đồng cảm của phụ nữ không
phải là xiềng xích, mà là món quà của lòng thiện lương và là bản năng sâu kín của
nhân tính.
Bên cạnh đó, ý chí kiên
cường của Trình Tâm được thể hiện ở việc cô luôn giữ vững tinh thần trước khó
khăn và thất bại. Dù là trong đời sống cá nhân hay trước vận mệnh sinh tử của
nhân loại, cô đều sẵn sàng đứng ra gánh vác trách nhiệm và không chịu từ bỏ.
Chính ý chí bền bỉ ấy đã mang lại cho cô sự tôn trọng của toàn thể nhân loại, đồng
thời cung cấp nguồn sức mạnh tinh thần to lớn cho tương lai của xã hội loài người.
Tuy nhiên, nếu đặt hình tượng Trình Tâm vào dòng chảy thời gian dài rộng và vô
hạn của lịch sử văn minh, người đọc có thể dần nhận ra ý nghĩa sâu xa ẩn sau
hai lựa chọn của cô, đó chính là sự bền bỉ với tình yêu và tình mẫu tử.
Trước hết, như có quan điểm
cho rằng: “Tình yêu và trách nhiệm có thể khiến con người trở nên cao thượng,
nhưng trong một số hoàn cảnh cực đoan cũng có thể làm con người trở nên yếu mềm”.(10) Chính
vì sự kiên trì đối với tình yêu mà Trình Tâm không nỡ để nền văn minh Tam Thể
và văn minh trái đất cùng đi đến chỗ diệt vong, từ đó lựa chọn từ bỏ việc kích
hoạt nút răn đe. Cô dùng tình yêu của con người để làm tiêu chuẩn phán đoán các
nền văn minh trong vũ trụ, đặt vào thế giới Tam Thể một niềm hy vọng mang tính
nhân loại đặc hữu. Tuy nhiên, lựa chọn này lại trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của
nền văn minh trái đất. Đồng thời, cũng chính vì sự kiên trì với tình yêu ấy mà
Trình Tâm đã chấm dứt nghiên cứu tàu vũ trụ đạt tốc độ ánh sáng do Wade khởi xướng.
Thứ hai, khi phân tích kỹ
hai lựa chọn mang tính quyết định này, không khó để nhận ra rằng chúng có mối
liên hệ chặt chẽ với việc Trình Tâm kiên trì gìn giữ ánh sáng của thiên tính mẫu
tử. Lưu Từ Hân cũng từng miêu tả trong Tam thể: “Tuổi thơ của
Trình Tâm được đắm mình trong ánh dương của tình mẹ, nhưng chỉ có tình mẹ mà
thôi…”.(11) Do đó, trong hai lần lựa chọn mang tính sinh tử,
sự kiên trì của Trình Tâm đối với tình yêu và thiên tính mẫu tử có thể được xem
là sự tiếp nối trực tiếp từ ảnh hưởng của người mẹ. Tuy nhiên, trong bối cảnh
luật sinh tồn tàn khốc của vũ trụ, chính những lựa chọn này lại trở thành điểm
yếu của nhân loại. Bởi trong một vũ trụ “phi đạo đức”, chỉ khi từ bỏ tình yêu
và sự kiên trì trong nội tâm, con người mới có thể giành được nhiều cơ hội sinh
tồn hơn. Thông qua hình tượng Trình Tâm, tác giả dẫn dắt độc giả suy tư sâu sắc
về một vấn đề cốt lõi: Trong vũ trụ đen tối và khắc nghiệt, liệu sự kiên trì đối
với tình yêu và tình mẫu tử có thực sự cản trở sự sinh tồn của nhân loại hay
không?
Có thể nhận thấy rằng,
tuy tác giả có lẽ không hoàn toàn đồng tình với các lựa chọn của Trình Tâm,
nhưng ông cũng không phủ nhận sự kiên trì của cô đối với tình yêu và tình mẫu tử
trong thời khắc quyết định. Cuối cùng, dưới ngòi bút của Lưu Từ Hân, Trình Tâm
đã thoát khỏi hệ Mặt Trời và tiếp tục duy trì mạch sống của nền văn minh nhân
loại. Điều này đã chứng minh một cách rõ ràng rằng trong thế giới quan của nhà
văn, vẫn tồn tại sự khẳng định mặt tốt đẹp của nhân tính, đó là sự tiếp nối của
tình yêu và tình mẫu tử. Hình tượng Trình Tâm không chỉ thúc đẩy sự phát triển
của cốt truyện, mà những lựa chọn của cô vừa thể hiện tinh thần bác ái cá nhân,
vừa đại diện cho cuộc đối kháng giữa ý thức đạo đức của nền văn minh trái đất
và các quy luật vũ trụ lạnh lùng, vô cảm. Cả sự lựa chọn của nhân loại lẫn sự lựa
chọn của Trình Tâm đều dự báo rằng “đạo đức là sự đồng thuận chung của nhân loại”,
và cuối cùng chính ánh sáng của tình yêu và thiên tính mẫu tử đã soi rọi xã hội
loài người.
Nhưng sự xuất hiện của
Trí Tử trong Tam thể đã phá vỡ những quan niệm truyền thống ấy,
thậm chí vượt ra ngoài không gian hiện thực. Trí Tử là một tồn tại hòa trộn giữa
sự dịu dàng và bạo lực, giữa cái đẹp duy mỹ và sự tàn nhẫn. Khi kỷ nguyên Răn
đe bắt đầu, Trí Tử hiện lên như một hình tượng phụ nữ ôn hòa, tao nhã, thong thả
thực hành trà đạo Nhật Bản, trở thành biểu trưng cho vẻ đẹp hài hòa giữa thế giới
Tam Thể và xã hội loài người. Nhưng khi răn đe thất bại, Trí Tử lập tức lộ rõ bản
chất thật, sử dụng “Giọt Nước” phát động cuộc chiến tàn khốc, khiến trái đất
rơi vào hỗn loạn, máu chảy thành sông.
Từ một người phụ nữ tao
nhã, điềm đạm, Trí Tử biến thành cỗ máy giết người rùng rợn. Dù là Trí Tử dịu
dàng hay Trí Tử tàn nhẫn, hình tượng này đều vượt khỏi những định nghĩa truyền
thống về nữ giới, trở thành chủ thể tự quyết và là hình mẫu nữ giới mới mang ý
thức độc lập.
Trong tiểu thuyết khoa học
viễn tưởng Trung Quốc tồn tại nhiều kiểu hình tượng nữ giới khác nhau: Có người
mẹ bị ràng buộc trong gia đình, có tầng lớp nữ tinh hoa bước ra xã hội, cũng có
những hình tượng nữ mang ý nghĩa hoàn toàn mới. Trong tiểu thuyết Tam
thể, hai nhân vật nữ Diệp Văn Khiết và Trí Tử đã phá vỡ và đảo chiều các
hình tượng nữ giới truyền thống.
Trước hết, Diệp Văn Khiết
mang hai tầng thân phận: Chị vừa là một nhà vật lý thiên văn nổi tiếng, vừa là
thủ lĩnh tinh thần của tổ chức Tam Thể trái đất, trên thực tế đã phá vỡ khuôn mẫu
truyền thống về nữ khoa học gia. Trong các tác phẩm văn học truyền thống, các
nhà khoa học nam thường được khắc họa như những con người lạnh lùng, lý trí,
trong khi các nhà khoa học nữ lại thường được miêu tả là dịu dàng, giàu cảm
xúc; phụ nữ nhiều khi chỉ tồn tại như sự phụ thuộc vào nhân vật nam. Chẳng hạn,
trong truyện Cái chai nhốt yêu tinh của Hạ Giả, nữ nhân vật
Mary là vợ của nhà vật lý Maxwell, luôn đoan trang, tao nhã đứng bên cạnh chồng.
Tuy nhiên, hình tượng Diệp Văn Khiết đã phá vỡ định kiến này, thể hiện trước độc
giả một người phụ nữ chân thực, phức tạp và đầy mâu thuẫn nội tâm.
Trong thời niên thiếu, chứng
kiến mặt tối của bản tính con người, chị rơi vào tuyệt vọng đối với vận mệnh
nhân loại. Chị gửi gắm hy vọng cứu rỗi loài người vào nền văn minh ngoài trái đất,
mong chờ văn minh ngoài hành tinh có thể cứu vãn xã hội loài người. Vì vậy, chị
đã phản bội toàn thể loài người, nhấn nút hồi đáp thế giới Tam Thể, và với sự hậu
thuẫn của văn minh Tam Thể, trở thành thủ lĩnh tinh thần. Dù hành vi này gây ra
nhiều tranh cãi và lên án từ phía độc giả, nhưng sức hấp dẫn của một nhân cách
chân thực và phức tạp khiến người ta khó có thể căm ghét.
Với tư cách là sản phẩm của
thế giới Tam Thể, hình tượng Trí Tử cũng phá vỡ trí tưởng tượng truyền thống về
sinh mệnh ngoài hành tinh. Trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng truyền thống,
sinh mệnh ngoài trái đất thường được khắc họa như những tồn tại bí ẩn, tà ác và
đầy sức mạnh. Thế nhưng, trong Tam thể, Trí Tử dần dần được “nhân
cách hóa”, sở hữu năng lực tư duy lý tính vượt trội.
Trí Tử thường lấy tư duy
lý tính tuyệt đối để chi phối mọi hành động. Cô sử dụng logic chặt chẽ để xử lý
khoảng cách giữa văn minh Tam Thể và văn minh trái đất, loại bỏ toàn bộ những cảm
xúc chỉ thuộc về con người, đưa ra những quyết sách lý trí và lạnh lùng nhằm bảo
vệ lợi ích của thế giới Tam Thể. Chẳng hạn, khi Trí Tử cắt đứt nguồn lương thực
của nhân loại, cô lạnh lùng quan sát cảnh con người tàn sát lẫn nhau để sinh tồn.
Chính từ chi tiết nhỏ này có thể thấy Trí Tử là một tồn tại sở hữu tư duy lý
tính cực đoan.
Lưu Từ Hân cho rằng: “Bất
kỳ hình thức cái ác nào trong thế giới hiện thực đều có thể tìm thấy một thiết
lập tương ứng trong khoa học viễn tưởng, khiến nó trở nên chính đáng, thậm chí
là chính nghĩa, và ngược lại”.(12) Trong quan niệm của ông, tiểu
thuyết khoa học viễn tưởng không tồn tại thiện ác tuyệt đối. Hình tượng Trí Tử
được sáng tạo dựa trên tư tưởng này, qua đó phá vỡ mô thức đối lập thiện – ác vốn
thường thấy trong việc xây dựng hình tượng nữ giới.
Nếu theo mô hình xây dựng
nhân vật truyền thống, Trí Tử, với tư cách đại diện cho cái ác, tất yếu phải được
đặt đối lập với một hình tượng đại diện cho cái thiện. Tuy nhiên, trong Tam
thể không tồn tại cái thiện hay cái ác tuyệt đối, cũng không sử dụng sự
đối lập thiện – ác để làm nổi bật sức hấp dẫn của nhân vật.
