Trúc Thông khóc cho kiếp nhân sinh
Bờ sông vẫn gió
Lá ngô lay ở bờ sông
Bờ sông vẫn gió
Người không thấy về
Xin người hãy trở về quê
Một lần cuối... một lần về cuối thôi
Về thương lại bến sông trôi
Về buồn lại đã một thời tóc xanh
Lệ xin giọt cuối để dành
Trên phần mộ mẹ nương hình bóng cha
Cây cau cũ, giại hiên nhà
Còn nghe gió thổi sông xa một lần
Con xin ngắn lại đường gần
Một lần... rồi mẹ hãy dần dần đi.
Trúc Thông
Góc nhìn từ nền tảng văn
hóa Việt
Văn hóa Việt Nam từ lâu
hình thành một cách nhìn đặc biệt về sự sống, cái chết và mối liên hệ giữa người
sống với người đã khuất. Trong tâm thức Việt, ảnh hưởng của Phật giáo, Nho
giáo, Đạo giáo cùng tín ngưỡng dân gian không tồn tại hoàn toàn tách biệt mà
giao thoa, dung hợp và được Việt hóa trong đời sống tinh thần. Vì thế, cái chết
không phải lúc nào cũng được hình dung như sự chấm dứt tuyệt đối. Người đã khuất
vẫn có thể hiện diện trong ký ức, nghi lễ và đời sống tâm linh của người sống.
Tập tục thờ cúng và giỗ
chạp là một biểu hiện đẹp của tâm thức ấy. Vào ngày giỗ, người sống sửa soạn lễ
vật, tưởng nhớ người đã khuất và làm lễ như một cách đón người thân trở về
trong không gian gia đình. “Trở về” ở đây không nhất thiết được hiểu là sự trở
về theo nghĩa vật chất, mà là sự hiện diện trở lại trong ký ức, tình cảm và đời
sống tinh thần của những người đang sống. Người đã mất không bị loại ra khỏi thế
giới của người sống, họ vẫn có một vị trí trong gia đình và trong ký ức của các
thế hệ sau.
Từ nền tảng văn hóa đó,
tôi tiếp cận Bờ sông vẫn gió không chỉ như một bài thơ về nỗi đau mất mẹ, mà
như một văn bản đặt vấn đề về ranh giới giữa sống và chết, giữa sự trở về và ra
đi như là định mệnh của con người.
Phân tích tác phẩm
Ba câu mở đầu dựng lên một
không gian vắng người:
Lá ngô lay ở bờ sông
Bờ sông vẫn gió
Người không thấy về
Ở đây, “lá ngô”, “bờ
sông”, “gió” đều hiện diện, chỉ có “người” là vắng mặt. Sự đối lập giữa cái còn
đó và người không còn đó lập tức tạo nên trường cảm xúc chủ đạo của bài thơ: mất
mát và chờ đợi.
Đáng chú ý, “bờ sông” được
lặp lại hai lần, nằm giữa “lá ngô” và “gió”, vừa xác lập không gian thực vừa mở
ra không gian liên tưởng. Bờ là nơi phân cách hai phía. Sông là dòng chảy liên
tục, nên hình ảnh bờ sông dễ được nâng lên thành ranh giới giữa hai thế giới. Một
bên là cõi người đang sống, một bên là miền mây trắng.
Đặc biệt, câu “Người
không thấy về” không nói thẳng “mẹ đã mất”, nhưng sự vắng mặt của “người” lại
làm cái chết hiện ra rõ hơn một lời thông báo trực tiếp. Cái chết được biểu hiện
bằng sự không trở về. Từ đó, ba câu thơ vừa mở ra cảnh vật, vừa đặt nền móng
cho toàn bộ cuộc biệt ly của bài thơ.
Bốn câu thơ tiếp theo
chuyển từ sự nhận biết mất mát sang lời cầu xin mẹ trở về:
Xin người hãy trở về quê
Một lần cuối... một lần về
cuối thôi
Về thương lại bến sông
trôi
Về buồn lại đã một thời
tóc xanh
Lời “xin” được đặt ngay đầu
đoạn thơ, tạo nên giọng điệu khẩn thiết của người đang đối diện với một sự thật
không thể đảo ngược. Người con không chỉ muốn mẹ trở về để mình được nhìn thấy
mẹ. Nếu chỉ dừng ở mong muốn ấy, bài thơ dễ rơi vào lối kể lể, than khóc quen
thuộc. Trong văn hóa Việt Nam, việc thờ cúng, giỗ Tết cũng hàm chứa mong muốn
người đã khuất trở về trong những thời khắc đặc biệt, để sự hiện diện của họ tiếp
tục được cảm nhận trong đời sống còn người đang sống. Nhưng lời cầu xin trong Bờ
sông vẫn gió lại đi theo một hướng khác.
Mẹ được gọi trở về “một lần
cuối... một lần về cuối thôi” để nhìn lại chính cuộc đời mẹ. Điệp từ “một lần”
cùng sự lặp lại của “cuối” tạo cảm giác thời gian đang khép lại. Dấu ba chấm
kéo dài khoảng ngắt, khiến lời cầu xin như nghẹn lại. Người con muốn mẹ trở về
để “thương lại”, “buồn lại” một cuộc đời mà mẹ đã trải qua, từ “một thời tóc
xanh” đến lúc lìa trần. Đó không chỉ là lời nhớ mẹ mà còn là cách để mẹ được
nhìn lại thân phận người của mẹ từ phía bên kia sự sống.
Đáng chú ý, là cụm từ “bến
sông trôi”. Bến vốn là nơi cố định, một điểm neo bên dòng nước, nhưng ở đây bến
lại “trôi”. Cách kết hợp tưởng như nghịch lý này làm biến đổi ý nghĩa của hình ảnh.
Bến sông không còn chỉ là một địa điểm mà trở thành biểu tượng của cuộc đời mẹ,
nơi người con từng neo giữ tình thân và ký ức. Khi mẹ mất, cái bến tưởng như cố
định ấy cũng không còn đứng yên, nó trôi theo người đã khuất, khiến người ở lại
mất đi điểm tựa của mình.
Như vậy, lời xin mẹ trở về
vừa là khát vọng níu giữ người đã mất, vừa là sự đối diện với một nghịch lý đau
đớn của định mệnh. Con muốn mẹ trở lại cõi trần một lần cuối bởi vì con chưa sẵn
sàng cho cuộc biệt ly.
Nỗi lòng của người con được
khắc họa qua bốn câu thơ tiếp theo:
Lệ xin giọt cuối để dành
Trên phần mộ mẹ nương
hình bóng cha
Cây cau cũ, giại hiên nhà
Còn nghe gió thổi sông xa
một lần
Câu “Lệ xin giọt cuối
để dành” đặt ra một câu hỏi lớn cho bài thơ, sẽ được tôi giải mã ở phần
sau. Ở đây, hình ảnh “phần mộ mẹ” xuất hiện cùng “hình bóng cha”, cho thấy cha
cũng đã khuất. Cách diễn đạt “nương hình bóng cha” tạo nên một quan hệ đặc biệt
giữa cái thực và cái ảo. Phần mộ mẹ là dấu tích hữu hình của người đã mất, còn
hình bóng cha chỉ tồn tại trong ký ức và tâm tưởng. Cái thực nương vào cái ảo,
khiến sự đoàn tụ của cha mẹ không được nói trực tiếp mà hiện ra qua một liên tưởng
vừa rõ vừa mơ hồ. Chính sự đan xen ấy làm cho nỗi mất mát không chỉ được nhìn
thấy mà còn được cảm nhận trong chiều sâu tâm thức.
Rồi “cây cau cũ, giại
hiên nhà”, tác giả không tả trực tiếp người mẹ mà để những vật quen thuộc mang
dấu vết của người đã khuất. “Cũ” không phải sự cũ kỹ về thời gian hay sinh học
của cây cau, mà là cái cũ của một vật từng gắn bó với một con người cụ thể nay
đã vắng mặt. Giại hiên nhà vẫn còn đó, nhưng người từng sống dưới mái hiên ấy
đã không còn. Đây là thủ pháp lấy vật gợi người, lấy cái còn lại để làm hiện
lên cái đã mất: sự hiện diện của đồ vật đồng thời làm sâu thêm sự vắng mặt của
con người. Nỗi vắng ấy còn được nghe thấy từ “gió thổi sông xa một lần.”
Ở đoạn thơ này, tác giả
liên tục vận động giữa thực và ảo, người và vật, hiện diện và vắng mặt. Người mẹ
càng không được gọi trực tiếp, sự vắng mặt của mẹ càng trở nên hữu hình. Đây là
cách bài thơ biến nỗi mất mát riêng tư thành một không gian ký ức có sức ám ảnh.
Hai câu cuối đẩy lời cầu
xin mẹ trở về đến tận cùng:
Con xin ngắn lại đường gần
Một lần... rồi mẹ hãy dần
dần đi.
Nếu trước đó người con chỉ
“xin người hãy trở về quê”, thì đến đây, cái “xin” trở nên khẩn thiết hơn. “Đường
gần” vốn đã ngắn, vậy tại sao còn phải xin cho ngắn lại? Bởi đây không phải
là con đường thực, mà là khoảng cách giữa sinh và tử, giữa người ở lại và người
đã khuất. Khoảng cách ấy vốn chỉ như một ranh giới, nhưng nỗi khát khao của người
con muốn nó ngắn thêm nữa, đến mức xóa nhòa ranh giới để mẹ có thể trở về.
Tác giả đẩy cảm xúc lên
cao rồi bất ngờ hạ xuống trong sự chấp nhận. Người con chỉ xin mẹ trở về một lần,
sau đó lại để mẹ “dần dần đi”. Chính sự đối lập giữa khát khao níu giữ và sự buộc
phải buông tay làm nên sức ám ảnh của câu thơ.
Đến đây, tầng nghĩa bề mặt
của bài thơ đã hoàn chỉnh. Người con đau đớn trước sự mất mẹ và khẩn cầu mẹ trở
về một lần cuối. Nhưng chính từ đây, bài thơ còn mở ra một tầng nghĩa ẩn sâu
hơn về sinh tử và kiếp nhân sinh.
Câu thơ khó giải mã nhất
của bài là: “Lệ xin giọt cuối để dành”. Theo bài thơ,
cha mẹ đều đã khuất và cũng không xuất hiện thêm đối tượng nào khác nữa để nhận
“giọt lệ cuối”. Vì vậy, từ cơ sở đó, có thể hiểu giọt lệ ấy được dành để khóc
cho chính mình.
Khóc cho chính mình không
phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật. Nhưng ở đây, Trúc Thông không trực
tiếp nói mình khóc cho mình mà chỉ nói “xin giọt cuối để dành”. Cái “để dành” ấy
vì thế mở ra một tầng nghĩa khác. Người con khóc cha mẹ, nhưng đồng thời cũng
nhận ra quy luật sinh-tử của tự nhiên mà con người không thể chống lại được.
Người con hiểu rằng chính mình rồi cũng sẽ đi đến điểm tận cùng của kiếp người
như cha mẹ mình. Quy luật sinh diệt ấy không từ một ai, ai rồi cũng phải đi đến
đó.
Đây chính là tầng nghĩa ẩn
làm thay đổi quy mô của toàn bộ bài thơ. “Lệ xin giọt cuối để dành” không chỉ
là giọt lệ dành cho một cuộc biệt ly đã xảy ra, mà còn là giọt lệ dành cho cuộc
biệt ly đang chờ chính người con ở phía trước. Vì thế, Trúc Thông không chỉ
khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly ấy, ông khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này,
bài thơ chạm đến những suy tư gần với triết lý Phật giáo về cõi tạm, sinh diệt
và vòng luân hồi.
Kết luận
Bờ sông vẫn gió được viết
từ cảm hứng hiện đại vận hành bằng hai cơ chế nghệ thuật. Cơ chế thứ nhất phản
ánh trực tiếp cuộc biệt ly giữ người con và người mẹ bằng mạch cảm xúc trữ tình
thao thiết mà người đọc dễ dàng tiếp nhận. Cơ chế thứ hai ẩn trong câu “Lệ xin
giọt cuối để dành”, từ cuộc biệt ly riêng tư mở rộng thành nhận thức về sinh tử
và thân phận con người. Hai cơ chế không đối lập mà bổ sung, nâng đỡ lẫn nhau.
Cơ chế bề mặt tạo nên câu chuyện của một cuộc biệt ly cụ thể, còn cơ chế ẩn
nâng cuộc biệt ly ấy lên thành nỗi đau về kiếp nhân sinh.
Tác phẩm có sự kế thừa
thi liệu của thơ ca trước đó nhưng rất khó xác lập sự kế thừa ở tư tưởng, hay
cơ chế nghệ thuật. Bờ sông vẫn gió đạt cực hạn thẩm mỹ không chỉ ở khả năng gọi
được cảm xúc đời thường mà còn nâng lên thành một nhận thức lớn về kiếp người.
Khóc người đã khuất cũng đồng thời là khóc cho chính mình.
Giá trị của tác phẩm nằm ở
sự kết hợp giữa tính độc bản của hình thức nghệ thuật và tính phổ quát của kinh
nghiệm nhân sinh. Càng giản dị ở bề mặt, bài thơ càng cho thấy chiều sâu khi được
đọc đến tầng nghĩa ẩn. Chính khả năng vượt khỏi hoàn cảnh riêng để chạm tới một
vấn đề muôn thuở của con người khiến Bờ sông vẫn gió có sức sống lâu dài. Từ hệ
tiêu chí và cách tiếp cận của nghiên cứu này, tôi không ngần ngại xem Bờ sông vẫn
gió là một kiệt tác của thơ ca Việt Nam.
Nhà thơ Trúc thông sinh
ngày 08/2/1940 tại Bình Lục, Hà Nam (cũ), mất ngày 26/12/2021 tại Hà Nội. Ông
được Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 2016. Bài thơ Bờ sông vẫn
gió sáng tác năm 1983 được in trong tập thơ Chầm chậm tới mình (nxb Tác phẩm mới
- 1985). Trúc Thông được nhìn nhận là một nhà thơ có ý thức cao về lao động chữ
nghĩa, luôn trăn trở với việc đổi mới thơ ca.
30/8/2026
Thy Sinh
Theo https://www.vanchuongviet.org/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét