Cung ngà xưa - Tiếng vọng ký ức
trong miền tiếp nhận hôm nay
Đặt trong bối cảnh văn hóa, “cung ngà” còn gợi đến truyền thống âm nhạc dân tộc, nơi tiếng đàn, tiếng sáo từng là phương tiện gắn kết cộng đồng. Người miền Trung – đặc biệt là Huế và xứ Quảng – vốn sống trong không gian khắc nghiệt, thường tìm đến âm nhạc như một nơi trú ngụ tinh thần. Vì vậy, bài thơ không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn mang dấu vết của ký ức tập thể.
CUNG NGÀ XƯA
Thơ Ngã Du Tử
Này em hỡi cung ngà còn vang vọng
Những âm thanh quá khứ có ươm chồi
Không mặc cả cùng tháng năm dĩ vãng
Mùa tương lai tươi lại cuộc đời ơi.
Nghe tiếng gọi bên kia bờ sông nhớ
Ai vô tình thả nốt nhạc tình rơi
Có tha thiết hay bâng khuâng từ đó
Tôi thương người thảng thốt một dòng trôi.
Cung ngà thắp cho đời thêm son phấn
Hoàng hôn còn ôm ấp dáng bình minh
Nghe trần thế bao chuyện tình chưa kể
Lòng lắng nghe ký ức gọi đời mình.
Và tạ lỗi một thời xuân nông nổi
Đã qua rồi miền nhớ thuở còn xanh
Một lần đến biết bao điều chiêm nghiệm
Cung ngà xưa về đậu mảnh đất lành.
(Trích từ tập thơ: Vàng Gieo Tâm Thức của Ngã Du Tử, NXB Thuận
Hóa, tháng 12/2024).
Đọc Cung ngà xưa của Ngã Du Tử, tôi chợt nghe vang lên trong
tâm tưởng một điệu nhạc xa xăm, vừa như từ tiếng đàn cổ, vừa như từ hồi ức của
chính mình. Bài thơ khơi dậy nỗi buồn dịu dàng về thời gian, về tuổi trẻ đã
qua, nhưng không chỉ để tiếc nuối, nó mở ra một hành trình chiêm nghiệm. Theo
hướng Mỹ học tiếp nhận (Rezeptionsästhetik), tôi cho rằng tác phẩm này sống động
ở chỗ nó không cố định một ý nghĩa duy nhất, mà mời gọi độc giả nhập cuộc, tự
mang theo ký ức riêng để cùng ngân lên với “cung ngà” xưa.
Chủ đề và cảm hứng trung tâm:
Chủ đề tổng quát của bài thơ là dòng chảy thời gian và ký ức
con người. Ở tầng sâu, Ngã Du Tử không chỉ hồi tưởng một thời tuổi trẻ, mà còn
đặt lại câu hỏi về ý nghĩa tồn tại: điều gì còn đọng lại khi “âm thanh quá khứ”
đã tàn phai? Chủ đề cụ thể là sự hoài niệm và chiêm nghiệm về tuổi xuân, được
diễn tả qua biểu tượng “cung ngà”. Ở đây, “cung ngà” không chỉ gợi đến một nhạc
cụ, mà còn như một chiếc cầu nối giữa quá khứ – hiện tại – tương lai. Nó vừa là
âm vang, vừa là ánh sáng, vừa là “chứng nhân” cho hành trình đời người.
Nghệ thuật và nhạc tính:
Về hình thức, bài thơ sử dụng thể thơ tám chữ, bốn khổ, song
nhạc điệu lại giàu chất ngân vang nhờ sự lặp lại, nhịp chậm rãi và nhiều từ láy
giàu âm hưởng… Những thanh bằng – trắc được phối hợp nhịp nhàng, tạo nên âm sắc
vừa tha thiết, vừa man mác.
Ngôn ngữ thơ giàu biểu tượng:
“Cung ngà” – Trung tâm của hồi ức, biểu trưng cho tiếng gọi nội
tâm. “Hoàng hôn” và “bình minh” – vòng tuần hoàn thời gian, vừa gợi sự tàn
phai, vừa khơi dậy một khởi đầu mới. “Tạ lỗi một thời xuân nông nổi” – không chỉ
là lời thú nhận, mà còn là dấu hiệu trưởng thành trong chiêm nghiệm. Nhạc tính
của bài thơ khiến độc giả không chỉ “đọc” mà còn “nghe” được. Đây chính là hiệu
ứng thẩm mỹ mà lý thuyết tiếp nhận gọi là sự cộng hưởng giữa văn bản và trải
nghiệm cá nhân: Mỗi người sẽ tìm thấy trong “cung ngà” của thi sĩ tiếng vọng của
chính thanh xuân mình.
So sánh tương đồng:
Trong dòng thơ thế giới, tôi nhận thấy Cung ngà xưa có một sự
tương đồng đáng kể với Rainer Maria Rilke (Áo, đầu thế kỷ 20), đặc biệt trong
Duino Elegies. Ở Rilke, âm thanh và ký ức thường trở thành kênh giao tiếp với
cõi siêu hình: tiếng gọi của thiên thần, tiếng ngân vang giữa hữu hạn và vô hạn.
Tương tự, ở Ngã Du Tử, “cung ngà” không chỉ là một âm thanh vật
chất, mà là “tiếng gọi bên kia bờ sông nhớ”. Nếu Rilke đặt cái hữu hạn của đời
người trong thế tương giao với cái vô tận của vũ trụ, thì nhà thơ Đất Quảng đặt
tiếng vọng của quá khứ trong thế đối thoại với hiện tại và tương lai. Cả hai đều
dùng âm thanh như một ẩn dụ để con người nhìn lại chính mình, và vì vậy thơ của
họ mang tính “siêu cảm giác” – vượt khỏi ranh giới thời gian thông thường.
So sánh khác biệt:
Tuy nhiên, nếu so với T.S. Eliot (Anh – Mỹ, thế kỷ 20), đặc
biệt trong trường ca The Waste Land, ta sẽ thấy một khác biệt cơ bản. Eliot
cũng viết về ký ức, về sự hoang tàn của thời gian, nhưng ông thường đặt nó
trong một bối cảnh lịch sử – văn hóa rộng lớn, với những mảnh vỡ hỗn độn của
văn minh. Thơ ông có xu hướng hoài nghi, bi quan, đầy tính phân mảnh.
Ngược lại, Ngã Du Tử nhìn về quá khứ với tâm thế dịu dàng và
giàu nhân bản hơn. Dẫu có “tạ lỗi một thời xuân nông nổi”, bài thơ không gợi cảm
giác sụp đổ, mà hướng tới sự an ủi: “Cung ngà xưa về đậu mảnh đất lành”. Nếu
Eliot để lại dư vị trống rỗng, thì Ngã Du Tử của chúng ta để lại dư vị hàn gắn.
Đây là sự khác biệt căn bản: thơ Việt vẫn gắn bó thường xuyên với hồn quê, với
khát vọng yên bình, ngay
cả khi hồi tưởng quá khứ.
Đối thoại với văn hóa – lịch sử Việt:
Đặt trong bối cảnh văn hóa, “cung ngà” còn gợi đến truyền thống âm nhạc dân tộc, nơi tiếng đàn, tiếng sáo từng là phương tiện gắn kết cộng đồng. Người miền Trung – đặc biệt là Huế và xứ Quảng – vốn sống trong không gian khắc nghiệt, thường tìm đến âm nhạc như một nơi trú ngụ tinh thần. Vì vậy, bài thơ không chỉ là ký ức cá nhân, mà còn mang dấu vết của ký ức tập thể.
Đọc bằng nhãn quan này, ta thấy Cung Ngà Xưa như một bản hòa
âm của lịch sử sống: Nó cho phép người đọc từ nhiều thế hệ khác nhau nhận ra
bóng dáng mình – người từng đi qua chiến tranh, kẻ từng mất mát tuổi xuân, hay
cả người trẻ đang tìm cách đối diện với thời gian.
Đa tầng nghĩa trong tiếp nhận hôm nay:
Theo Mỹ học tiếp nhận, Hans Robert Jauss và Wolfgang Iser –Những
người đặt nền tảng ở Đức – đã nhấn mạnh rằng tác phẩm vănhọc không bao giờ là một
thực thể đóng kín. Nó chỉ thực sự sống khibước vào mối quan hệ với độc giả, với
“tầm đón đợi”
(Erwartungshorizont) của họ. Cung ngà xưa minh chứng điều ấy.
Với người lớn tuổi, bài thơ là sự đồng vọng với chính thanh xuân họ đã bỏ lại.
Với người trẻ, đó có thể là lời nhắc nhở: hãy biết lắng nghe và trân trọng hiện
tại, kẻo rồi sẽ phải “tạ lỗi” cùng tuổi trẻ. Với độc giả quốc tế, đây là minh
chứng cho một tinh thần Việt Nam: biết hoài niệm mà không bi lụy, biết tiếc nuối
mà vẫn gìn giữ niềm tin. Chính sự đa tầng nghĩa này làm cho bài thơ mở ra nhiều
con đường tiếp nhận khác nhau, và nhờ vậy, nó không bị trói buộc trong một thời
điểm lịch sử duy nhất.
Kết luận:
Cung ngà xưa là một thi phẩm giàu nhạc tính, mang sắc thái
hoài niệm sâu lắng, vừa chan chứa chất triết lý, vừa gợi mở tính tiếp nhận.
Trong dòng chảy thơ Việt đương đại, nó có thể coi như nhịp cầu nối giữa truyền
thống trữ tình với tinh thần hiện đại hóa. Nếu như Rilke cho thấy sự tương đồng
ở chiều kích siêu hình của ký ức, thì so với Eliot, Ngã Du Tử lại khác biệt ở
niềm tin và sự dịu dàng hướng về đời sống. Và trên hết, từ quan điểm Mỹ học tiếp
nhận, bài thơ cho thấy sức mạnh của văn học: Nó không chỉ là tiếng nói cá nhân
của một nhà thơ Đất Quảng, mà còn là tiếng vọng của ký ức chung – Nơi quá khứ
và hiện tại giao hòa trong cung bậc tinh khôi của con người Việt.
(Viết lúc Miền Trung chuyển mùa, 2025)
25/10/2025
Trần Như Luận
Theo https://vanchuongthanhphohochiminh.vn/

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét