Thứ Hai, 31 tháng 8, 2026

Trúc Thông khóc cho kiếp nhân sinh

 

Trúc Thông khóc cho kiếp nhân sinh

Bờ sông vẫn gió

Lá ngô lay ở bờ sông

Bờ sông vẫn gió

Người không thấy về

Xin người hãy trở về quê


Một lần cuối... một lần về cuối thôi


Về thương lại bến sông trôi


Về buồn lại đã một thời tóc xanh

Lệ xin giọt cuối để dành


Trên phần mộ mẹ nương hình bóng cha


Cây cau cũ, giại hiên nhà


Còn nghe gió thổi sông xa một lần

Con xin ngắn lại đường gần


Một lần... rồi mẹ hãy dần dần đi.


 
Trúc Thông

 

 

 

Góc nhìn từ nền tảng văn hóa Việt

 

Văn hóa Việt Nam từ lâu hình thành một cách nhìn đặc biệt về sự sống, cái chết và mối liên hệ giữa người sống với người đã khuất. Trong tâm thức Việt, ảnh hưởng của Phật giáo, Nho giáo, Đạo giáo cùng tín ngưỡng dân gian không tồn tại hoàn toàn tách biệt mà giao thoa, dung hợp và được Việt hóa trong đời sống tinh thần. Vì thế, cái chết không phải lúc nào cũng được hình dung như sự chấm dứt tuyệt đối. Người đã khuất vẫn có thể hiện diện trong ký ức, nghi lễ và đời sống tâm linh của người sống.

Tập tục thờ cúng và giỗ chạp là một biểu hiện đẹp của tâm thức ấy. Vào ngày giỗ, người sống sửa soạn lễ vật, tưởng nhớ người đã khuất và làm lễ như một cách đón người thân trở về trong không gian gia đình. “Trở về” ở đây không nhất thiết được hiểu là sự trở về theo nghĩa vật chất, mà là sự hiện diện trở lại trong ký ức, tình cảm và đời sống tinh thần của những người đang sống. Người đã mất không bị loại ra khỏi thế giới của người sống, họ vẫn có một vị trí trong gia đình và trong ký ức của các thế hệ sau.

Từ nền tảng văn hóa đó, tôi tiếp cận Bờ sông vẫn gió không chỉ như một bài thơ về nỗi đau mất mẹ, mà như một văn bản đặt vấn đề về ranh giới giữa sống và chết, giữa sự trở về và ra đi như là định mệnh của con người.

 

Phân tích tác phẩm

 

Ba câu mở đầu dựng lên một không gian vắng người:

Lá ngô lay ở bờ sông  

Bờ sông vẫn gió  

Người không thấy về

Ở đây, “lá ngô”, “bờ sông”, “gió” đều hiện diện, chỉ có “người” là vắng mặt. Sự đối lập giữa cái còn đó và người không còn đó lập tức tạo nên trường cảm xúc chủ đạo của bài thơ: mất mát và chờ đợi.

Đáng chú ý, “bờ sông” được lặp lại hai lần, nằm giữa “lá ngô” và “gió”, vừa xác lập không gian thực vừa mở ra không gian liên tưởng. Bờ là nơi phân cách hai phía. Sông là dòng chảy liên tục, nên hình ảnh bờ sông dễ được nâng lên thành ranh giới giữa hai thế giới. Một bên là cõi người đang sống, một bên là miền mây trắng.

Đặc biệt, câu “Người không thấy về” không nói thẳng “mẹ đã mất”, nhưng sự vắng mặt của “người” lại làm cái chết hiện ra rõ hơn một lời thông báo trực tiếp. Cái chết được biểu hiện bằng sự không trở về. Từ đó, ba câu thơ vừa mở ra cảnh vật, vừa đặt nền móng cho toàn bộ cuộc biệt ly của bài thơ.

Bốn câu thơ tiếp theo chuyển từ sự nhận biết mất mát sang lời cầu xin mẹ trở về:

Xin người hãy trở về quê  

Một lần cuối... một lần về cuối thôi  

Về thương lại bến sông trôi  

Về buồn lại đã một thời tóc xanh

Lời “xin” được đặt ngay đầu đoạn thơ, tạo nên giọng điệu khẩn thiết của người đang đối diện với một sự thật không thể đảo ngược. Người con không chỉ muốn mẹ trở về để mình được nhìn thấy mẹ. Nếu chỉ dừng ở mong muốn ấy, bài thơ dễ rơi vào lối kể lể, than khóc quen thuộc. Trong văn hóa Việt Nam, việc thờ cúng, giỗ Tết cũng hàm chứa mong muốn người đã khuất trở về trong những thời khắc đặc biệt, để sự hiện diện của họ tiếp tục được cảm nhận trong đời sống còn người đang sống. Nhưng lời cầu xin trong Bờ sông vẫn gió lại đi theo một hướng khác.

Mẹ được gọi trở về “một lần cuối... một lần về cuối thôi” để nhìn lại chính cuộc đời mẹ. Điệp từ “một lần” cùng sự lặp lại của “cuối” tạo cảm giác thời gian đang khép lại. Dấu ba chấm kéo dài khoảng ngắt, khiến lời cầu xin như nghẹn lại. Người con muốn mẹ trở về để “thương lại”, “buồn lại” một cuộc đời mà mẹ đã trải qua, từ “một thời tóc xanh” đến lúc lìa trần. Đó không chỉ là lời nhớ mẹ mà còn là cách để mẹ được nhìn lại thân phận người của mẹ từ phía bên kia sự sống.

Đáng chú ý, là cụm từ “bến sông trôi”. Bến vốn là nơi cố định, một điểm neo bên dòng nước, nhưng ở đây bến lại “trôi”. Cách kết hợp tưởng như nghịch lý này làm biến đổi ý nghĩa của hình ảnh. Bến sông không còn chỉ là một địa điểm mà trở thành biểu tượng của cuộc đời mẹ, nơi người con từng neo giữ tình thân và ký ức. Khi mẹ mất, cái bến tưởng như cố định ấy cũng không còn đứng yên, nó trôi theo người đã khuất, khiến người ở lại mất đi điểm tựa của mình.

Như vậy, lời xin mẹ trở về vừa là khát vọng níu giữ người đã mất, vừa là sự đối diện với một nghịch lý đau đớn của định mệnh. Con muốn mẹ trở lại cõi trần một lần cuối bởi vì con chưa sẵn sàng cho cuộc biệt ly.

Nỗi lòng của người con được khắc họa qua bốn câu thơ tiếp theo:

Lệ xin giọt cuối để dành  

Trên phần mộ mẹ nương hình bóng cha  

Cây cau cũ, giại hiên nhà  

Còn nghe gió thổi sông xa một lần

Câu “Lệ xin giọt cuối để dành” đặt ra một câu hỏi lớn cho bài thơ, sẽ được tôi giải mã ở phần sau. Ở đây, hình ảnh “phần mộ mẹ” xuất hiện cùng “hình bóng cha”, cho thấy cha cũng đã khuất. Cách diễn đạt “nương hình bóng cha” tạo nên một quan hệ đặc biệt giữa cái thực và cái ảo. Phần mộ mẹ là dấu tích hữu hình của người đã mất, còn hình bóng cha chỉ tồn tại trong ký ức và tâm tưởng. Cái thực nương vào cái ảo, khiến sự đoàn tụ của cha mẹ không được nói trực tiếp mà hiện ra qua một liên tưởng vừa rõ vừa mơ hồ. Chính sự đan xen ấy làm cho nỗi mất mát không chỉ được nhìn thấy mà còn được cảm nhận trong chiều sâu tâm thức.

Rồi “cây cau cũ, giại hiên nhà”, tác giả không tả trực tiếp người mẹ mà để những vật quen thuộc mang dấu vết của người đã khuất. “Cũ” không phải sự cũ kỹ về thời gian hay sinh học của cây cau, mà là cái cũ của một vật từng gắn bó với một con người cụ thể nay đã vắng mặt. Giại hiên nhà vẫn còn đó, nhưng người từng sống dưới mái hiên ấy đã không còn. Đây là thủ pháp lấy vật gợi người, lấy cái còn lại để làm hiện lên cái đã mất: sự hiện diện của đồ vật đồng thời làm sâu thêm sự vắng mặt của con người. Nỗi vắng ấy còn được nghe thấy từ “gió thổi sông xa một lần.”

Ở đoạn thơ này, tác giả liên tục vận động giữa thực và ảo, người và vật, hiện diện và vắng mặt. Người mẹ càng không được gọi trực tiếp, sự vắng mặt của mẹ càng trở nên hữu hình. Đây là cách bài thơ biến nỗi mất mát riêng tư thành một không gian ký ức có sức ám ảnh.

Hai câu cuối đẩy lời cầu xin mẹ trở về đến tận cùng:

Con xin ngắn lại đường gần  

Một lần... rồi mẹ hãy dần dần đi.

Nếu trước đó người con chỉ “xin người hãy trở về quê”, thì đến đây, cái “xin” trở nên khẩn thiết hơn. “Đường gần” vốn đã ngắn, vậy tại sao còn phải xin cho ngắn lại? Bởi đây không  phải là con đường thực, mà là khoảng cách giữa sinh và tử, giữa người ở lại và người đã khuất. Khoảng cách ấy vốn chỉ như một ranh giới, nhưng nỗi khát khao của người con muốn nó ngắn thêm nữa, đến mức xóa nhòa ranh giới để mẹ có thể trở về.

Tác giả đẩy cảm xúc lên cao rồi bất ngờ hạ xuống trong sự chấp nhận. Người con chỉ xin mẹ trở về một lần, sau đó lại để mẹ “dần dần đi”. Chính sự đối lập giữa khát khao níu giữ và sự buộc phải buông tay làm nên sức ám ảnh của câu thơ.

Đến đây, tầng nghĩa bề mặt của bài thơ đã hoàn chỉnh. Người con đau đớn trước sự mất mẹ và khẩn cầu mẹ trở về một lần cuối. Nhưng chính từ đây, bài thơ còn mở ra một tầng nghĩa ẩn sâu hơn về sinh tử và kiếp nhân sinh.

Câu thơ khó giải mã nhất của bài là: “Lệ xin giọt cuối để dành”. Theo bài thơ, cha mẹ đều đã khuất và cũng không xuất hiện thêm đối tượng nào khác nữa để nhận “giọt lệ cuối”. Vì vậy, từ cơ sở đó, có thể hiểu giọt lệ ấy được dành để khóc cho chính mình.

Khóc cho chính mình không phải một biểu hiện xa lạ trong nghệ thuật. Nhưng ở đây, Trúc Thông không trực tiếp nói mình khóc cho mình mà chỉ nói “xin giọt cuối để dành”. Cái “để dành” ấy vì thế mở ra một tầng nghĩa khác. Người con khóc cha mẹ, nhưng đồng thời cũng nhận ra quy luật sinh-tử của tự nhiên mà con người không thể chống lại được. Người con hiểu rằng chính mình rồi cũng sẽ đi đến điểm tận cùng của kiếp người như cha mẹ mình. Quy luật sinh diệt ấy không từ một ai, ai rồi cũng phải đi đến đó.

Đây chính là tầng nghĩa ẩn làm thay đổi quy mô của toàn bộ bài thơ. “Lệ xin giọt cuối để dành” không chỉ là giọt lệ dành cho một cuộc biệt ly đã xảy ra, mà còn là giọt lệ dành cho cuộc biệt ly đang chờ chính người con ở phía trước. Vì thế, Trúc Thông không chỉ khóc cha mẹ qua cuộc biệt ly ấy, ông khóc cho kiếp nhân sinh. Ở tầng nghĩa này, bài thơ chạm đến những suy tư gần với triết lý Phật giáo về cõi tạm, sinh diệt và vòng luân hồi.

 

Kết luận

 

Bờ sông vẫn gió được viết từ cảm hứng hiện đại vận hành bằng hai cơ chế nghệ thuật. Cơ chế thứ nhất phản ánh trực tiếp cuộc biệt ly giữ người con và người mẹ bằng mạch cảm xúc trữ tình thao thiết mà người đọc dễ dàng tiếp nhận. Cơ chế thứ hai ẩn trong câu “Lệ xin giọt cuối để dành”, từ cuộc biệt ly riêng tư mở rộng thành nhận thức về sinh tử và thân phận con người. Hai cơ chế không đối lập mà bổ sung, nâng đỡ lẫn nhau. Cơ chế bề mặt tạo nên câu chuyện của một cuộc biệt ly cụ thể, còn cơ chế ẩn nâng cuộc biệt ly ấy lên thành nỗi đau về kiếp nhân sinh.

Tác phẩm có sự kế thừa thi liệu của thơ ca trước đó nhưng rất khó xác lập sự kế thừa ở tư tưởng, hay cơ chế nghệ thuật. Bờ sông vẫn gió đạt cực hạn thẩm mỹ không chỉ ở khả năng gọi được cảm xúc đời thường mà còn nâng lên thành một nhận thức lớn về kiếp người. Khóc người đã khuất cũng đồng thời là khóc cho chính mình.

Giá trị của tác phẩm nằm ở sự kết hợp giữa tính độc bản của hình thức nghệ thuật và tính phổ quát của kinh nghiệm nhân sinh. Càng giản dị ở bề mặt, bài thơ càng cho thấy chiều sâu khi được đọc đến tầng nghĩa ẩn. Chính khả năng vượt khỏi hoàn cảnh riêng để chạm tới một vấn đề muôn thuở của con người khiến Bờ sông vẫn gió có sức sống lâu dài. Từ hệ tiêu chí và cách tiếp cận của nghiên cứu này, tôi không ngần ngại xem Bờ sông vẫn gió là một kiệt tác của thơ ca Việt Nam.

Nhà thơ Trúc thông sinh ngày 08/2/1940 tại Bình Lục, Hà Nam (cũ), mất ngày 26/12/2021 tại Hà Nội. Ông được Giải thưởng Nhà nước về Văn học Nghệ thuật năm 2016. Bài thơ Bờ sông vẫn gió sáng tác năm 1983 được in trong tập thơ Chầm chậm tới mình (nxb Tác phẩm mới - 1985). Trúc Thông được nhìn nhận là một nhà thơ có ý thức cao về lao động chữ nghĩa, luôn trăn trở với việc đổi mới thơ ca.

30/8/2026

Thy Sinh

Theo https://www.vanchuongviet.org/

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Mùa xuân và những khúc hoan ca trong thơ Xuân Diệu thời thơ mới

  Mùa xuân và những khúc hoan ca trong thơ Xuân Diệu thời thơ mới Chủ nghĩa lãng mạn được xây dựng trên cái nền tư tưởng không bằng lòng với...