Trong sáng tác của mình,
Lưu Từ Hân không hạ thấp hình tượng Trí Tử, cũng không phủ định tính phi chính
nghĩa của văn minh Tam Thể. Dưới ngòi bút của ông, dù là cuộc xâm lược của Tam
Thể hay những hành động giết chóc của Trí Tử, độc giả khó có thể cảm nhận được
sự phê phán trực diện của tác giả. Trái lại, người đọc có thể cảm nhận được sự
thấu hiểu mà tác giả dành cho những hành động ấy. Bởi hình tượng Trí Tử được đặt
trong bối cảnh sinh tồn của văn minh Tam Thể, một nền văn minh đã vật lộn để tồn
tại suốt hàng trăm triệu năm. Trí Tử chính là hình ảnh thu nhỏ của toàn thể người
Tam Thể. Dù họ xâm lược nhân loại và tàn nhẫn chiếm đoạt tài nguyên sinh tồn của
trái đất, nhưng khi đặt những hành vi ấy trong quy luật lạnh lùng của vũ trụ,
không khó để nhận ra rằng đó là những lựa chọn bất đắc dĩ được đưa ra trong
hoàn cảnh khủng hoảng sinh tồn.
Tóm lại, dù là Diệp Văn
Khiết, nhân vật đã phá vỡ hình tượng nhà khoa học truyền thống, hay Trí Tử nhân
vật phá vỡ mô thức đối lập thiện – ác, thì cả hai đều thể hiện sự phản kháng đối
với các hình tượng nữ giới truyền thống. Dưới ngòi bút của Lưu Từ Hân, hình tượng
phụ nữ dần chuyển biến từ những ký hiệu không mang nhiều ý nghĩa hoặc những vai
trò có cũng được, không có cũng không sao, sang những đại diện sở hữu lý tính
tuyệt đối và năng lực chi phối toàn cục. Hình tượng Diệp Văn Khiết và Trí Tử đặt
ra thách thức về quan niệm hình ảnh người phụ nữ trong xã hội tương lai.
Thành công của Tam
thể không chỉ nằm ở trí tưởng tượng mang tầm vóc hùng vĩ, mà còn ở sự
sinh động và tính điển hình của các hình tượng nhân vật nữ trong tác phẩm. Dù
là Diệp Văn Khiết, Trình Tâm, Trí Tử, hay Trang Nhan, Đông Phương Diên Tự,
Dương Đông…, họ đều cùng nhau trải nghiệm những tưởng tượng bay bổng và những ý
niệm kỳ dị trong thế giới khoa học viễn tưởng, sinh động diễn giải quá trình
trưởng thành của hình tượng nữ giới trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng. Có
thể thấy rõ, những tác phẩm khoa học viễn tưởng xuất sắc luôn kiên trì gìn giữ
tinh thần nhân văn và suy tư sâu sắc về triết lý sinh tồn trong thế giới tưởng
tượng sâu kín. Thông qua việc khắc họa tinh tế các hình tượng phụ nữ, nhà văn
đã ca ngợi những phẩm chất dũng cảm và kiên cường của nữ giới, điều này mang ý
nghĩa gợi mở sâu sắc đối với tinh thần của người phụ nữ hiện đại.
Tiểu thuyết khoa học viễn
tưởng, xét đến cùng, là một hình thức văn học mang tính nhân bản. Dù tác giả vận
dụng thủ pháp sáng tác siêu hiện thực, người đọc vẫn có thể nhận ra những dấu vết
bám rễ sâu sắc trong hiện thực xã hội. Các hình tượng nữ giới trong Tam
thể phần lớn đều được xây dựng từ tầm nhìn sâu rộng hướng tới toàn thể
nhân loại, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đối với vận mệnh con người. Điều này
không chỉ làm phong phú và đào sâu nội hàm nhân văn của hình tượng nữ giới, mà
còn nâng cao chủ đề của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, có ý nghĩa quan trọng
đối với việc suy ngẫm về hoàn cảnh sinh tồn của nhân loại trong tương lai cũng
như nhận thức và tư duy về thế giới.
5. Kết luận:
Kể từ khi Tam thể giành Giải Hugo và gây tiếng vang toàn cầu, giới văn hóa và học thuật ngày càng quan tâm sâu hơn đến Lưu Từ Hân cùng sáng tác khoa học viễn tưởng của ông. Bộ ba Tam thể, đang dần trở thành tác phẩm kinh điển, không chỉ là đỉnh cao sáng tác của riêng Lưu Từ Hân mà còn được xem như thành tựu tiêu biểu nhất của khoa học viễn tưởng Trung Quốc kể từ khi thể loại này hồi sinh vào giữa thập niên 1990. Giới phê bình thường ca ngợi Lưu Từ Hân ở phương diện kết cấu và xây dựng tình tiết, trong khi ít chú ý đến tính mới mẻ của tác phẩm trên bình diện tự sự. Tiểu thuyết của ông thể hiện một khát vọng hướng tới tính tổng thể, đồng thời thông qua chính mô thức tự sự của mình, chuyển hóa khát vọng ấy thành một năng lực thực hành ngôn ngữ, từ đó mang lại cho tác phẩm một vị thế đặc thù trong dòng chảy văn học hiện đại Trung Quốc. Một số học giả cũng nhận định rằng, trong khi văn học đương đại có xu hướng nghiêng về những lát cắt cục bộ và đời thường, khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân lại thể hiện tham vọng “tái thiết tính tổng thể”.
Chú thích:
(1). 陈方齐,张岩泉:《刘慈欣科幻小说中种族形象的意义 与价值》,科普创作评论,2023年2月 。
(2). 刘慈欣:《从大海见一滴水- 对科幻小说中某些传统文学要素的反思》,
https://project.zo.uni-heidelberg.de/.
(3). Lưu
Từ Hân (Lục Hương dịch,bản điện tử): Tam thể – Tử thần sống mãi,
Nxb Hà Nội, 2019, tr 256.
(4).刘慈欣:《重返伊甸园-科幻创作十年回顾》, https://www.hnsfxjxh.net/v_zx.asp?id=828
(5). Đoàn
Anh Tuấn (dịch): Kỷ nguyên Siêu tân tinh: Thế giới phi thực của
Lưu Từ Hân,
http://vannghequandoi.com.vn/.
(6). Lưu
Từ Hân (Lục Hương dịch, bản điện tử): Tam thể – Tử thần sống mãi,
Nxb Hà Nội, 2019, tr 1.
(7). Lưu
Từ Hân (Lục Hương dịch, bản điện tử): Tam thể – Khu rừng đen tối,
Nxb Hà Nội, 2019, tr 600.
(8). 邵宇莎:《科幻小说中对女性成长的书写
- 刘慈欣小说 <三体>女性形象评析, 新疆师范大学中国语言文学学院 2025年10月17日,
956 – 961页。
(9). 叶煜哲:《从精神分析学说论《三体》的人物形象,
大众文艺, 2019(18), 24-25页。
(10). 汪蝶:《论刘慈欣科幻小说中的英雄书写,硕士学位论文,四川师范大学,
2022, 32页.
(11). Lưu
Từ Hân (Đinh Hương dịch, bản điện tử): Tam Thể – Tử Thần sống mãi,
Nxb Hà Nội 2019, tr 197.
(12). 刘慈欣:《最糟的地球,
最好的宇宙,四川科学技术出版社, 2015,
218 页。
Tài liệu tham khảo:
1. Bình thuật nghiên cứu tiểu
thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân từ thế kỷ mới đến nay của Trần Phương
Tề và Trương Thạch Tuyền đăng trên Khoa hổ sáng tác năm 2020 (陈方齐 张岩泉: 新世纪以来刘慈欣科幻小说研究述评, 科普创作,
2020).
2. Bàn về đặc trưng của
nghiên cứu tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc thế kỷ 21 của Phương Châu
đăng trên Giang Hán luận đàn (方舟 :
21世纪中国科幻小说研究特征论, 江汉论坛2022年02期).
3. Bàn về cách xây dựng hình
tượng anh hùng trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng của Lưu Từ Hân của Uông Diệp
(汪蝶: 《论刘慈欣科幻小说中的英雄书写》,硕士学位论文,四川师范大学,
2022).
4. Cách thể hiện sự trưởng
thành của phụ nữ trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng - Phân tích hình tượng nữ
giới trong Tam Thể (邵宇莎: 《科幻小说中对女性成长的书写 - 刘慈欣小说 <三体>女性形象评析,新疆师范大学中国语言文学学院 2025年10月17日).
5. Có thể có một kiểu Chủ
nghĩa hiện thực khoa học viễn tưởng hay không? của Tùng Trị Thần rên Quang Minh
nhật báo 2016 (丛治辰《可不可以有一种“科幻现实主义”》光明日报,
2016)
6. Đoàn Anh Tuấn (dịch): Kỉ
nguyên Siêu tân tinh: Thế giới phi thực của Lưu Từ Hân,
http://vannghequandoi.com.vn/.
7. Giá trị văn học và phê
bình thẩm mỹ của tiểu thuyết khoa học Trung Quốc của Vương Vệ Anh đăng trên
Trung Châu học báo năm 2008 (王卫英: 中国科幻小说的文学价值与审美批评,中州学刊, 2008年).
8. Hiện trạng và triển vọng
của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc từ thế kỷ mới đến nay của Nhiệm
Hàn Mai (任冬梅, 新世纪以来中国科幻小说的现状及前景, 当代文坛,
2018年07月17日).
9. Lưu Từ Hân (Lục Hương dịch,bản
điện tử): Tam thể – Tử thần sống mãi, Nxb Hà Nội, 2019.
10. Lưu Từ Hân (Đinh Hương dịch,
bản điện tử): Tam Thể – Tử Thần sống mãi, Nxb Hà Nội 2019.
11. Nghiên cứu về sự chuyển
hình của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Trung Quốc đương đại của Chiêm Linh
(nhà xuất bản Khoa học xã hội Trung Quốc xuất bản năm 2022) (詹玲: 当代中国科幻小说转型研究, 中国社会科学出版社, 2022).
12. Nghiên cứu chủ nghĩa hiện
thực khoa học viễn tưởng Trung Quốc trong thế kỷ mới của Vương Học Dao thuộc đại
học Diên Biên Trung Quốc (王学瑶: 新世纪中国科幻现实主义研究, 延边大学硕士学位论文,
2023).
13. Phân tích hình tượng nhân
vật trong Tam Thể từ góc nhìn của học thuyết phân tâm học của
Diệp Lạp Triết (叶煜哲: 《从精神分析学说论《三体》的人物形象》, 大众文艺,
2019(18)).
14. Trung Quốc chuyển hướng
ngoại tại: Bàn về ý nghĩa lịch sử của tiểu thuyết khoa học viễn tưởng Lưu Từ
Hân (李广益:中国转向外在:论刘慈欣科幻小说的文学史意义.《中国现代文学研究丛刊》2,2019).
15. Suy nghĩ lại về chủ nghĩa
hiện thực khoa học viễn tưởng của Trần Thu Phàm trên Danh tác hân thưởng năm
2013 (陈楸帆:《对“科幻现实主义”的再思考》, 名作欣赏, 2013).
16. Tiểu thuyết khoa học viễn
tưởng của Lưu Từ Hân và hiện trạng văn hóa Trung Quốc đương đại của Thạch Hiểu
Nham chủ biên (nhà xuất bản Khoa học xã hội Trung Quốc xuất bản năm 2018) (石晓岩: 刘慈欣科幻小说与当代中国的文化状况, 中国社会科学出版社, 2018).
17. Truyện khoa học viễn tưởng
Trung Quốc đương đại lịch sử, diện mạo và đặc trưng thi pháp của Nguyễn Thị
Minh Thương, Tạp chí Lý luận phê bình văn học, nghệ thuật, số 9/2023.
18. Trái đất tồi tệ nhất, vũ trụ tốt đẹp nhất của Lưu Từ Hân (刘慈欣: 《最糟的地球, 最好的宇宙,四川科学技术出版社, 2015).
7/5/2026
Đào Văn Lưu
Theo https://vanhocsaigon.com/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét