Ký hiệu nước trong sáng
tác của Kawabata Yasunari
Kawabata Yasunari
(1899–1972) là nhà văn Nhật Bản đầu tiên được trao giải Nobel Văn chương vào
năm 1968. Tên tuổi của ông nhanh chóng được ghi nhận như một biểu tượng lớn của
văn học thế kỷ XX, đồng thời là gương mặt tiêu biểu trong dòng chảy văn học hiện
đại và đương đại của Nhật Bản. Văn chương của Kawabata mang một nét “đẹp và buồn”
rất đặc trưng, được hun đúc từ chính cuộc đời nhiều biến động và bi kịch của
ông.
Nét “đẹp và buồn” trong văn chương Kawabata thấm đượm nỗi buồn man mác, sâu lắng. Cái đẹp ấy kết tinh từ chiều sâu văn hóa, tâm hồn Nhật Bản, thể hiện qua ngôn từ tinh tế và hình ảnh biểu tượng như cố đô, khăn furoshiki, người đẹp… Đặc biệt, hình ảnh nước – một cổ mẫu sáng thế – xuất hiện xuyên suốt trong nhiều tác phẩm của ông.
Ký hiệu “nước” trong văn
chương Kawabata Yasunari thuộc dạng cổ mẫu sáng thế
Trong văn chương Kawabata
Yasunari, hình ảnh “nước” không chỉ đơn thuần là yếu tố tự nhiên, mà còn là một
ký hiệu mang tính cổ mẫu – những hình ảnh, mô hình đã ăn sâu trong văn hóa, được
lặp lại và tái hiện trong văn học từ xưa đến nay. Theo nhà nghiên cứu Lê Huy Bắc,
cổ mẫu là cấp độ khái quát cao nhất trong hệ thống ký hiệu văn học – những yếu
tố như lửa, nước, bóng tối, ánh sáng… vốn đã tồn tại trong tâm thức con người từ
thuở sơ khai.
Với Kawabata, hình ảnh nước
hiện diện dày đặc trong nhiều tác phẩm, không chỉ như một khung cảnh, mà còn là
biểu tượng chất chứa tầng tầng lớp lớp ý nghĩa. Nước có thể là tuyết tan trên
miền núi giá lạnh trong Xứ tuyết, là mặt hồ vừa thực vừa ảo
trong Hồ ký ức Gimpei, là làn nước trà trong vắt trong Ngàn
cánh hạc, hay là tiếng sóng biển và suối nước nóng trong Những người
đẹp say ngủ. Thậm chí, một địa danh cụ thể như hồ Biwa trong Đẹp
và buồn cũng mang dáng hình ký hiệu ấy.
Nước trong văn Kawabata vừa
cụ thể vừa trừu tượng – là biểu tượng của cái đẹp thuần khiết, của người phụ nữ,
của ký ức, nhưng đồng thời cũng gợi đến sự chìm khuất, ẩn ức, nỗi buồn, sự chết
chóc và cả sự tái sinh. “Nó” là nước, nhưng cũng vượt xa bản thân nước – trở
thành biểu hiện của những rung động nội tâm sâu kýn.
Sự phức tạp ấy không tách
rời cuộc đời chính Kawabata – người đã sống trọn một đời trong cô độc và mất
mát: mồ côi cha mẹ từ nhỏ, người thân lần lượt qua đời, mối tình sâu nặng không
thành. Bởi thế, nước không chỉ là cổ mẫu sáng thế, mà còn là tấm gương soi chiếu
chính tâm hồn ông – dịu dàng, u uẩn, nhiều tầng nghĩa như chính những gì ông để
lại trong văn chương Nhật Bản thế kỷ XX.
Nước biểu trưng cho cái đẹp
Trong văn chương Kawabata
Yasunari, hình ảnh “nước” không chỉ là yếu tố thiên nhiên mà còn là biểu tượng
sâu sắc cho cái đẹp. Dù không phải là nhà văn đầu tiên hoặc duy nhất theo đuổi
cái đẹp trong văn học Nhật Bản, Kawabata đã tạo nên một dấu ấn riêng biệt trong
hành trình khám phá và thể hiện cái đẹp thông qua ngôn ngữ. Trước ông, từ thời
trung cổ, tư tưởng thẩm mĩ về cái đẹp vô thường đã được thể hiện trong các tác
phẩm như Đồ nhiên thảo của Urabe Kenko, hay ở Akutagawa
Ryunosuke với khát vọng cực đoan về vẻ đẹp gắn liền với sự phù du của thân xác.
Sau ông, cái đẹp vẫn là điểm đến của nhiều cây bút Nhật Bản. Nhưng Kawabata
khác biệt ở chỗ, ông thể hiện cái đẹp qua sự rung động tinh tế và mĩ cảm nhẹ
nhàng, trong đó hình tượng “nước” trở thành một biểu tượng trung tâm.
Nước trong văn Kawabata
mang vẻ đẹp thuần khiết, thầm lặng và gắn liền với thiên nhiên, văn hóa và con
người Nhật Bản. Đó là cảnh tuyết trắng phủ kýn vùng núi suối nước nóng, là những
hoạt động lao động truyền thống như xe sợi, dệt vải, giặt và phơi vải – tất cả
diễn ra trong bối cảnh tuyết và nước, hòa quyện giữa con người với thiên nhiên.
Hình ảnh này không chỉ là vẻ đẹp thị giác mà còn hàm chứa giá trị văn hóa sâu sắc,
gợi ra một thế giới thanh sạch và giản dị.
Bên cạnh thiên nhiên, nước
còn là biểu tượng cho vẻ đẹp của người phụ nữ trong tác phẩm Kawabata. Dù họ
thuộc nhiều độ tuổi, hoàn cảnh và tính cách khác nhau, điểm chung là đều mang vẻ
đẹp mong manh, thuần khiết – một vẻ đẹp khiến nhân vật nam giới vừa say mê vừa
đau khổ vì sự xa vời của nó. Từ Shimamura lãng tử ở Xứ tuyết, đến
Gimpei khuyết tật trong Hồ, hay ông lão Eguchi trong Những
người đẹp say ngủ, tất cả đều tìm đến cái đẹp trong vô thức như
để khỏa lấp nỗi cô đơn, nhưng đồng thời cũng ý thức sâu sắc về sự vô thường và
không thể nắm giữ của nó.
Vì vậy, “nước” trong văn
chương Kawabata không chỉ là biểu trưng cho sự tinh khiết, dịu dàng mà còn mang
vẻ lạnh lẽo, xa cách và đầy nghịch lí. Nó là hình ảnh đa chiều, vừa trong lành
vừa u uẩn, vừa gần gũi vừa bí ẩn, tạo nên một cảm thức thẩm mĩ sâu lắng, lay động
và thức tỉnh nội tâm con người.
Quá khứ và ẩn ức đằng sau
ký hiệu nước
Trong văn chương của
Kawabata Yasunari, hình ảnh “nước” không chỉ biểu trưng cho cái đẹp, mà còn
mang ý nghĩa sâu sắc hơn, gắn liền với quá khứ, ký ức và những ẩn ức trong tâm
hồn con người. Nước trở thành phương tiện khơi gợi ký ức, nơi con người đối diện
với thời gian đã qua, với những khao khát, nuối tiếc và nỗi cô đơn kéo dài theo
năm tháng
Trong tiểu thuyết Những
người đẹp say ngủ, nhân vật Eguchi – một ông lão 67 tuổi – đến ngôi nhà đặc
biệt nơi ông được ngủ cạnh những cô gái trẻ, khỏa thân nhưng không thể chạm
vào. Mỗi đêm là một trải nghiệm khác nhau, nhưng tiếng sóng biển vỗ xa gần
trong đêm khiến Eguchi hồi tưởng về những người phụ nữ từng đi qua đời mình.
Trong khung cảnh đầy mê hoặc ấy, ký ức và hiện thực giao thoa, cái đẹp ở ngay
bên cạnh nhưng lại không thể với tới. Cảm giác bất lực, tiếc nuối và nỗi cô đơn
bủa vây ông, khi ông nhận ra rằng thời gian đã để lại dấu ấn không thể xóa nhòa
trên thân thể và tâm hồn mình. Nước ở đây không chỉ dẫn lối về quá khứ mà còn
soi chiếu sự trống rỗng của hiện tại, khiến ông chìm sâu hơn vào cô độc và bi kịch
nội tâm.
Tương tự, trong tiểu thuyết Hồ,
nhân vật Gimpei – một người đàn ông trung niên mang mặc cảm về sự xấu xí của bản
thân – cũng chịu sự chi phối mạnh mẽ từ hình ảnh nước và mặt hồ. Từ đôi chân
khuyết tật, mắc bệnh “nước ăn chân”, đến những hành động đầy bản năng khi đi
theo các cô gái đẹp, Gimpei luôn bị dằn vặt bởi mặc cảm thể xác và khát khao
cái đẹp. Nhưng hơn cả, mặt hồ nơi quê nhà lại gắn liền với cái chết bí ẩn của
cha gã – bị nghi là giết người hoặc tự tử – đã trở thành vết thương không lành
trong tâm hồn Gimpei. Mặt hồ ấy, với tất cả ký ức tuổi thơ bị tổn thương, sự vắng
bóng tình phụ tử, và cả những hành vi vượt khỏi đạo lí, trở thành biểu tượng của
nỗi ám ảnh kéo dài trong cuộc đời gã.
Nước, trong trường hợp của
Gimpei, là nơi chất chứa kỷ niệm, là “địa điểm tâm hồn” nơi con người trở về để
đối diện với những tổn thương cũ. Nó vừa mang tính an ủi, vỗ về, vừa là gương
soi phản chiếu sự đổ vỡ, những khát khao không thành, và cả những mâu thuẫn nội
tâm sâu kýn. Dưới làn nước tưởng như phẳng lặng ấy là những đợt sóng ngầm – đam
mê, định kiến, thương tổn tích tụ, khiến nhân vật dần chìm sâu vào bóng tối của
chính mình.
Từ đó, có thể thấy hình
tượng nước trong văn chương Kawabata không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn biểu
trưng cho chiều sâu tâm lý. Nó là dòng chảy của thời gian, là ký ức, là vết
thương và cũng là lời ru vỗ về. Nước có thể chữa lành, nhưng cũng có thể giam
giữ con người trong ngục tù của quá khứ và nỗi đau. Nó soi chiếu con người qua
từng giai đoạn của cuộc đời – từ tuổi trẻ đầy đam mê, đến trung niên lạc lõng,
và cuối cùng là tuổi già cô đơn với đầy nuối tiếc. Nước, vì thế, trở thành một
biểu tượng sâu sắc cho sự phù du và vô thường của kiếp người trong thế giới đầy
mất mát mà Kawabata đã khắc họa.
Nước, sự lụi tàn và sự
tái sinh
Trong văn chương Kawabata
Yasunari, ký hiệu “nước” còn gắn liền sâu sắc với hình ảnh sự lụi tàn và cái chết,
hai chủ đề ám ảnh xuyên suốt sáng tác của ông. Đây là biểu hiện rất đặc trưng
trong văn học Nhật Bản nói chung, nơi cái đẹp luôn song hành cùng sự mong manh,
tan biến, và sự sống luôn đứng trước ranh giới của mất mát.
Kawabata nhiều lần tái hiện
cái chết trong liên hệ với nước, không chỉ là cái chết của con người mà còn là
sự lụi tàn của những sinh thể nhỏ bé. Trong Xứ tuyết, Shimamura chứng
kiến những con côn trùng chết giữa tiết trời chuyển mùa; trong Hồ,
con chuột nhỏ nằm trên tay Gimpei cũng bị ném xuống nước, gợi nên cái chết lạnh
lẽo và vô hình. Cái chết trở thành một phần của nước, như thể mọi sinh mệnh, dù
nhỏ bé hay to lớn, cuối cùng đều bị dòng nước thời gian cuốn trôi.
Nước cũng trở thành biểu
tượng u ám cho cái chết của con người. Mặt hồ nơi cha Gimpei chết là một vùng ký
ức tối tăm luôn ám ảnh gã. Trong Những người đẹp say ngủ, xác những cô gái sau
khi chết trong giấc ngủ bị đưa đến nơi hồ nước nóng xa xăm, như tan biến vào
màn sương huyền ảo và không gian không tên. Cái chết của Yoko trong Xứ tuyết
cũng xuất hiện cùng dòng nước phun dưới ánh sao, càng khiến hình ảnh nước trở
thành nơi hội tụ của sinh – tử, hiện thực – mộng tưởng.
Tuy nhiên, nước không chỉ
gắn với sự lụi tàn. Nó vừa là điểm kết thúc, vừa là nơi bắt đầu. Dưới góc nhìn
cổ mẫu, nước mang đặc tính nguyên thủy: nó tiếp nhận, bao bọc, thanh lọc, và giải
thoát. Dòng nước có thể giam giữ thể xác, nhưng cũng có thể giải phóng con người
khỏi những tổn thương, giúp họ tái sinh từ trong đổ vỡ. Trong thế giới đầy vô
thường mà Kawabata khắc họa, nước như vòng luân hồi của sinh mệnh – con người
sinh ra, lớn lên, trải nghiệm, rồi quay về với dòng nước như một hành trình trở
về cội nguồn.
Từ góc nhìn này, nước
không chỉ tượng trưng cho cái chết mà còn là nơi con người tìm kiếm ý nghĩa tồn
tại. Dẫu con người trong văn Kawabata có ý thức sâu sắc về cái chết và sự vô
thường, họ vẫn khao khát sống, như thể từng thân xác bé nhỏ ấy đang vẫy vùng
tìm một nơi neo đậu, dẫu tương lai có mịt mờ đến đâu. Hình ảnh nước như một tấm
gương, vừa phản chiếu quá khứ đau thương, vừa mở ra khả năng thanh lọc và phục
sinh tâm hồn.
Đặc biệt, nước trong văn
Kawabata còn mang sắc thái nữ tính, gợi liên tưởng đến hình ảnh lòng mẹ dịu
dàng, bao dung, thu nhận mọi tổn thương của kiếp người. Điều này góp phần làm
nên căn tính nữ trong văn học của ông, tạo nên chất thơ dịu nhẹ nhưng sâu sắc,
rất riêng biệt.
Theo nhà nghiên cứu Lê Huy Bắc, một tác phẩm văn học thành công hiện đại là tác phẩm mang nhiều dạng ký hiệu cổ mẫu nhất. Văn chương Kawabata Yasunari là một minh chứng sống động: ký hiệu “nước” không chỉ là biểu tượng đơn lẻ mà còn liên kết với nhiều cổ mẫu và biểu tượng khác như cái chết, hồi ức, sự đẹp đẽ, sự giải thoát và cái tôi nội tâm. Nhờ sự phong phú và đa nghĩa này, tác phẩm của ông không chỉ giàu tính thẩm mỹ mà còn chạm tới tầng sâu nhất của cảm xúc con người – nơi cái đẹp luôn song hành cùng nỗi đau và sự cứu rỗi.
19/6/2025
Mọt Mọt
Nguồn: VNQĐ
Theo https://vanhocsaigon.com/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét