Chúng ta cần bình tĩnh
Gần đây mình thấy có nhiều
cuộc tranh luận xoay quanh về cuốn tiểu thuyết “Nỗi buồn chiến tranh” của nhà
văn Bảo Ninh. Có người ca ngợi đây là một kiệt tác văn học, nhưng cũng không ít
ý kiến phản đối gay gắt. Vậy vì sao một cuốn sách được thế giới ca tụng lại vẫn
gây ra nhiều luồng tranh luận trái chiều trong nước?
Mình xin chia sẻ một góc
nhìn khách quan, vừa đúng lý, vừa thấu tình để chúng ta cùng suy ngẫm và có cái
nhìn đa chiều hơn:
Nhà văn Bảo Ninh (tên thật là Hoàng Ấu Phương) là một người lính thực thụ. Ông sinh năm 1952, quê quán Quảng Bình (nay là Quảng Trị). Ông nhập ngũ năm 1969 đến 1977 và chiến đấu tại mặt trận B3 Tây Nguyên khốc liệt nhất. Ông là một trong số ít những người còn sống sót của tiểu đoàn mình sau chiến tranh. Đồng thời ông cũng là đảng viên, là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam. Tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” của nhà văn Bảo Ninh ra đời năm 1987 và xuất bản lần đầu ở Việt Nam vào năm 1990, ban đầu mang tên “Thân phận của tình yêu” trước khi được đổi tên thành ” Nỗi buồn chiến tranh”.
Cuối năm 2025, Bộ Văn hóa
– Thể thao và Du lịch công bố tuyển chọn 50 tác phẩm văn học nghệ thuật tiêu biểu
xuất sắc sau ngày đất nước thống nhất (1975-2025) để kỷ niệm 50 năm ngày thống
nhất, trong đó có tên cuốn “Nỗi buồn chiến tranh” của nhà văn Bảo Ninh. Ngay
sau đó, một bộ phận dư luận, đặc biệt là các thế hệ đi trước đã phản ứng khá
gay gắt.
Trước những tranh luận
kéo dài, nhà văn Bảo Ninh đã gửi tâm thư xin rút tác phẩm khỏi danh sách để
tránh tạo thêm căng thẳng trong dư luận. Ngày 8.1.2026, Bộ VH-TT&DL chính
thức ban hành quyết định điều chỉnh danh sách 50 tác phẩm tiêu biểu, trên cơ sở
rà soát lại tiêu chí và tôn trọng nguyện vọng cá nhân của tác giả, nhằm hạn chế
những tranh cãi không cần thiết.
Trong giới quản lý văn
hóa và một bộ phận dư luận phản đối tác phẩm “Nỗi buồn chiếntranh”của nhà văn Bảo
Ninh, không phải là không có lý do.
Vào cuối thập niên 1980,
đất nước vừa bước ra khỏi chiến tranh, đời sống còn nhiều khó khăn và rất cần sự
đồng thuận, đoàn kết để tái thiết lại đất nước. Trong bối cảnh ấy, xã hội mong
muốn những tác phẩm văn học có khả năng khẳng định ý nghĩa của cuộc chiến và
nuôi dưỡng niềm tự hào chiến thắng. Trong khi đó, “Nỗi buồn chiến tranh của nhà
văn Bảo Ninh lại tập trung phản ánh những bi kịch cá nhân và những tổn thương
tinh thần mà chiến tranh để lại.
Thay vì xây dựng hình ảnh người lính theo hướng lý tưởng hóa, nhà văn Bảo Ninh lại mô tả con người trong chiến tranh như những cá nhân mang nhiều tổn thương sâu sắc cả về thể chất lẫn tinh thần. Chính điều đó khiến một số ý kiến cho rằng tác phẩm của ông đã làm “nhụt ý chí “, thiếu tính chiến đấu và không phản ánh đúng “bản chất anh hùng” của quân đội, và có thể khiến thế hệ trẻ chỉ nhìn thấy những hệ quả đau buồn và ám ảnh của chiến tranh, từ đó nảy sinh sự hoài nghi về ý nghĩa của những hy sinh. Không ít người lo rằng, nếu thanh thiếu niên chỉ nhìn chiến tranh qua lăng kính mất mát và ám ảnh, thì tinh thần sẵn sàng bảo vệ Tổ quốc có thể bị ảnh hưởng.
Không phải tất cả toàn bộ
xã hội đều lên án, nhưng một bộ phận lớn (đặc biệt là các cựu chiến binh và gia
đình liệt sĩ) đã phản ứng mạnh mẽ . Đối với nhiều gia đình, sự hy sinh của người
thân là điều thiêng liêng và là điểm tựa tinh thần lớn nhất. Khi đọc những
trang viết mà tác phẩm này mô tả về người lính như những thân phận bị chiến
tranh tàn phá đến mức không còn nguyên vẹn, hay những tổn thương tâm lý kéo
dài, họ cảm thấy ký ức thiêng liêng của mình bị chạm tới.
Sau chiến tranh, người
ta thường có xu hướng muốn quên đi nỗi đau để sống tiếp. Nhưng sự trần trụi
trong tác phẩm “Nỗi buồn chiến tranh” của nhà văn Bảo Ninh giống như việc xát
muối vào vết thương chưa kịp lên da non của họ. Với họ, đó là một cảm giác khó
tiếp nhận, dù xuất phát từ thiện chí nghệ thuật.
Hãy tưởng tượng một gia
đình vừa mất đi người thân trong chiến tranh. Suốt bao nhiêu năm, họ an ủi nhau
rằng: “Con em mình ra đi thanh thản, hy sinh anh dũng vì đại nghĩa”. Đó là điểm
tựa tinh thần để họ vượt qua mất mát. Nhưng khi đọc “Nỗi buồn chiến tranh” của
Bảo Ninh, họ thấy ông tả cảnh người lính đã hy sinh trong đau đớn, xác thân
không vẹn toàn, hay những cảnh rừng rên xiết. Điều này giống như việc ai đó đến
tận nhà và nói với người mẹ đang đau khổ rằng: “Con bà đã phải chịu đựng những
thứ khủng khiếp như thế đấy”. Sự thật trần trụi của nhà văn Bảo Ninh đã quá sức
chịu đựng đối với tâm lý của những người đang cần sự an ủi.
Sự khác biệt giữa “Sự thật
lịch sử” và “Sự thật nghệ thuật”.
Sự thật lịch sử thường nhấn
mạnh chiến thắng, chính nghĩa và tinh thần anh hùng. Trong khi đó, sự thật nghệ
thuật mà Bảo Ninh lựa chọn lại tập trung vào số phận con người, nơi cả người thắng
lẫn người thua đều mang trong mình những vết sẹo tinh thần khó có thể xóa nhòa.
Ngày nay, khi thời gian
đã lùi xa, chúng ta có thể bình tĩnh hơn để nhìn nhận tác phẩm một cách đa chiều.
Việc thừa nhận nỗi đau không làm giảm đi giá trị của chiến thắng, mà trái lại,
cho thấy cái giá của hòa bình là vô cùng đắt. Những nhà văn như Bảo Ninh đã
kiên trì bảo vệ tiếng nói nhân văn của mình cho đến khi xã hội đủ độ chín để lắng
nghe.
“Nỗi buồn chiến tranh”
gây tranh cãi không phải vì nó sai, mà vì nó nói lên một sự thật đau đớn mà
trong một thời điểm nhất định, chúng ta chưa sẵn sàng đối diện. Bảo Ninh không
phủ nhận chiến thắng, ông chỉ cho thấy những hy sinh sâu lắng và những tổn
thương tinh thần kéo dài phía sau chiến thắng ấy. Tác phẩm trả người lính về
đúng vị trí của một con người, biết yêu, biết sợ và biết đau, và chính điều đó
lại khiến bạn bè quốc tế thêm trân trọng sự hy sinh của người Việt Nam.
Khi “Nỗi buồn chiến tranh” được dịch sang tiếng Anh (với tên gọi The Sorrow of War) và ra mắt thế giới vào đầu thập niên 90, nó đã gây ra một cơn địa chấn thực sự trong giới phê bình văn học quốc tế.
Trước đó, hầu hết các tác
phẩm về chiến tranh Việt Nam nổi tiếng toàn cầu đều do các tác giả Mỹ viết (như
Tim O’Brien hay Philip Caputo). Độc giả phương Tây vốn quen nhìn cuộc chiến qua
con mắt của người lính Mỹ. Nên khi đọc ” Nỗi buồn chiến tranh” của Bảo Ninh, họ
sửng sốt vì nhận ra rằng: “Hóa ra những người lính bên kia chiến tuyến cũng có
những nỗi đau, những ám ảnh và những tình yêu tương tự “Cuốn sách đã “nhân bản
hóa” hình ảnh người lính Bắc Việt trong mắt thế giới.
Các tờ báo lớn như The
New York Times, The Guardian đã không tiếc lời ca ngợi. Họ so sánh Nỗi buồn
chiến tranh với “Phía Tây không có gì lạ” (Erich Maria Remarque) một trong những
cuốn tiểu thuyết phản chiến vĩ đại nhất mọi thời đại. Giới phê bình cho rằng Bảo
Ninh đã viết về chiến tranh bằng một thứ ngôn ngữ vượt tầm quốc gia, chạm đến nỗi
đau chung của nhân loại. Cuốn sách này giúp độc giả quốc tế hiểu rằng, chiến thắng
của người Việt Nam không chỉ có cờ hoa và biểu ngữ, mà còn được đánh đổi bằng sự
vĩ đại của một dân tộc.
Giải thưởng: Năm 1994,
tác phẩm giành giải thưởng danh giá Independent Foreign Fiction Prize tại Anh.
Đây là lần đầu tiên một nhà văn Việt Nam hiện đại như Bảo Ninh nhận được sự
công nhận lớn đến thế ở phương Tây.
Nhiều cựu chiến binh Mỹ
khi đọc cuốn sách này thì đã bật khóc và bày tỏ sự đồng cảm sâu sắc. Dù từng đứng
ở hai phía đối lập, họ vẫn tìm thấy mình trong nhân vật của Kiên. Họ cùng chung
một “căn bệnh” là không thể hòa nhập lại với cuộc sống bình thường sau khi đã
chứng kiến quá nhiều sự hy sinh và mất mát.
Tóm lại: Việc cuốn sách
từng “bị loại” ở trong nước đối lập hoàn toàn với việc nó “được tôn vinh” ở nước
ngoài đã tạo nên một số phận kỳ lạ cho tác phẩm. Chính sự công nhận của quốc tế
sau đó đã góp phần giúp cuốn sách được “tái sinh” và nhìn nhận công bằng hơn tại
quê nhà.
Chúng ta không cần ép
nhau phải “thích” cuốn sách này, vì mỗi người có một cảm nhận riêng. Nhưng xin
hãy hiểu rằng Bảo Ninh viết về nỗi buồn không phải để chúng ta yếu đuối đi, mà
để chúng ta biết quý trọng hòa bình hơn. Cái giá của độc lập không chỉ tính bằng
máu, mà còn tính bằng cả những nỗi đau âm ỉ suốt đời của những người trở về. Thấu
hiểu được nỗi buồn đó, chính là cách chúng ta tri ân sâu sắc nhất đối với lịch
sử.
Tôi đã có dịp cầm cuốn
sách ấy trên tay, tôi thử đọc chương “Truyền thuyết về những người lính bị lãng
quên” hoặc đoạn Kiên gặp lại Phương sau ngày giải phóng. Đó là lúc tôi hiểu được
“nỗi buồn” của Bảo Ninh đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật.
Hiện nay, cuốn sách này
không chỉ được phép lưu hành rộng rãi mà còn được vinh danh bằng các giải thưởng
lớn. Việc trân trọng tác phẩm này đã giúp tôi hiểu được nỗi buồn mà nhà văn Bảo
Ninh viết ra, đây cũng là một cách để tôi trân trọng hòa bình và tri ân lịch sử.
Cái giá của độc lập không chỉ nằm ở những hy sinh đã qua, mà còn ở những tổn
thương tinh thần mà nhiều người mang theo suốt cuộc đời. Khi tôi đủ bản lĩnh để
nhìn thẳng vào quá khứ đa chiều, hiểu được nỗi đau của người lính, thì tôi càng
thêm biết ơn những người đã ngã xuống và những người trở về với vết thương
trong lòng.Tôi tin rằng tác phẩm này là “đại sứ văn hóa”, giúp bạn bè quốc tế
hiểu thêm về người Việt Nam của chúng ta yêu hòa bình hơn bất cứ ai, vì chúng
ta hiểu rõ nhất cái giá của chiến tranh.
Gấp trang sách lại, thứ
còn đọng lại trong tôi không phải là sự bi quan, mà là một sự trân trọng vô hạn
đối với cuộc sống bình yên hôm nay. “Nỗi buồn chiến tranh” không làm yếu đi sức
mạnh dân tộc trong tôi, mà trái lại, nó bồi đắp thêm lòng nhân ái và sự thấu hiểu
giữa người với người. Mỗi thời đại có một cách nhìn, quan trọng là chúng ta
trân trọng sự thật và lòng nhân văn.
Có những nỗi buồn khiến người ta lớn lên. Và “Nỗi buồn chiến tranh” của nhà văn Bảo Ninh chính là một nỗi buồn như thế.
24/1/2026
Lê Thị Huyền
Theo https://vanhocsaigon.com/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét