Từ lễ hội chọi trâu Đồ
Sơn đến đấu bò tót
Tây Ban Nha: Tương đồng và khác biệt
Mỗi nền văn hóa đều phản
ánh cách một cộng đồng nhận thức, lý giải và tổ chức đời sống của mình. Từ
phương Đông huyền mặc đến phương Tây duy lý, từ châu Á thấm đẫm tinh thần cộng
cảm đến châu Âu đề cao bản lĩnh cá nhân… văn hóa muôn hình vạn trạng nhưng tựu
trung lại nền văn hoá nào cũng hướng đến cuộc sống, tôn vinh con người, phục vụ
con người, nuôi dưỡng những khát vọng sinh tồn và vươn lên.
Chính trong dòng chảy ấy, những nghi lễ cổ truyền như lễ hội chọi trâu Đồ Sơn (Hải Phòng, Việt Nam) hay đấu bò tót Tây Ban Nha không chỉ là biểu hiện của bản sắc văn hóa, mà còn là những dấu ấn của một thời đại con người lấy việc phô diễn sức mạnh của cả người lẫn vật làm biểu tượng cho niềm tin, lòng dũng cảm và khát vọng chiến thắng thiên nhiên. Dù hình thức khác biệt, ngôn ngữ, văn hóa khác biệt, nhưng cả hai đều hàm chứa chung một tinh thần: khẳng định bản lĩnh và khả năng làm chủ vận mệnh của con người trước tự nhiên đầy bất trắc.
Tuy nhiên, khi bước vào
thế giới đương đại, nơi những chuẩn mực đạo đức, nhận thức nhân văn và góc nhìn
toàn cầu đã thay đổi sâu sắc, những biểu tượng xưa kia dần đứng trước các câu hỏi
gai góc: Có nên tiếp tục? Tiếp tục thế nào? Và làm sao để truyền thống không
hóa thô sơ, mà hiện đại không làm tan biến cội nguồn?
A- Lễ hội chọi trâu Đồ
Sơn: nguồn gốc, cấu trúc và ý nghĩa văn hóa
I. Bối cảnh văn hóa – tín
ngưỡng và sự hình thành lễ hội chọi trâu
Đồ Sơn là một vùng đất đặc
biệt nằm ở phía đông nam thành phố Hải Phòng, có vị trí địa lý như một bán đảo
nhỏ vươn ra biển, với ba mặt giáp nước. Từ lâu, nơi đây đã là giao điểm giữa
văn hóa đồng bằng và văn hóa biển cả, nơi cư dân sinh sống bằng cả ngư nghiệp
và nông nghiệp, trong đó đánh bắt hải sản là nghề chủ đạo, còn trồng cấy lúa nước
và chăn nuôi trâu bò đóng vai trò hỗ trợ và bảo đảm lương thực cho đời sống.
Môi trường sinh thái đặc thù ấy tạo ra một dạng cư dân mang nét riêng: vừa giàu
kinh nghiệm biển khơi, vừa gắn bó với đất đai canh tác, vừa thấm nhuần tín ngưỡng
thờ Thủy thần, vừa không xa lạ với các lễ tục nông nghiệp.
Trong không gian sống ven
biển với nhiều bất trắc: bão tố, thủy triều, rủi ro ra khơi … con người trở nên
phụ thuộc sâu sắc vào thiên nhiên. Đó cũng là lý do người dân nơi đây sớm hình
thành tín ngưỡng thờ Thủy thần, và tổ chức những nghi lễ cầu an, cầu mùa. Trong
tín ngưỡng ấy, trâu được chọn làm lễ vật linh thiêng, dù là con vật gần gũi với
nhà nông, bởi nó tượng trưng cho sức mạnh, sự sung túc và sức bền bỉ, những phẩm
chất mà cả nông dân và ngư dân đều khao khát sở hữu.
Với cư dân miền biển như
Đồ Sơn, sức mạnh thể chất không chỉ là điều kiện sinh tồn, mà còn là biểu tượng
tinh thần, đặc biệt trong những chuyến ra khơi dài ngày, khi con người đối mặt
trực diện với biển khơi và bất trắc. Chính vì vậy, việc phô diễn sức mạnh qua lễ
hội thông qua hình ảnh hai “ông trâu” húc nhau giữa tiếng hò reo là cách cộng đồng
khẳng định năng lượng sống, bản lĩnh, và khát vọng vượt qua thử thách.
Tư liệu thành văn sớm nhất
ghi nhận về lễ hội chọi trâu Đồ Sơn không nhiều, tuy nhiên lễ hội này được cho
là đã tồn tại từ thế kỷ XVII – XVIII, chủ yếu lưu truyền trong dân gian qua
hình thức truyền khẩu, nhiều giả thuyết và nhiều dị bản. Một số tư liệu địa
phương và ký ức cộng đồng cho biết tục chọi trâu gắn liền với nghi thức tế thần
biển cổ xưa của người Việt vùng ven biển Bắc Bộ. Trong “Địa chí Hải Phòng” và một
số sách dân tộc học, tục chọi trâu được miêu tả là nghi lễ dâng hiến sức mạnh của
cộng đồng cho thần linh (đặc biệt là Thủy thần) nhằm cầu cho các chuyến ra khơi
bội thu, biển yên sóng lặng, nhân khang vật thịnh.
Điều đáng chú ý là, khác với các lễ hội cầu ngư phổ biến ở các vùng ven biển miền Trung và Nam Bộ – nơi nghi thức thường xoay quanh việc rước cá Ông (cá voi), múa lân, tế lễ các vị thần biển với yếu tố tâm linh rõ nét, thì lễ hội chọi trâu Đồ Sơn mang sắc thái đặc biệt của miền Bắc: đây là sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ thần và hình thức thi đấu thể chất, lấy trâu, một biểu tượng nông nghiệp làm vật tế, thể hiện sự giao hòa văn hóa giữa lúa nước và biển cả. Chính điểm này khiến lễ hội chọi trâu trở thành hiện tượng độc đáo, không lặp lại ở bất cứ địa phương nào khác trên cả nước.
II. Cấu trúc lễ hội: Giao
thoa giữa phần lễ thiêng và phần hội thế tục
Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn
truyền thống thường diễn ra vào dịp tháng 8 âm lịch (ca dao: dù ai đi đâu về
đâu, mồng chín tháng tám chọi trâu thì về; Dù ai buôn đâu bán đâu, mồng chín
tháng tám chọi trâu thì về … (có dị bản là “… mồng mười tháng tám chọi trâu thì
về”), cao điểm là ngày 9/8 âm lịch, là chính hội, tại sân vận động trung tâm của
Đồ Sơn. Lễ hội chia làm hai phần: phần lễ và phần hội, mỗi phần mang một chức
năng văn hóa – tín ngưỡng rõ ràng.
Phần lễ gồm các nghi thức
rước nước, tế thần tại đình làng, rước “ông trâu” (trâu được chọn) với đội hình
long trọng và nghiêm cẩn. Trâu trong lễ hội không phải là gia súc bình thường,
mà được nâng lên hàng linh vật: “ông trâu” ,được nuôi dưỡng, kiêng cữ và chăm
sóc như một biểu tượng thiêng liêng của cả cộng đồng.
Phần hội là các trận đấu
giữa các cặp trâu đã được huấn luyện kỹ lưỡng. Các trận chọi thường được tổ chức
theo thể thức loại trực tiếp, có ban tổ chức điều hành, có phân định thắng –
thua rõ ràng. Trâu thắng cuộc sẽ được đưa về tế thần, với niềm tin rằng “ông
trâu thắng” mang nhiều năng lượng và may mắn cho cộng đồng.
Trong đời sống người Việt
cổ truyền, con trâu không đơn thuần là vật nuôi, mà là biểu tượng gắn với sự tồn
tại và thịnh vượng của gia đình nông dân. Tục ngữ có câu: “Con trâu là đầu cơ
nghiệp” bởi trâu giúp cày bừa, kéo lúa, vận chuyển; là bạn đồng hành trung
thành của nhà nông; là “tài sản sống” có thể tích trữ, di chuyển và thừa kế. Một
gia đình sở hữu “ruộng sâu trâu nái” (trâu nái: con trâu cái đang ở độ tuổi
sinh sản tốt) được xem là gia đình có nền tảng kinh tế sung túc, vững vàng.
Mang biểu tượng như vậy,
con trâu bước vào lễ hội với vị thế của một linh vật. Trong lễ hội chọi trâu Đồ
Sơn, “ông trâu” không chỉ được chọn lựa kỹ càng mà còn được chăm sóc, luyện tập
theo nghi thức riêng: ăn ngủ có giờ giấc, có người nuôi dưỡng chu đáo, cẩn thận,
kiêng kỵ, tránh tiếp xúc lạ. Cuộc chọi không chỉ là sự so tài giữa hai con vật,
mà là sự phô diễn sức mạnh của cả một cộng đồng làng xã, được đo bằng kỹ thuật
nuôi trâu, huấn luyện trâu, tổ chức lễ hội và tinh thần cộng hưởng của người
dân.
Từ góc nhìn văn hóa, biểu
tượng thì cuộc chọi trâu là sự thăng hoa của tinh thần cộng đồng, trong đó con
trâu đóng vai trò như một “đại diện” cho nguyện vọng cầu an, cầu thịnh vượng và
niềm tin vào sức mạnh con người có thể chế ngự thiên nhiên.
B. Đấu bò tót Tây Ban
Nha: từ huyền tích cổ đến nghệ thuật phô diễn sức mạnh
I. Nguồn gốc và bối cảnh
văn hóa hình thành đấu bò tót
Đấu bò tót là một trong
những biểu tượng văn hóa đặc sắc và gây tranh cãi nhất của Tây Ban Nha. Hình thức
này có lịch sử lâu đời, bắt rễ từ thời kỳ La Mã cổ đại, khi cư dân bán đảo
Iberia tham gia hoặc chứng kiến các trận chiến giữa người và thú dữ trong đấu
trường. Từ dạng nghi lễ hiến sinh, giải trí quân sự và biểu tượng quyền lực, đấu
bò dần được chuyển hóa thành một hình thức văn hóa dân gian, rồi phát triển
thành nghệ thuật trình diễn mang tính quốc gia.
Về mặt địa lý, đấu bò tót
xuất hiện và phát triển mạnh ở các vùng nông thôn Nam Tây Ban Nha, đặc biệt là
Andalusia, nơi có địa hình bán khô hạn, khí hậu nóng, dân cư chủ yếu sống bằng
nghề trồng nho, ôliu, chăn thả gia súc và sản xuất rượu vang. Đây là vùng đất
giàu bản sắc văn hóa, nơi lòng can đảm, tinh thần thượng võ và khát vọng vươn
lên trước khắc nghiệt tự nhiên trở thành đặc điểm nổi bật của cộng đồng. Trong
bối cảnh ấy, việc chinh phục một loài vật mạnh mẽ, hoang dã như bò tót trở
thành biểu tượng văn hóa, một nghi thức vinh danh bản lĩnh con người.
Khác với các lễ hội mang màu sắc nông nghiệp – tín ngưỡng ở phương Đông như chọi trâu Đồ Sơn, đấu bò tót không ra đời để cầu mùa hay tế thần, mà gắn với tư tưởng tôn vinh cá nhân, đề cao lòng dũng cảm, và phản ánh sâu sắc triết lý sống đặc trưng của người Tây Ban Nha: đối diện với cái chết không phải để tránh né, mà để chiến thắng.
II. Đấu bò tót là gì: Lễ
hội, nghệ thuật hay biểu diễn thể lực?
Cho đến nay, giới nghiên
cứu vẫn chưa thống nhất trong việc định danh đấu bò tót: đó là một lễ hội truyền
thống, một loại hình nghệ thuật biểu diễn, hay một trò chơi thể lực cổ xưa? Có
lẽ, câu trả lời hợp lý nhất nằm ở sự giao thoa của tất cả những yếu tố ấy:
– Về nghi lễ: đấu bò tót
thường được tổ chức vào các ngày lễ thánh, quốc khánh hoặc dịp trọng đại của địa
phương. Không khí rộn ràng, huy động đông đảo dân chúng, mang nhiều yếu tố lễ hội
đậm bản sắc.
– Về nghệ thuật: đấu bò
tót đòi hỏi kỹ thuật biểu diễn, động tác cơ thể, phục trang, âm nhạc … tất cả
phối hợp như một vũ khúc bi tráng. Những đường kiếm, bước chân, ánh mắt … đều
mang tính mỹ học rất cao.
– Về thể lực và bản lĩnh:
đây là cuộc đối đầu sinh tử giữa người và bò tót, trong đó người đấu sĩ không
chỉ cần sức mạnh, mà phải có trí tuệ, lòng can đảm và khả năng kiểm soát bản
thân tuyệt đối.
Như vậy, đấu bò tót không
thể nhìn như một hành vi hành hạ động vật (như nhiều ý kiến đã từng đặt ra), mà
phải đặt trong văn cảnh lịch sử – xã hội – triết lý riêng biệt của một
dân tộc, nơi việc phô diễn sức mạnh không chỉ là hành động thể chất, mà còn là
thể hiện tinh thần, lý tưởng sống và quan niệm về cái đẹp.
Nếu như con trâu trong
văn hóa Việt là biểu tượng của cần cù, thân thiện và gắn với canh tác lúa nước,
thì bò tót trong văn hóa Tây Ban Nha lại hoàn toàn ngược lại: một loài vật
hoang dã, mạnh mẽ, khó thuần phục và sẵn sàng chiến đấu đến cùng.
Thời cổ đại, bò tót là
loài động vật hoàn toàn hoang dã, sinh sống chủ yếu ở các khu vực Địa Trung Hải
và bán đảo Iberia. Những hình khắc bò trong hang động Altamira (Tây Ban Nha) từ
hàng chục ngàn năm trước cho thấy bò tót đã có mặt trong tâm thức con người như
một hình tượng thiêng liêng. Chỉ về sau, khi con người phát triển nông nghiệp
và chăn nuôi, bò tót mới dần được thuần hóa từng phần, trong đó một số giống đặc
biệt được giữ nguyên bản tính hoang dã để phục vụ cho nghi lễ đấu bò.
Người Tây Ban Nha chọn bò
tót, chứ không phải sư tử, hổ hay thú dữ khác trong nghi lễ giao đấu, vì:
– Bò là vật bản địa, hiện
diện tự nhiên, gần gũi nhưng đầy thách thức. Việc đối đầu với một con bò tót –
thay vì thú dữ ngoại lai nào khác – mang tính bản sắc rõ rệt.
– Bò tót đại diện cho sức
mạnh của tự nhiên bản nguyên, chứ không phải cái ác. Nó được tôn trọng như một
đối thủ xứng tầm, có phẩm giá, được nuôi nấng trong điều kiện lý tưởng và chỉ
bước vào trận đấu một lần trong đời.
– Hơn thế, cuộc đấu giữa
người và bò không phải để tiêu diệt, mà để thể hiện một triết lý sâu sắc: con
người, với trí tuệ và nghệ thuật, có thể chế ngự bản năng hoang dã và hỗn mang,
mang lại trật tự và cái đẹp.
C. Giao thoa và dị biệt:
một so sánh liên văn hóa giữa chọi trâu và đấu bò tót
I. Những điểm giao thoa:
Phô diễn sức mạnh; khẳng định bản lĩnh; cố kết cộng đồng
Dù ra đời ở hai nền văn
hóa hoàn toàn khác biệt: phương Đông nông nghiệp và phương Tây chăn thả bán
hoang mạc, lễ hội chọi trâu Đồ Sơn và đấu bò tót Tây Ban Nha vẫn cho thấy những
điểm giao thoa đáng kể. Trước hết, cả hai đều là hình thức phô diễn sức mạnh một
cách có nghi thức, mang tính biểu tượng sâu sắc. Trong đó, trâu và bò tót không
chỉ là những con vật cụ thể mà là đại diện cho sức mạnh của tự nhiên, còn con
người – dù trực diện hay ẩn sau – là chủ thể khẳng định bản lĩnh sinh tồn.
Thứ hai, cả hai lễ hội đều
lựa chọn loài vật có ý nghĩa biểu tượng lâu đời: với người Việt là trâu – biểu
tượng của cần cù, phồn thực, gắn bó với lúa nước và lễ tục cầu mùa; với người
Tây Ban Nha là bò tót – hiện thân của sức mạnh hoang dã, nguyên sơ, đầy thách
thức. Việc chọn trâu hay bò tót không chỉ vì yếu tố “có sẵn”, mà còn xuất phát
từ ý thức văn hóa sâu xa về vai trò, vị trí, biểu tượng và mối liên hệ giữa người
và vật trong từng hệ hình văn hóa.
Cuối cùng, cả hai đều là
nghi lễ cộng đồng, được tổ chức theo chu kỳ lễ hội cố định, gắn với đời sống
tâm linh và niềm tin truyền thống. Dù hình thức khác nhau: chọi trâu là hai con
vật thi đấu; đấu bò tót là người đối đầu vật, nhưng trong cả hai, lễ hội không
chỉ là cuộc đấu, mà là sân khấu để cộng đồng khẳng định bản sắc, tái hiện niềm
tin và kết nối ký ức văn hóa.
II. Những điểm dị biệt:
Triết lý sống, hình thái tổ chức, chủ thể được tôn vinh
Điểm khác biệt đầu tiên
và rõ nhất nằm ở chủ thể trung tâm của lễ hội: trong lễ hội chọi trâu Đồ Sơn,
con trâu là “ông trâu” được lựa chọn, chăm sóc, rèn luyện và tôn kính như một
linh vật; mọi ánh mắt đổ dồn vào hai ông trâu giao đấu trên sân, còn con người
lùi lại, làm nền. Trong khi đó, ở đấu bò tót, chính con người, cụ thể là người
đấu sĩ mới là tâm điểm của toàn bộ sự kiện; bò tót là đối thủ, là thách thức,
còn người đấu sĩ là nghệ sĩ và chiến binh. Khi trận đấu kết thúc, chỉ một cá
nhân – người thắng cuộc – được xướng tên, tán thưởng, vinh danh.
Điểm khác biệt thứ hai là
tinh thần tổ chức: lễ hội chọi trâu mang tính cộng đồng rõ rệt, từ khâu tuyển
chọn trâu, nuôi trâu, rước lễ đến tổ chức thi đấu đều là công việc của cả làng,
thậm chí của nhiều dòng họ, địa phương. Tinh thần cộng đồng ấy phản ánh cốt lõi
của văn hóa phương Đông, nơi cái Ta luôn được đề cao hơn cái Tôi, nơi mỗi cá
nhân là một phần của tập thể và lễ hội là dịp để cùng hướng về một giá trị
chung. Việc thắng thua của một “ông trâu” không chỉ là kết quả của trận đấu, mà
còn là niềm tự hào hoặc tiếc nuối của cả một cộng đồng.
Ngược lại, đấu bò tót
mang tinh thần phương Tây rất rõ: tôn vinh cá nhân, tôn vinh lòng dũng cảm, bản
lĩnh đơn độc và khả năng vượt lên hiểm nguy bằng trí tuệ, kỹ năng và ý chí. Chỉ
một người được bước vào sân đấu, đối mặt với hiểm họa, và nếu chiến thắng, vinh
quang thuộc về cá nhân anh ta. Điều đó phản ánh nền văn hóa phương Tây, nơi mà
ý thức cá nhân ra đời và được nuôi dưỡng từ rất sớm, nơi cái Tôi được khuyến
khích khẳng định, khác biệt, và chiến thắng là đỉnh cao của sự cá biệt hóa.
Ngoài ra, khác biệt còn
thể hiện ở mối quan hệ giữa người và vật. Trong văn hóa Việt, con trâu là “bạn”
không chỉ vì giá trị vật chất mà còn vì tình cảm gắn bó với con người. Trâu được
gọi bằng danh xưng kính trọng, được tế lễ trang nghiêm, (việc giết thịt trâu chọi
sau lễ hội trong không gian kín đáo cũng là một nghi thức chuyển tiếp giữa linh
vật và của lễ). Trong khi đó, ở Tây Ban Nha, bò tót là đối thủ, được tôn trọng
trong tư cách một kẻ ngang hàng, và cái chết của nó (nếu đấu sĩ chiến thắng) diễn
ra ngay giữa đấu trường, trước công chúng như một phần của nghi lễ hiến sinh,
mang tính mỹ học bi tráng và ám ảnh.
Sự tương đồng giữa chọi
trâu và đấu bò tót tưởng như ngẫu nhiên nhưng thực chất bắt nguồn từ những mẫu
số chung trong quá trình hình thành văn hóa: cả hai đều xuất phát từ cộng đồng
cư dân sống trong môi trường tự nhiên khắc nghiệt, nơi phô diễn sức mạnh và tổ
chức nghi lễ là cách để cộng đồng tạo nên cảm giác kiểm soát số phận, cầu mong
sự bình an và vững bền.
Tuy nhiên, sự khác biệt
sâu xa lại là sản phẩm của hai hệ hình văn hóa phương Đông và phương Tây.
Phương Đông, với tư tưởng gắn bó tự nhiên, trọng hòa hợp và nhấn mạnh cộng đồng,
tạo ra một hình thức lễ hội giàu tính tập thể, nơi con người ẩn mình sau nghi lễ,
và sức mạnh được thể hiện qua biểu tượng, không trực diện, không kịch tính.
Phương Tây thì ngược lại, lấy con người làm trung tâm, tôn vinh lý trí và cá
nhân. Lễ hội vì vậy trở thành sân khấu của con người, nơi cá thể bước ra ánh
sáng, đối diện với thách thức, và nếu chiến thắng sẽ được xã hội ghi nhận như một
biểu tượng sống động của danh dự và vẻ đẹp bi hùng. Tất cả những điều ấy không
chỉ tạo nên sự khác biệt trong hình thức, mà còn phơi bày một sự khác biệt lớn
hơn: sự khác biệt trong cách con người ở hai nền văn minh nhìn nhận thế giới,
nhìn nhận chính mình, và mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, với cộng đồng.
Dù khác biệt về hình thức
thể hiện, triết lý tổ chức hay hệ giá trị được tôn vinh, chọi trâu Đồ Sơn và đấu
bò tót Tây Ban Nha vẫn gặp nhau ở điểm cốt lõi nhất: cả hai đều là những điểm
nhấn quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng cư dân nơi chúng ra đời,
là nơi mà niềm tin, bản sắc và ký ức văn hóa được kết tinh trong một sự kiện
mang tính nghi lễ, trình diễn đặc biệt.
Cả hai lễ hội đều khẳng định
rằng: con người không chỉ sống bằng vật chất, mà còn cần đến những biểu tượng
văn hóa để tự soi chiếu, định vị mình giữa vũ trụ rộng lớn và dòng chảy lịch sử.
Trong một thế giới ngày càng bị cuốn vào nhịp điệu tiêu dùng, kỹ trị và công
nghệ, những lễ hội như thế vẫn cho thấy giá trị vững bền của văn hóa truyền thống
như một nền tảng tinh thần thiết yếu, nuôi dưỡng căn tính, củng cố cộng đồng,
và nhắc nhớ rằng: sự phát triển chỉ thực sự có ý nghĩa khi nó không rời xa cội
nguồn văn hóa.
III. Bảo tồn truyền thống
văn hóa trong bối cảnh hiện đại: Thách thức và cơ hội
Trong tiến trình hiện đại
hóa và toàn cầu hóa, các lễ hội truyền thống như chọi trâu Đồ Sơn hay đấu bò
tót Tây Ban Nha đang đứng trước những thách thức to lớn. Sự thay đổi trong cấu
trúc xã hội, lối sống, giá trị thẩm mỹ và đặc biệt là sức ép từ các tiêu chuẩn
đạo đức và môi trường toàn cầu đã khiến nhiều lễ hội truyền thống, vốn là sản
phẩm của lịch sử và bối cảnh văn hóa đặc thù trở nên gây tranh cãi trong thế giới
hiện đại.
Một số sự kiện cụ thể
càng làm dấy lên những tranh luận gay gắt về tính an toàn, nhân văn và đạo lý của
lễ hội chọi trâu. Có những lo ngại được nêu ra về sự nguy hiểm, phản cảm, và
ranh giới mong manh giữa tín ngưỡng truyền thống và tính bạo lực, thương mại
trong lễ hội…
Tương tự, bộ môn đấu bò
tót ở Tây Ban Nha cũng không ít lần trở thành tâm điểm của làn sóng phản đối từ
các tổ chức bảo vệ động vật quốc tế, giới học giả và công chúng trẻ, những người
cho rằng việc hành hạ đến chết một sinh vật ngay trên đấu trường, dù với lý do
văn hóa hay nghệ thuật, cũng là hành vi đi ngược lại tinh thần nhân đạo.
Những tranh luận ấy càng
làm nổi bật câu hỏi cấp thiết: làm thế nào để dung hòa giữa việc bảo tồn giá trị
văn hóa truyền thống và phát triển phù hợp với chuẩn mực của xã hội hiện đại?
Tuy nhiên, trong chính những
biến động đó, giá trị của lễ hội truyền thống lại càng cần được nhìn nhận và bảo
vệ một cách nghiêm túc, khoa học và nhân văn hơn bao giờ hết.
Thứ nhất, lễ hội là ký ức
văn hóa cộng đồng, là “kho lưu trữ sống” những biểu tượng, niềm tin, kinh nghiệm
lịch sử và bản sắc dân tộc. Việc gìn giữ và tôn trọng lễ hội là giữ gìn bản đồ
ký ức của mỗi cộng đồng, là bảo vệ những “mạch ngầm vô hình” của văn hóa – điều
không thể thay thế bởi bất kỳ phương tiện hiện đại nào.
Thứ hai, không có văn hóa
phát triển nếu mất đi tính liên tục lịch sử. Văn hóa không thể được sáng tạo
trong hư vô; nó luôn kế thừa, biến đổi và phát triển từ quá khứ. Các lễ hội
truyền thống là mắt xích quan trọng trong chuỗi liên tục ấy. Việc loại bỏ lễ hội
chỉ vì “không còn phù hợp” với tiêu chuẩn đương đại sẽ dẫn đến nguy cơ đứt gãy
văn hóa, một hệ quả không dễ khắc phục.
Thứ ba, văn hóa không đồng
nhất toàn cầu, mà mang tính bản địa cao. Nếu toàn cầu hóa đòi hỏi sự hội nhập,
thì văn hóa truyền thống chính là thứ đảm bảo mỗi cộng đồng giữ được căn tính của
mình khi bước ra thế giới. Những lễ hội như chọi trâu Đồ Sơn hay đấu bò tót dù
có thể gây tranh cãi vẫn là biểu tượng không thể thay thế của không gian
văn hóa bản địa, là “giọng nói riêng” giữa một thế giới đang toàn cầu hóa ngôn
ngữ và thẩm mỹ.
Bảo tồn lễ hội truyền thống
trong bối cảnh hiện đại không có nghĩa là bảo thủ, càng không phải là sao chép
nguyên trạng. Điều cần thiết là tái định nghĩa giá trị của lễ hội theo hướng
nhân văn, bền vững và phù hợp với bối cảnh mới, nhưng vẫn giữ được linh hồn văn
hóa của cộng đồng nơi nó ra đời.
Lễ hội, nghi lễ và tín
ngưỡng là những thực hành văn hóa tạo nên bản sắc riêng cho từng cộng đồng. Lễ
hội chọi trâu Đồ Sơn của Việt Nam và đấu bò tót ở Tây Ban Nha là hai biểu tượng
giàu ý nghĩa như vậy. Tuy được hình thành trong bối cảnh địa lý – lịch sử – văn
hóa khác biệt, song cả hai đều là sự kết tinh sống động giữa thiên nhiên, con
người và khát vọng sinh tồn, khẳng định giá trị của sức mạnh trong đời sống.
Sự khác biệt giữa hai lễ
hội: từ cách tổ chức, quy mô, đến giá trị tôn vinh cá nhân hay cộng đồng cũng
phản ánh sự khác biệt sâu xa trong cấu trúc tư duy Đông – Tây, giữa cái “Ta” và
cái “Tôi”, giữa tinh thần cộng đồng Á Đông và chủ nghĩa cá nhân phương Tây.
Nhưng chính trong những khác biệt ấy lại chứa đựng một bài học chung: văn hóa
không có khuôn mẫu, không nên bị phán xét bằng chuẩn mực duy nhất, mà cần được
tiếp cận bằng thái độ đối thoại, tôn trọng và tri thức liên văn hóa.
Trong bối cảnh hiện đại, khi xã hội thay đổi từng ngày, những lễ hội như vậy càng trở thành một thách thức và cũng là cơ hội để khẳng định vai trò của văn hóa truyền thống trong thế giới đương đại. Sự sống còn của lễ hội không phụ thuộc vào việc giữ nguyên hình thức bên ngoài, mà ở khả năng thích ứng, làm mới, và tái tạo tinh thần văn hóa cốt lõi một cách nhân văn và sáng tạo. Đó là cách để văn hóa không trở thành gánh nặng của quá khứ, mà trở thành nguồn lực sống động cho hiện tại và tương lai.
3/10/2025
Nguyễn Thị Việt Nga
Theo https://vanhocsaigon.com/
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét