Cảm nhận về bài thơ "Nhớ ngày xưa" của Nguyễn Quỳnh
Những vần thơ viết về MNhớ ngày xưaẹ và ký ức nông thôn trong dòng chảy của thơ ca đương đại không hề hiếm, nhưng để chạm được vào cái hồn cốt của sự chân thực thì không phải tác phẩm nào cũng làm được. Bài thơ "Nhớ ngày xưa" của nữ thi sĩ Nguyễn Quỳnh là một lát cắt đầy ưu tư, nơi tác giả dùng thể lục bát để ngược dòng thời gian, tìm về những mảnh vỡ của một thời gian khó nhưng lấp lánh nghĩa tình.
NHỚ NGÀY XƯA
Mẹ ta gian khó đã
từng
Miếng sung thì chát,
miếng gừng thì cay
Sinh ra bám đất
ruộng cày
Nắng mòn chân rạ héo gày cuộng rơm
Bây giờ thương
nghiệp kiếm cơm
Làm sao hạt gạo
chẳng thơm như mùa mmm về
Nhớ ngày nước mặn
bùn chua
Cá cờ lội ngược cơn mưa chạy đồng
Cái thời con dại lại
đông
Thuế sưu bồi đắp
chất chồng hai vai
Tháng năm ngắn,
tháng ba dài
Bát cơm đấu gạo chỉ vài ngày no
Tép đồng tương mặn
khế kho
Sắn khoai vùi bếp
tiếng hò trẻ thơ
Đói no gắng gượng
mẹ chờ
Chị anh khôn lớn cậy nhờ bấy nhiêu
Tôi thì chả đỡ
được nhiều
Thu rơm quét thóc
mỗi chiều cơn mưa
Bây giờ ngồi nhớ
mẹ xưa
Bao năm xa cách lòng
chưa hết buồn
.
Vinh hoa mà nhớ cội
nguồn
Những ngày xưa ấy
như khuôn tạc đời!
*
NGUYỄN QUỲNH
Mở đầu bài thơ, người đọc
lập tức bị ném vào cái không gian khắc nghiệt của làng quê xưa thông qua những
tính từ đầy sức gợi: “chát”, “cay”. Nhà thơ không dùng những mỹ từ
hoa mỹ để tô vẽ cho sự nghèo, mà chọn cách đối diện trực diện với nó. Hình ảnh
“Nắng mòn chân rạ héo gày cuộng rơm” là một sự quan sát sắc sảo, cho thấy
cái nắng không chỉ thiêu đốt đất đai mà còn bào mòn cả sức lực của con người. Sự
chuyển hóa giữa cái vô hình (nắng) làm biến dạng cái hữu hình (cuộng rơm) chính
là một ẩn dụ khéo léo cho sự nhọc nhằn mà người mẹ phải gánh vác.
Ngay từ những câu thơ mở
đầu, Nguyễn Quỳnh đã thiết lập một không gian sinh tồn đầy khắc nghiệt. Hình ảnh
người mẹ hiện lên gắn liền với các vị giác mang tính biểu tượng: "sung
chát", "gừng cay". Đây không chỉ là thức ăn, mà là ẩn
dụ cho những đắng cay của cuộc đời mà mẹ đã nếm trải.
Đặc biệt, hình ảnh "Nắng
mòn chân rạ héo gày cuộng rơm" là một liên tưởng rất đắt. Tác giả
không nói người mẹ già đi, mà nói "nắng mòn", "héo gày"
trên chính những vật thể vô tri xung quanh. Cái nắng như có sức nặng, mài mòn
đi sức lực của con người, biến cuộc đời mẹ thành một phần của đất đai, ruộng đồng.
Hình ảnh "Cá cờ lội
ngược cơn mưa chạy đồng" gợi lại một không gian làng quê Bắc Bộ xưa
cũ, nơi thiên nhiên và con người cùng gồng mình trong sự khắc nghiệt nhưng cũng
đầy sức sống bền bỉ.
Đi sâu vào nội dung, bài
thơ không né tránh những thực tại trần trụi của lịch sử như “thuế sưu bồi đắp
chất chồng hai vai”. Cách ngắt nhịp và dùng từ “tháng năm ngắn, tháng ba
dài” gợi lên cái nhịp sinh học khắc nghiệt của nhà nông – khi thời gian no
đủ thì trôi nhanh, còn những ngày giáp hạt thì dằng dặc. Những món ăn như “tép
đồng tương mặn”, “khế kho” hay “sắn khoai vùi bếp” không chỉ
là thức ăn để lấp đầy dạ dày, mà đã trở thành những chứng nhân cho sự gắn kết
gia đình.
Sự lôi cuốn của bài thơ nằm
ở cấu trúc chuyển dịch thú vị giữa "bây giờ" và "ngày
xưa". Khi đã đứng ở vị thế của một người thành đạt với "thương
nghiệp" và "vinh hoa", nhân vật trữ tình lại nảy sinh
một nỗi hoài nghi đầy xót xa: “Làm sao hạt gạo chẳng thơm như mùa”. Đây
là một nhận xét tinh tế về mặt tâm lý, bởi hạt gạo ngày nay dù trắng trong, dẻo
thơm đến mấy cũng thiếu đi cái vị của sự nhọc nhằn và tình thâm sâu nặng. Trong
ký ức ấy, hình ảnh "Cá cờ lội ngược cơn mưa chạy đồng" hiện ra
như một biểu tượng của sức sống bền bỉ giữa thiên nhiên khắc nghiệt. Đoạn thơ
giữa tiếp tục đào sâu vào những chi tiết thực nghiệm như thuế sưu, bát cơm đấu
gạo, hay cái đói quay quắt của "tháng Ba dài", vẽ nên một bức
tranh xã hội nông thôn ngột ngạt. Nhưng chính trong cái nền tăm tối đó, người mẹ
hiện lên như một trụ cột tinh thần duy nhất; cụm từ "gắng gượng mẹ chờ"
đã tạc nên chân dung một người đàn bà nuôi con không chỉ bằng khoai sắn mà bằng
cả đức hy sinh thầm lặng.
Khép lại bài thơ là một nỗi
buồn ưu tư mang tính nhân văn sâu sắc. Sự trung thực của người con được thể hiện
qua cái nhìn tự vấn, không tô vẽ khi thừa nhận mình "chả đỡ được nhiều",
chỉ quanh quẩn với việc "thu rơm quét thóc". Thái độ này càng
làm tôn thêm sự vĩ đại của mẹ và sức nặng của câu kết: "Vinh hoa mà nhớ
cội nguồn / Những ngày xưa ấy như khuôn tạc đời". Đây là lời khẳng định
đanh thép về đạo lý uống nước nhớ nguồn, rằng quá khứ khổ đau chính là chiếc
khuôn định hình nên nhân cách và sự thành bại của mỗi người ở hiện tại.
Câu kết “Những ngày
xưa ấy như khuôn tạc đời” đã nâng tầm bài thơ từ một tiếng lòng cá nhân
thành một quy luật phổ quát. Quá khứ không phải là gánh nặng, mà là cái khuôn mẫu
để hình thành nên bản lĩnh và cốt cách của một con người ở hiện tại. Dù đôi chỗ
vần điệu còn mộc mạc, gần với lối kể chuyện hơn là sự trau chuốt ngôn từ, nhưng
chính sự mộc mạc đó lại tạo nên một hấp lực riêng, khiến bài thơ "Nhớ
ngày xưa" đã thành công trong việc khơi gợi lòng trắc ẩn, vừa là
tiếng khóc thương mẹ, vừa là lời nhắc nhở về những giá trị truyền thống đang dần
mai một giữa dòng đời hối hả.
Có thể nói, bài thơ là một bản tổng kết bằng cảm xúc về một thời đại đã qua, nơi mà những giá trị tinh thần được tôi luyện qua gian khổ. Nó nhắc nhở chúng ta rằng, giữa những vinh hoa của hiện tại, nếu thiếu đi sự kết nối với “cội nguồn”, con người sẽ chỉ là những thực thể không gốc rễ.
18/2/2026
Đỗ Anh Tuyến
Theo https://www.vanchuongviet.org/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét